AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
Từ Hán Việt

Một âm Hán Việt, nhiều chữ Hán: "thủ" trong thủ đô, thủ môn, thủ tiêu là bốn chữ khác nhau

Thủ đô là 首, thủ môn là 守, thủ thuật là 手, thủ tiêu là 取. Tách từ Hán Việt ra đúng chữ là học được từ Trung, Nhật, Hàn nhanh hơn và tránh dịch hớ.

Thủ môn áo xanh bay người bắt bóng trên sân trường đầy nắng

Người Việt dùng từ Hán Việt mỗi ngày mà ít khi cần biết từng âm là chữ Hán nào. "Thủ đô", "thủ môn", "thủ thuật", "thủ tiêu" đều có chữ "thủ", nhưng là bốn chữ khác nhau: 首, 守, 手, 取. Khi chỉ nói tiếng Việt, điều đó không quan trọng. Khi học tiếng Trung, Nhật, Hàn, nó quyết định bạn học nhanh hay chậm: nhận đúng chữ thì một từ Hán Việt kéo theo cả họ từ ở ba thứ tiếng kia; nhận sai chữ thì vừa gõ nhầm, vừa đoán nghĩa nhầm. Bài này chỉ cách tách từ Hán Việt ra từng chữ, kèm những âm hay nhầm nhất và vài cặp mà nhận sai chữ là dịch hớ.

Vì sao tiếng Việt có nhiều chữ chung một âm

Chữ Hán có hàng nghìn chữ thông dụng, còn số âm tiết Hán Việt có hạn. Nhiều chữ vốn khác âm trong tiếng Hán xưa, sau khi vào tiếng Việt thì trùng nhau. Tiếng Trung hiện đại còn giữ thanh điệu để phân biệt một phần, tiếng Nhật và tiếng Hàn có khi tách được, có khi cũng trùng. Kết quả là cùng một âm Hán Việt có thể ứng với ba, bốn, có khi cả chục chữ, mỗi chữ một nghĩa riêng.

Bốn chữ "thủ" và cái bẫy đi kèm

ChữNghĩa gốcTừ Hán ViệtTrung · Nhật · Hàn
手taythủ công, thủ thuật, thủ tục, tuyển thủshǒu · しゅ · 수
首đầuthủ đô, thủ tướng, thủ lĩnh, nguyên thủshǒu · しゅ · 수
守giữthủ môn, bảo thủ, tuân thủ, phòng thủshǒu · しゅ · 수
取lấythủ tiêu, tiến thủqǔ · しゅ · 취

Ba chữ đầu đọc giống nhau ở cả ba thứ tiếng, nên nhận nhầm thì không sai cách đọc nhưng sai chữ khi viết và sai nghĩa khi đoán. Chữ thứ tư thì khác hẳn: tiếng Trung đọc qǔ, tiếng Hàn đọc 취.

取消: không phải "thủ tiêu"

Trong tiếng Việt, "thủ tiêu" là giết, xoá bỏ cho mất dấu. Trong tiếng Trung, 取消 (qǔxiāo) chỉ là huỷ: 航班取消了 là "chuyến bay bị huỷ". Tiếng Hàn 취소 cũng là huỷ, nút 취소 trên mọi ứng dụng Hàn là nút "Huỷ". Tiếng Nhật dùng 取り消し (とりけし) cho việc huỷ. Người Việt đọc thông báo sân bay Trung Quốc mà dịch theo âm Hán Việt sẽ được một câu rất đáng sợ.

手術 và 手段: chữ "tay" mang nghĩa khác tiếng Việt

Tiếng Việt "thủ thuật" là mẹo, cách làm khéo, trong y khoa là can thiệp nhỏ hơn phẫu thuật. Tiếng Trung 手术 (shǒushù), tiếng Nhật 手術 (しゅじゅつ), tiếng Hàn 수술 đều là phẫu thuật nói chung. Tương tự, "thủ đoạn" trong tiếng Việt mang nghĩa xấu, còn 手段 trong tiếng Nhật (しゅだん) và tiếng Hàn (수단) chỉ là phương tiện, cách thức, hoàn toàn trung tính: 交通手段 là phương tiện giao thông.

Những âm khác hay nhầm

"Hiệu": 校, 效, 號

  • 校 (trường): hiệu trưởng 校長. Trung xiào, Nhật こう, Hàn 교.
  • 效 (công hiệu): hiệu quả 效果. Trung xiào, Nhật こう (viết 効), Hàn 효.
  • 號 (dấu, tên gọi): tín hiệu 信號. Trung hào, Nhật ごう, Hàn 호.

Ở đây tiếng Hàn tách cả ba chữ thành ba âm khác nhau, tiếng Việt thì gộp làm một. Chi tiết vui: tiếng Nhật 信号 (しんごう) hằng ngày là đèn giao thông, hỏi đường ở Nhật sẽ nghe "信号を右に" là "tới đèn giao thông thì rẽ phải".

"Minh": 明 và 盟

Thông minh 聰明 dùng chữ 明 (sáng). Đồng minh 同盟 dùng chữ 盟 (thề ước). Tiếng Trung đọc 明 là míng, 盟 là méng; tiếng Hàn đọc 명 và 맹. Người học tiếng Hàn quen 명 rồi gặp 동맹 sẽ khựng lại nếu không biết đây là chữ khác.

"Phong": 風 và 封

Phong cảnh 風景 là chữ 風 (gió). Phong bì là chữ 封 (niêm, bọc kín). Tiếng Hàn đọc 풍 và 봉: 풍경 là phong cảnh, 봉투 là phong bì. Tiếng Trung gọi phong bì là 信封 (xìnfēng), tiếng Nhật là 封筒 (ふうとう).

"Đại" và "kỳ": tiếng Trung tách bằng thanh điệu

大 trong đại học (dàxué) và 代 trong đại biểu (dàibiǎo) đều là "đại", cùng dấu nặng trong tiếng Việt. Tiếng Trung tách bằng thanh: dà và dài. Tương tự, "kỳ" trong học kỳ 學期 là 期 (qī, thanh 1), còn kỳ lạ 奇, quốc kỳ 旗, cờ tướng 象棋 đều đọc qí, thanh 2. Ai học tiếng Trung sẽ thấy: biết đúng chữ mới đọc đúng thanh.

Cách tìm đúng chữ Hán của một âm

Không cần thuộc chữ Hán mới làm được. Có ba bước người dạy lâu năm hay dùng:

  1. Hỏi nghĩa của riêng âm đó trong từ. "Thủ đô": đô là kinh đô, thủ là đứng đầu → chữ "đầu" 首. "Thủ môn": môn là cửa, thủ là giữ → chữ "giữ" 守.
  2. Tìm một từ quen có cùng nghĩa ấy. "Thủ môn" giữ cửa, giống "bảo thủ" (giữ cái cũ), "tuân thủ" (giữ luật). Ba từ cùng một chữ. Từ quen dẫn đường cho từ lạ.
  3. Kiểm bằng công cụ. Tra âm "thủ" sẽ thấy các chữ Hán mang âm này cùng nghĩa của từng chữ và cách đọc trong tiếng Trung, Nhật, Hàn. Chọn chữ có nghĩa khớp với bước 1.

Thử với vài từ: thủ công (làm bằng tay → 手), thủ lĩnh (người đứng đầu → 首), phòng thủ (giữ → 守), thủ tục (các bước làm bằng tay → 手, tiếng Trung 手续 shǒuxù), tiến thủ (tiến lên lấy → 取, tiếng Trung 进取 jìnqǔ là cầu tiến).

Lỗi người Việt hay mắc

  • Gõ theo âm rồi chọn chữ đầu tiên bộ gõ gợi ý. Gõ "shou" trong bộ gõ tiếng Trung, chữ đầu tiên thường là 手 vì dùng nhiều nhất. Viết "thủ đô" thành 手都 là lỗi rất hay gặp ở bài viết của người mới học.
  • Dịch nghĩa theo âm Hán Việt mà không xét chữ. Như 取消, 手段 ở trên: âm quen, chữ khác, nghĩa khác.
  • Học từ tiếng Hàn mà không biết chữ Hán đằng sau. 수 có thể là 手, 首, 守, 水, 數 và nhiều chữ khác. Không biết chữ thì mỗi từ là một từ lạ; biết chữ thì 수술, 수단, 선수 đều là "tay".

Tập cho thành thói quen

  • Mỗi tuần chọn một âm hay gặp như "thủ", "hiệu", "kỳ", "đại", liệt kê mười từ Hán Việt có âm đó và chia nhóm theo chữ. Ba tháng là có bản đồ cho những âm dùng nhiều nhất.
  • Ghi chữ Hán bên cạnh từ vựng tiếng Hàn dù không bắt buộc. Một chữ nhỏ trong ngoặc giúp nhớ nghĩa lâu hơn hẳn.
  • Đọc to từ tiếng Trung kèm thanh, để tai quen việc cùng một âm Hán Việt tách ra nhiều thanh khác nhau.

Ai đang học nghiêm túc một thứ tiếng có thể vào Ngôn Ngữ để luyện từ trong câu, sau khi đã biết tách chữ.

Câu hỏi thường gặp

取消 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

取消 (qǔxiāo) nghĩa là huỷ, như huỷ chuyến bay, huỷ đơn hàng. Đọc theo Hán Việt là "thủ tiêu" nhưng không có nghĩa giết hay xoá dấu vết như tiếng Việt.

Làm sao biết một âm Hán Việt là chữ Hán nào?

Xét nghĩa của riêng âm đó trong từ, tìm một từ quen có cùng nghĩa, rồi tra công cụ để chọn chữ có nghĩa khớp. Ví dụ "thủ môn" là giữ cửa nên dùng chữ 守, giống "bảo thủ".

Vì sao tiếng Hàn có nhiều âm hơn tiếng Việt cho cùng một chữ?

Không phải nhiều hơn, mà mỗi ngôn ngữ gộp các chữ theo cách riêng. Có chữ tiếng Việt trùng âm mà tiếng Hàn tách, như 校 교 và 效 효 cùng là "hiệu"; cũng có chữ tiếng Hàn trùng mà tiếng Việt tách.

手段 trong tiếng Nhật có nghĩa xấu như "thủ đoạn" không?

Không. 手段 (しゅだん) trong tiếng Nhật và 수단 trong tiếng Hàn chỉ là phương tiện, cách thức, ví dụ 交通手段 là phương tiện giao thông. Nghĩa xấu là cách dùng riêng của tiếng Việt.

Học tiếng Hàn có cần biết chữ Hán không?

Không bắt buộc, nhưng rất có ích với từ gốc Hán. Một âm như 수 ứng với nhiều chữ; biết chữ thì nhóm được từ theo nghĩa và nhớ nhanh hơn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.