Người Việt đọc báo Nhật lần đầu thường thấy dễ một cách bất ngờ ở phần chữ Hán: 経済, 社会, 政治, 民主, 哲学, 科学, gần như từ nào cũng đọc ra được nghĩa qua âm Hán Việt. Đọc báo Hàn cũng vậy, chỉ là viết bằng hangul: 경제, 사회, 철학. Lý do không chỉ vì bốn nước cùng dùng chữ Hán. Rất nhiều từ trừu tượng, học thuật, chính trị mà chúng ta dùng hằng ngày được đặt ra ở Nhật Bản cuối thế kỷ 19, rồi lan sang Trung Quốc, Triều Tiên và Việt Nam. Hiểu con đường đi của lớp từ này giúp người học ba thứ tiếng biết chỗ nào được hưởng lợi, chỗ nào lại phải cẩn thận.
Lớp từ này ra đời thế nào
Thời Minh Trị, Nhật Bản dịch ồ ạt sách phương Tây và cần từ cho hàng nghìn khái niệm chưa từng có: philosophy, economy, society, concept. Giới học giả Nhật làm theo hai cách.
- Đặt từ mới hoàn toàn bằng chữ Hán. Từ 哲学 (てつがく, triết học) được Nishi Amane đặt cho "philosophy". Các từ như 概念 (khái niệm), 主観 và 客観 (chủ quan, khách quan), 美術 (mỹ thuật) cũng ra đời từ cách này.
- Lấy từ cổ trong sách Hán và gán nghĩa mới. 経済 vốn là rút gọn của 経世済民, "trị đời cứu dân", được gán cho "economy". 社会 trong văn cổ chỉ buổi tụ họp ở làng, được gán cho "society". 革命 vốn là đổi mệnh trời, chuyển sang nghĩa "revolution". 自由 vốn mang sắc thái tuỳ tiện, chuyển sang nghĩa "freedom".
Cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, rất đông du học sinh và trí thức Trung Quốc sang Nhật, mang lớp từ này về dùng trong sách báo. Tiếng Trung lúc đầu có những cách dịch riêng, như gọi điện thoại là 德律风 (délǜfēng, phiên âm từ "telephone"), nhưng dần dần nhường chỗ cho từ Nhật 电话. Người Việt tiếp nhận chủ yếu qua sách báo Trung Quốc thời phong trào Duy Tân, cùng lúc với những người trực tiếp sang Nhật theo phong trào Đông Du. Tiếng Hàn thì tiếp nhận trực tiếp từ tiếng Nhật.
Bảng từ chung của bốn nước
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|
| kinh tế | 经济 jīngjì | 経済 けいざい | 경제 |
| xã hội | 社会 shèhuì | 社会 しゃかい | 사회 |
| triết học | 哲学 zhéxué | 哲学 てつがく | 철학 |
| khoa học | 科学 kēxué | 科学 かがく | 과학 |
| điện thoại | 电话 diànhuà | 電話 でんわ | 전화 |
| cách mạng | 革命 gémìng | 革命 かくめい | 혁명 |
| tự do | 自由 zìyóu | 自由 じゆう | 자유 |
| khái niệm | 概念 gàiniàn | 概念 がいねん | 개념 |
| chủ nghĩa | 主义 zhǔyì | 主義 しゅぎ | 주의 |
| mỹ thuật | 美术 měishù | 美術 びじゅつ | 미술 |
Một chi tiết người học tiếng Hàn hay thắc mắc: 주의 vừa là "chủ nghĩa" (主義) vừa là "chú ý" (注意). Hai chữ Hán khác nhau, ra cùng một âm Hàn. Trong câu, 자본주의 là chủ nghĩa tư bản, còn 주의하세요 là "xin hãy chú ý". Âm Hán Việt phân biệt được hai từ này, đó là một lợi thế nhỏ của người Việt.
Người học được lợi gì
Đọc báo, văn bản chuyên ngành nhanh hơn hẳn
Từ vựng báo chí, kinh tế, luật, giáo dục của bốn nước trùng nhau rất nhiều, và đó chính là phần khó nhất với người học nói tiếng châu Âu. Người Việt học tiếng Nhật ở trình độ trung cấp có thể đọc tiêu đề tin kinh tế khá trơn tru, trong khi phần ngữ pháp còn đơn giản. Hãy tận dụng điều này: đọc tin thời sự sớm, đừng đợi tới trình độ cao.
Quy luật đối chiếu âm chạy đầy đủ
Vì lớp từ này đọc bằng âm Hán, mọi quy luật đối chiếu âm đều áp dụng: âm -t của tiếng Việt ra ㄹ trong tiếng Hàn và つ trong tiếng Nhật (哲 triết: 철, てつ), âm -ch ra ㄱ và く (革 cách: 혁, かく). Từ chuyên ngành mới gặp, bạn đoán được cách đọc với tỉ lệ trúng khá cao.
Học một tiếng, mở sẵn đường cho tiếng thứ hai
Ai đã học tiếng Nhật rồi chuyển sang tiếng Hàn sẽ thấy phần từ học thuật gần như dịch thẳng được. Ngược lại cũng vậy. Đây là lý do nhiều người làm việc với cả hai thị trường học song song mà không quá vất vả.
Chỗ bốn nước lại tách nhau
Không phải từ nào người Nhật đặt cũng được các nước khác nhận. Đời sống hằng ngày là nơi lệch nhiều nhất:
- Phim, điện ảnh: tiếng Nhật 映画 (えいが), tiếng Hàn 영화 theo Nhật. Tiếng Trung đặt từ riêng 电影 (diànyǐng), và tiếng Việt "điện ảnh" theo tiếng Trung.
- Ảnh chụp: tiếng Nhật 写真 (しゃしん), tiếng Hàn 사진 theo Nhật. Tiếng Trung nói 照片 (zhàopiàn). Tiếng Việt có từ "tả chân" nhưng là tên một lối viết văn, vẽ tranh hiện thực, không dùng cho ảnh.
- Bóng chày: tiếng Nhật 野球 (やきゅう), tiếng Hàn 야구. Tiếng Trung 棒球 (bàngqiú).
- Tàu điện: tiếng Nhật 電車 (でんしゃ) là tàu điện nói chung, phương tiện đi làm hằng ngày. Tiếng Trung 电车 (diànchē) thường chỉ xe điện bánh hơi hoặc xe điện chạy trong phố, tàu điện ngầm là 地铁 (dìtiě).
- Máy tính: chiều ngược lại, tiếng Trung tự đặt 电脑 (diànnǎo), "não điện", trong khi tiếng Nhật, tiếng Hàn mượn tiếng Anh (パソコン, 컴퓨터), tiếng Việt dùng từ thuần "máy tính".
Quy luật dễ nhớ: từ trừu tượng, học thuật thì bốn nước thường chung; đồ vật và sinh hoạt thì mỗi nơi một kiểu. Tiếng Hàn hay theo tiếng Nhật, tiếng Việt hay theo tiếng Trung.
Lỗi người Việt hay mắc
- Nghĩ từ chung thì cách dùng cũng chung. 自由 ở cả bốn nước đều là tự do, nhưng tiếng Nhật 自由に使ってください chỉ là "cứ dùng thoải mái", sắc thái nhẹ hơn nhiều so với tiếng Việt.
- Đọc âm Hán Việt khi nói tiếng Hàn. Thấy quen quá nên nói "kinh tế" bằng giọng gần Việt. Âm Hàn có vần, có phụ âm riêng; quen chữ không có nghĩa là đã đọc đúng.
- Bỏ qua từ đời thường. Đọc báo trơn tru nhưng lúng túng khi gọi món, hỏi đường, vì phần đời thường không được hưởng lợi từ lớp từ chung. Cần học riêng và học sớm.
Cách học tận dụng lớp từ này
- Đọc tiêu đề tin tức mỗi ngày ở thứ tiếng bạn học. Gạch chân từ Hán, tự đoán nghĩa qua âm Hán Việt rồi kiểm lại. Mười tiêu đề một ngày là đủ.
- Học theo cụm chuyên ngành. Kinh tế, giáo dục, y tế, luật: mỗi lĩnh vực học vài chục từ chung, lấy từ tiếng Việt làm mốc.
- Tra để xác nhận. Gõ "kinh tế" hay "điện ảnh" để thấy ngay từ nào bốn nước chung, từ nào tách. Khi đã có vốn từ, học hệ thống trên Ngôn Ngữ để luyện cả phần đời thường.
Câu hỏi thường gặp
Từ "kinh tế" có nguồn gốc từ đâu?
Chữ 経済 vốn là rút gọn của 経世済民 trong sách Hán cổ, nghĩa là trị đời cứu dân. Người Nhật thời Minh Trị gán nó cho khái niệm "economy" của phương Tây, rồi từ này lan sang Trung Quốc, Triều Tiên và Việt Nam.
Có phải nhiều từ Hán Việt hiện đại là do người Nhật tạo ra?
Đúng với một phần lớn từ học thuật, chính trị, khoa học như triết học, khái niệm, chủ nghĩa, mỹ thuật. Người Việt tiếp nhận chủ yếu qua sách báo Trung Quốc đầu thế kỷ 20. Từ đời thường thì phần lớn không theo đường này.
Vì sao đọc báo tiếng Nhật thấy dễ hơn nghe hội thoại?
Báo chí dùng nhiều từ Hán học thuật mà người Việt nhận ra qua âm Hán Việt. Hội thoại dùng nhiều từ thuần Nhật và từ mượn tiếng Anh, không có điểm tựa đó.
Phim tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn gọi là gì?
Tiếng Trung là 电影 (diànyǐng), cùng gốc với "điện ảnh" của tiếng Việt. Tiếng Nhật là 映画 (えいが), tiếng Hàn là 영화, hai nước này dùng chung một từ.
주의 trong tiếng Hàn là chú ý hay chủ nghĩa?
Cả hai. 注意 (chú ý) và 主義 (chủ nghĩa) cùng đọc là 주의. Phân biệt bằng ngữ cảnh: 주의하세요 là xin chú ý, 민주주의 là chủ nghĩa dân chủ.