Người Việt ăn cơm có lời mời quen thuộc: "mời ông bà, mời bố mẹ xơi cơm". Khi ngồi ăn với người Nhật, người Hàn hay người Trung, câu đầu tiên ta muốn tìm là câu tương đương với lời mời đó. Cái thú vị là ba nước làm ba kiểu khác nhau: người Nhật nói một câu với cả bữa ăn, người Hàn nói với người đãi, còn người Trung gần như không có câu cố định nào. Dùng sai không phải tội lớn, nhưng dùng đúng thì người bản ngữ nhận ra ngay bạn hiểu văn hoá của họ. Bài này đi qua câu nói trước và sau bữa, phép dùng đũa, rót rượu và chuyện trả tiền ở ba nước.
Nhật Bản: いただきます và ごちそうさまでした
いただきます nói trước khi ăn, thường chắp hai tay. Động từ いただく là dạng khiêm nhường của "nhận", nên câu này mang nghĩa "tôi xin nhận". Người Nhật giải thích là cảm ơn tất cả những gì làm nên bữa ăn: người nấu, người trồng, và cả sinh vật đã thành món ăn. Vì vậy người Nhật nói いただきます cả khi ăn một mình, kể cả ăn cơm hộp mua ở cửa hàng tiện lợi.
ごちそうさまでした nói sau khi ăn xong. ご馳走 (ごちそう) nghĩa gốc là chạy đi chạy lại lo đồ ăn đãi khách, nên câu này là cảm ơn công sức chuẩn bị. Khi ra khỏi quán ăn ở Nhật, khách thường nói ごちそうさまでした với nhân viên. Khi ai đó mời bạn, nói ごちそうさまでした với người trả tiền, và lần gặp sau nhắc lại この間はごちそうさまでした (hôm trước cảm ơn anh đã mời) là phép lịch sự người Nhật rất để ý.
Người Việt hay quên vế sau. Nói いただきます rồi ăn xong đứng dậy đi luôn là thiếu một nửa nghi thức.
Hàn Quốc: nói với người mời, không nói với bữa ăn
잘 먹겠습니다 (tôi sẽ ăn ngon) nói trước khi ăn, 잘 먹었습니다 (tôi đã ăn ngon) nói sau khi ăn. Nghe giống cặp câu của Nhật, nhưng người nhận lời là khác: câu tiếng Hàn hướng tới người nấu hoặc người trả tiền. Ăn cơm nhà ai, nói với người nấu. Đi ăn với sếp và sếp trả tiền, nói với sếp. Ăn một mình thì người Hàn thường không nói gì.
Với bạn bè thân, dạng ngắn là 잘 먹을게 và 잘 먹었어. Người lớn hơn hay đáp lại bằng 많이 먹어 (ăn nhiều vào) hoặc 맛있게 드세요 (ăn ngon miệng nhé), câu mà nhân viên quán ăn cũng hay nói khi đặt món lên bàn.
Câu hỏi 밥 먹었어요? hay 식사하셨어요? (đã ăn cơm chưa?) là lời chào hỏi thông thường, giống câu "ăn cơm chưa" của người Việt thế hệ trước. Không ai cần trả lời chi tiết.
Trung Quốc: không có câu cố định, nhưng có lời mời gắp
Tiếng Trung không có câu nói bắt buộc trước bữa ăn như いただきます. Người Trung bắt đầu ăn khi người lớn tuổi nhất hoặc chủ tiệc động đũa, hoặc khi chủ tiệc nói 吃吧 (chī ba, ăn đi), 大家别客气 (dàjiā bié kèqi, mọi người đừng khách sáo), 趁热吃 (chèn rè chī, ăn lúc còn nóng). Một số người trẻ dùng 我开动了 (wǒ kāidòng le), nhưng đó là câu mượn từ tiếng Nhật qua phim hoạt hình, không phải phong tục gốc.
- 慢慢吃 (mànmàn chī, cứ ăn từ từ) hoặc 慢用 (màn yòng): chủ nhà, phục vụ nói với khách. Khi bạn ăn xong trước và đứng dậy, nói 你们慢慢吃 (mọi người cứ ăn từ từ) là phép lịch sự.
- 我吃饱了 (wǒ chībǎo le, tôi no rồi): nói khi muốn dừng, nhất là khi chủ nhà cứ gắp thêm.
- Gắp thức ăn cho khách là cách thể hiện lòng hiếu khách. Muốn từ chối thì nói 我自己来 (wǒ zìjǐ lái, để tôi tự gắp).
Khi được rót trà, nhiều người Trung, nhất là ở vùng phía Nam, gõ nhẹ hai ngón tay xuống bàn để cảm ơn mà không phải ngắt câu chuyện.
Khen món ăn cho tự nhiên
Lời khen giữa bữa quan trọng không kém câu mở đầu, nhất là khi ăn cơm nhà người ta. Người Nhật nói おいしいです và thường khen cụ thể vào một món: この煮物、おいしいですね (món hầm này ngon quá). Người Hàn nói 맛있어요, khen tới mức 진짜 맛있어요 (ngon thật sự) là chủ nhà vui. Người Trung nói 好吃 (hǎochī) hoặc 真香 (zhēn xiāng, thơm thật). Ở cả ba nước, ăn hết phần cơm trong bát là lời khen không cần nói ra. Riêng với người Trung lớn tuổi, đĩa thức ăn sạch trơn có thể khiến chủ nhà nghĩ món chưa đủ và gọi thêm, nên để lại một chút ở đĩa chung là cách báo đã no.
Phép dùng đũa: ba nước, một điều cấm chung
- Cấm chung: cắm đũa đứng thẳng vào bát cơm. Ở cả ba nước, cũng như ở Việt Nam, hình ảnh này gợi bát cơm cúng người chết.
- Nhật: không chuyền thức ăn từ đũa người này sang đũa người kia (箸渡し), vì giống nghi lễ gắp xương người quá cố sau hoả táng. Người Nhật cầm bát cơm và bát canh lên gần miệng khi ăn.
- Hàn: ngược với Nhật, không nhấc bát cơm khỏi bàn. Cơm và canh ăn bằng thìa (숟가락), đũa chỉ dùng gắp món phụ (반찬). Đũa Hàn thường bằng kim loại và dẹt, người quen đũa tre sẽ thấy khó gắp lúc đầu.
- Trung: được nâng bát cơm lên. Không gõ đũa vào bát, vì gợi hình ảnh người ăn xin.
Rượu: ai rót cho ai
- Hàn: người nhỏ tuổi rót cho người lớn bằng hai tay, hoặc một tay rót tay kia đỡ dưới. Khi uống trước mặt người lớn hơn, quay mặt sang bên và che miệng ly. Không tự rót cho mình.
- Nhật: cũng không tự rót cho mình. Thấy ly người bên cạnh vơi là rót cho họ, họ sẽ rót lại cho bạn. Câu 乾杯 (かんぱい) chỉ là lời nâng ly, không bắt phải uống cạn.
- Trung: 干杯 (gānbēi) đúng nghĩa là cạn ly. Không muốn uống hết thì nói 随意 (suíyì, tuỳ ý) trước khi chạm ly. Khi chạm ly với người lớn hơn, hạ miệng ly mình thấp hơn ly họ.
Ai trả tiền
- Trung Quốc: tranh nhau trả là chuyện thường, câu 我来我来 (để tôi, để tôi) và 我请客 (wǒ qǐngkè, tôi mời) vang lên ở quầy. Người trẻ ở thành phố hay chia đều, gọi là AA制.
- Hàn Quốc: theo truyền thống người lớn tuổi hoặc cấp cao nhất trả. Bữa sau thường có "vòng hai" (2차), người khác trả. Giới trẻ chia đều gọi là 더치페이.
- Nhật Bản: chia đều (割り勘, わりかん) rất phổ biến kể cả giữa đồng nghiệp. Khi cấp trên trả (奢る, おごる), cấp dưới nói ごちそうさまでした ngay lúc đó và cả lần gặp sau.
Muốn biết món ăn quen thuộc của người Việt gọi thế nào trong ba thứ tiếng, tra theo tiếng Việt như từ bữa ăn, hoặc xem chữ 食 trong các từ về ăn uống.
Câu hỏi thường gặp
いただきます nghĩa là gì?
Là dạng khiêm nhường của "nhận", nghĩa là "tôi xin nhận". Người Nhật nói trước bữa ăn để cảm ơn người nấu, người làm ra thực phẩm và cả món ăn, kể cả khi ăn một mình.
잘 먹겠습니다 khác いただきます thế nào?
Câu tiếng Hàn nói với người nấu hoặc người trả tiền, còn câu tiếng Nhật nói với cả bữa ăn. Người Hàn ăn một mình thường không nói 잘 먹겠습니다.
Người Trung Quốc nói gì trước khi ăn?
Không có câu cố định. Chủ tiệc thường mời 吃吧 hoặc 大家别客气, và mọi người bắt đầu khi người lớn tuổi nhất động đũa.
Ăn cơm với người Hàn có được nhấc bát lên không?
Không nên. Người Hàn để bát trên bàn và ăn cơm, canh bằng thìa. Người Nhật thì ngược lại, nâng bát lên gần miệng khi ăn.
干杯 có bắt buộc phải uống cạn không?
Nghĩa đen là cạn ly. Nếu không muốn uống hết, nói 随意 trước khi chạm ly để uống tuỳ ý. Tiếng Nhật 乾杯 thì chỉ là lời nâng ly, không bắt uống cạn.