AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
Công cụ tự học

Chọn từ điển học tiếng Trung, Nhật, Hàn: song ngữ hay đơn ngữ, và những mục hay bị bỏ qua

Từ điển Việt, từ điển qua tiếng Anh hay từ điển đơn ngữ: mỗi loại mạnh một chỗ. Cách chọn theo trình độ và đọc đúng mục lượng từ, cao độ, cách chia bất quy tắc.

Ba cuốn từ điển dày xếp chồng trên bàn gỗ thư viện cạnh máy tính và cặp kính

Người học tiếng Trung, Nhật, Hàn ở Việt Nam thường dùng một từ điển duy nhất từ ngày đầu đến khi lên trung cấp: gõ từ, đọc dòng nghĩa tiếng Việt đầu tiên, đóng lại. Cách tra đó đủ để hiểu đại ý một câu, nhưng bỏ qua gần hết những gì một mục từ tốt có thể dạy: từ này đi với lượng từ nào, là tự động từ hay tha động từ, chia thế nào khi bất quy tắc, nghĩa nào phổ biến nhất. Bài này so ba loại từ điển, chỉ ra mục nào trong từng thứ tiếng đáng đọc kỹ, và lúc nào nên chuyển sang từ điển đơn ngữ.

Ba loại từ điển và chỗ mạnh của từng loại

Từ điển song ngữ Việt

Tra nhanh, hiểu ngay, và với tiếng Trung thường có kèm âm Hán Việt, một lợi thế lớn cho người Việt. Điểm yếu: nhiều từ điển cũ, thiếu từ mới, ít câu ví dụ, và hay cho một dòng nghĩa duy nhất trong khi từ gốc có nhiều nghĩa. Với tiếng Hàn, có một nguồn đáng chú ý: từ điển tiếng Hàn cơ bản (한국어기초사전) do Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc biên soạn cho người học, có bản dịch tiếng Việt cho mục từ và câu ví dụ.

Từ điển song ngữ qua tiếng Anh

Nguồn dữ liệu lớn hơn và cập nhật hơn rất nhiều, đặc biệt các từ điển mở mà nhiều ứng dụng dùng làm lõi. Nếu bạn đọc tiếng Anh ổn, đây thường là lựa chọn chính ở trình độ sơ trung cấp. Điểm yếu là đi qua hai lớp dịch: nghĩa tiếng Anh đôi khi không khớp hẳn với cách người Việt hiểu.

Từ điển đơn ngữ

Giải thích bằng chính tiếng đó: 现代汉语词典 cho tiếng Trung, các cuốn 国語辞典 cho tiếng Nhật, 표준국어대사전 cho tiếng Hàn. Đây là nguồn chuẩn nhất về nghĩa và cách dùng, nhưng người mới đọc giải thích còn khó hơn đọc từ gốc. Có loại đơn ngữ dành riêng cho người học, câu giải thích dùng từ vựng giới hạn, là bước chuyển tốt.

Tiếng Trung: ba mục đừng bỏ qua

  • Thanh điệu trong pinyin: đọc kỹ dấu thanh và dấu thanh nhẹ. Từ điển tốt ghi 东西 dōngxi (đồ vật) khác với dōngxī (đông tây).
  • Lượng từ: tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ: 一本书 yì běn shū (một quyển sách), 一张纸 yì zhāng zhǐ (một tờ giấy), 一条鱼 yì tiáo yú (một con cá). Nhiều từ điển ghi lượng từ ngay trong mục danh từ, thường đánh dấu bằng chữ 量 hoặc "CL". Người học bỏ qua mục này rồi nói 一个书, nghe ra ngay là người nước ngoài.
  • Từ loại và ví dụ: cùng một chữ có thể là động từ hay danh từ, và câu ví dụ cho thấy nó đứng ở đâu trong câu. Đọc ít nhất một câu ví dụ trước khi dùng từ mới.

Tiếng Nhật: cách đọc, cao độ và nhãn tự, tha

  • Nhãn 自 và 他: từ điển ghi động từ là tự động từ (自) hay tha động từ (他). Đây là chìa khoá chọn trợ từ が hay を. Bỏ qua nhãn này là gốc của lỗi ドアを開く thay vì ドアを開ける.
  • Ký hiệu cao độ: nhiều từ điển và ứng dụng ghi số hoặc đường kẻ cho biết cao độ rơi ở đâu. Ít người học đọc mục này, nhưng nó phân biệt 雨 (あめ, mưa) với 飴 (あめ, kẹo).
  • Thường viết bằng kana: có từ có chữ Hán nhưng người Nhật thường viết bằng hiragana, từ điển đánh dấu điều đó. Ví dụ たくさん hiếm khi viết 沢山, よろしく hiếm khi viết 宜しく. Viết chữ Hán cho những từ này không sai, nhưng trông cứng và cũ.

Một chi tiết người dùng từ điển giấy hay vấp: không phải cuốn 国語辞典 nào cũng xếp nghĩa theo cùng một kiểu. Có cuốn xếp nghĩa cổ nhất lên đầu theo lịch sử từ, có cuốn xếp nghĩa hiện đại thường dùng lên đầu. Đọc nghĩa số một của một cuốn xếp theo lịch sử, bạn có thể học nhầm một nghĩa đã gần như không ai dùng. Xem phần hướng dẫn sử dụng ở đầu từ điển để biết cuốn của mình xếp thế nào.

Tiếng Hàn: cách chia bất quy tắc và chữ Hán gốc

  • Bảng chia: từ điển tiếng Hàn tốt ghi các dạng chia chính ngay dưới mục từ. Đây là cứu cánh cho động từ, tính từ bất quy tắc: 덥다 (nóng) chia thành 더워요, 듣다 (nghe) thành 들어요, 모르다 (không biết) thành 몰라요. Gặp dạng 더워 trong bài đọc mà không biết gốc là 덥다, bạn sẽ tra mãi không ra.
  • Chữ Hán của từ Hán Hàn: từ điển đơn ngữ tiếng Hàn ghi chữ Hán gốc bên cạnh từ Hán Hàn, ví dụ 도서관 kèm 圖書館. Với người Việt, đọc chữ Hán gốc rồi đối chiếu âm Hán Việt (đồ thư quán) thường giúp nhớ ngay nghĩa.
  • Mức lịch sự của từ: có những cặp từ cùng nghĩa khác mức lịch sự, như 밥 và 진지 (cơm, dạng kính trọng), 집 và 댁 (nhà). Từ điển ghi chú điều này; bỏ qua là dễ nói 할머니 집 thay vì 할머니 댁 khi cần kính trọng.

Đừng dừng ở nghĩa đầu tiên

Thói quen nguy hiểm nhất khi tra từ là đọc dòng nghĩa đầu tiên rồi đóng. Một số mẹo:

  1. Đọc lướt tất cả các nghĩa rồi chọn nghĩa hợp với câu đang đọc. Nghĩa đầu tiên không nhất thiết là nghĩa trong câu của bạn.
  2. Tra ngược: tra từ tiếng Việt sang tiếng đích, ra vài lựa chọn, rồi tra ngược từng lựa chọn để xem nghĩa và ví dụ. Đừng chọn lựa chọn đầu tiên để viết.
  3. Tra theo cụm: nhiều từ điển cho tra cả cụm hoặc tìm câu ví dụ chứa từ. Câu ví dụ cho bạn biết từ đó đi với động từ nào, đứng ở đâu.
  4. Đối chiếu hai nguồn khi từ quan trọng: một từ điển song ngữ và một từ điển đơn ngữ hoặc qua tiếng Anh.

Khi nào chuyển sang từ điển đơn ngữ

Không cần chờ "giỏi" mới dùng. Dấu hiệu bạn đã sẵn sàng thử: đọc được bài báo dễ với vài lần tra mỗi đoạn, và đọc câu giải thích trong từ điển đơn ngữ dành cho người học mà hiểu được khoảng một nửa. Lúc đó hãy dùng song song: tra song ngữ trước để có nghĩa, rồi đọc giải thích đơn ngữ để thấy người bản xứ định nghĩa từ đó bằng những từ nào. Sau vài tháng, thứ tự sẽ tự đảo lại.

Lợi ích lớn nhất của đơn ngữ không phải là nghĩa chính xác hơn, mà là mỗi lần tra bạn đọc thêm vài câu bằng tiếng đích. Tra hai mươi từ một ngày bằng từ điển đơn ngữ là thêm hai mươi đoạn đọc nhỏ.

Dùng nhiều công cụ, mỗi công cụ một việc

  • Từ điển song ngữ hoặc qua tiếng Anh: tra nghĩa nhanh khi đọc.
  • Từ điển đơn ngữ: hiểu sâu một từ quan trọng, phân biệt từ gần nghĩa.
  • Trang đối chiếu ba tiếng: khi muốn biết một từ tiếng Việt gốc Hán tương ứng thế nào trong tiếng Trung, Hàn, Nhật, như từ "thư viện".
  • Trang tra chữ: khi cần biết một chữ Hán đọc thế nào ở ba tiếng, số nét, âm Hán Việt, như chữ 固.

Từ điển là công cụ tra, không phải giáo trình. Để có vốn từ theo thứ tự hợp lý, học song song theo lộ trình trên Ngôn Ngữ.

Câu hỏi thường gặp

Nên dùng từ điển tiếng Trung nào cho người Việt mới học?

Giai đoạn đầu, từ điển song ngữ Việt có âm Hán Việt giúp hiểu nhanh. Nếu đọc tiếng Anh tốt, từ điển Trung–Anh thường đầy đủ và cập nhật hơn. Quan trọng là đọc cả pinyin có dấu thanh, lượng từ và câu ví dụ.

Có từ điển tiếng Hàn nào giải thích bằng tiếng Việt không?

Có. Từ điển tiếng Hàn cơ bản (한국어기초사전) do Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc biên soạn cho người học có bản dịch tiếng Việt cho mục từ và câu ví dụ.

Khi nào nên dùng từ điển đơn ngữ?

Khi bạn đọc được bài dễ với vài lần tra mỗi đoạn và hiểu khoảng một nửa câu giải thích trong từ điển đơn ngữ cho người học. Lúc đầu dùng song song với từ điển song ngữ.

Vì sao tra từ điển tiếng Hàn không ra từ 더워?

Vì 더워 là dạng chia của tính từ bất quy tắc 덥다. Từ điển xếp theo dạng gốc kết thúc bằng -다, nên phải đoán ngược về dạng gốc, hoặc dùng từ điển có chức năng nhận dạng dạng chia.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.