Một người Việt mới học tiếng Trung muốn giới thiệu nghề của mình. Bác sĩ, viết chữ Hán là 博士, vậy thì 我是博士. Câu đúng ngữ pháp, nhưng người nghe sẽ hiểu là "tôi là tiến sĩ", vì 博士 (bóshì) trong tiếng Trung là học vị sau thạc sĩ. Bác sĩ phải nói là 医生 (yīshēng). Lỗi này không nằm ở chỗ chưa thuộc từ, mà ở chỗ người học quá tin vào âm Hán Việt. Tiếng Việt có một lớp từ Hán Việt mà người Việt tự ghép hoặc giữ nghĩa theo cách riêng, mang sang tiếng Trung là lệch. Lớp từ này tập trung vào vài vùng rất hay dùng: nghề nghiệp, nơi chốn, trường lớp, chức danh. Biết trước vùng nào hay lệch thì đỡ được phần lớn lỗi.
Vì sao có từ Hán Việt mà người Trung không nói
Tiếng Việt mượn chữ Hán qua nhiều thế kỷ, nhưng nghĩa của từ sau đó do người Việt dùng quyết định. Có từ người Việt tự ghép từ các chữ Hán sẵn có, có từ vốn là chức danh thời khoa cử rồi được gán sang nghĩa mới. Tiếng Trung thì đi đường khác: đặt từ mới cho nghề mới, thiết chế mới. Hai bên cùng viết bằng chữ Hán nhưng không còn khớp nhau.
Tiếng Nhật và tiếng Hàn lại thêm một hướng nữa. Có từ người Việt dùng giống người Nhật, người Hàn mà khác người Trung, có từ thì ngược lại. Vì vậy học cùng lúc hai thứ tiếng thì càng phải để ý.
Nghề nghiệp: vùng lệch nhiều nhất
Đuôi "sĩ" và "sư" của tiếng Việt
Tiếng Việt gọi người làm nghề bằng đuôi "sĩ" hoặc "sư" rất đều tay: bác sĩ, ca sĩ, hoạ sĩ, nha sĩ, kỹ sư, giáo sư. Tiếng Trung không dùng cách ghép đó cho phần lớn các nghề này.
- Bác sĩ → 医生 (yīshēng), khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc còn nói 大夫 (dàifu). 博士 (bóshì) là tiến sĩ.
- Ca sĩ → 歌手 (gēshǒu). Nghĩa đen là "tay hát", giống như 选手 là tuyển thủ, 水手 là thuỷ thủ.
- Hoạ sĩ → 画家 (huàjiā). Đuôi 家 dùng cho người có tay nghề cao: 作家 nhà văn, 音乐家 nhạc sĩ, 科学家 nhà khoa học.
- Nha sĩ → 牙医 (yáyī), nghĩa là "thầy thuốc răng".
- Kỹ sư → 工程师 (gōngchéngshī). 技师 (jìshī) có tồn tại nhưng chỉ thợ kỹ thuật bậc cao, không phải kỹ sư có bằng.
Giáo sư và giáo viên: cái bẫy ngược
Đây là cặp gây hiểu lầm khó chịu nhất. Tiếng Việt "giáo sư" là chức danh khoa học cao nhất ở đại học. Nhưng chữ Hán tương ứng là 教师, mà tiếng Trung 教师 (jiàoshī) chỉ là giáo viên nói chung. Giáo sư đại học trong tiếng Trung là 教授 (jiàoshòu), tiếng Nhật 教授 (きょうじゅ), tiếng Hàn 교수. Giới thiệu "thầy tôi là giáo sư" mà dùng 教师 là vô tình hạ thầy xuống một bậc. Ngược lại, gọi một cô giáo mầm non Trung Quốc là 教授 nghe như trêu.
Luật sư: tiếng Việt khớp tiếng Trung, lệch tiếng Nhật
Không phải từ nào cũng lệch về phía tiếng Trung. "Luật sư" viết 律師, tiếng Trung 律师 (lǜshī) dùng y hệt. Nhưng tiếng Nhật nói 弁護士 (べんごし), tiếng Hàn nói 변호사 (辯護士, biện hộ sĩ). Người học tiếng Nhật mang 律師 sang sẽ không ai hiểu. Tương tự, tiếng Nhật gọi bác sĩ là 医者 (いしゃ) hoặc trang trọng hơn là 医師 (いし), tiếng Hàn là 의사. Còn 博士 trong tiếng Nhật (はかせ, はくし) và tiếng Hàn (박사) vẫn là tiến sĩ, giống tiếng Trung. Tức là "bác sĩ" của tiếng Việt lệch với cả ba nước cùng lúc.
Nơi chốn và thiết chế
Bệnh viện
Tiếng Việt, tiếng Nhật (病院, びょういん) và tiếng Hàn (병원) cùng dùng 病院. Tiếng Trung hiện đại gọi bệnh viện là 医院 (yīyuàn). 病院 trong tiếng Trung chỉ còn trong vài từ chuyên biệt như 精神病院 (bệnh viện tâm thần). Thêm một chi tiết: trong tiếng Nhật, 医院 (いいん) lại là phòng khám tư nhỏ, không phải bệnh viện lớn. Đi khám ở Nhật mà tìm 医院 thì bạn sẽ tới một phòng khám gia đình.
Thư viện
"Thư viện" là 書院, mà 书院 (shūyuàn) trong tiếng Trung là thư viện kiểu cổ, nơi học hành thời xưa, hoặc tên riêng của một học viện. Thư viện hiện đại là 图书馆 (túshūguǎn). Tiếng Nhật 図書館 (としょかん) và tiếng Hàn 도서관 đều dùng cùng một từ với tiếng Trung, chỉ tiếng Việt đi riêng.
Khách sạn
"Khách sạn" là 客棧, trong tiếng Trung 客栈 (kèzhàn) là quán trọ kiểu xưa, gặp nhiều trong phim cổ trang. Khách sạn hiện đại là 酒店 (jiǔdiàn), 宾馆 (bīnguǎn) hoặc 饭店 (fàndiàn). Đừng thấy chữ 酒 mà tưởng 酒店 là quán rượu: trên bảng chỉ đường ở Trung Quốc, 酒店 gần như luôn là khách sạn. 饭店 thì vừa có thể là khách sạn lớn vừa có thể là nhà hàng, phải nhìn quy mô.
Trường lớp, gia đình, chức danh
- Sinh viên → 大学生 (dàxuéshēng). Tiếng Trung 学生 dùng cho học trò mọi cấp, cần nhấn đại học thì thêm 大. Tiếng Nhật 大学生 (だいがくせい), tiếng Hàn 대학생 cũng vậy.
- Phụ huynh → 家长 (jiāzhǎng). Tiếng Hàn nói 학부모 (學父母), tiếng Nhật thường dùng 保護者 (ほごしゃ) trong thông báo của trường.
- Tốt nghiệp → 毕业 (bìyè). Đây là chỗ tiếng Việt đứng cùng phía với tiếng Nhật 卒業 (そつぎょう) và tiếng Hàn 졸업, còn tiếng Trung đi riêng.
- Thủ tướng: tiếng Việt dùng cho mọi nước. Tiếng Trung gọi người đứng đầu chính phủ Việt Nam và Trung Quốc là 总理 (zǒnglǐ), còn với Nhật Bản, Anh thì gọi 首相 (shǒuxiàng). Đọc báo Trung thấy 越南总理 chính là thủ tướng Việt Nam.
- Điện thoại di động: ghép đủ Hán Việt là 移動電話, tiếng Trung có từ 移动电话 nhưng hằng ngày ai cũng nói 手机 (shǒujī). Tiếng Nhật nói 携帯 (けいたい) hoặc スマホ, tiếng Hàn nói 휴대폰.
Bảng đối chiếu nhanh
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|
| bác sĩ | 医生 yīshēng | 医者 いしゃ | 의사 |
| giáo sư (đại học) | 教授 jiàoshòu | 教授 きょうじゅ | 교수 |
| luật sư | 律师 lǜshī | 弁護士 べんごし | 변호사 |
| bệnh viện | 医院 yīyuàn | 病院 びょういん | 병원 |
| thư viện | 图书馆 túshūguǎn | 図書館 としょかん | 도서관 |
| tốt nghiệp | 毕业 bìyè | 卒業 そつぎょう | 졸업 |
Lỗi người Việt hay mắc
- Ghép chữ Hán theo âm Hán Việt rồi nói ra. Đây là gốc của mọi lỗi trong bài. Âm Hán Việt cho bạn chữ, không cho bạn từ mà người bản xứ thật sự dùng.
- Nghĩ tiếng Nhật, tiếng Hàn sẽ giống tiếng Việt vì cùng "vùng chữ Hán". Như bảng trên, mỗi ô lệch một kiểu, có khi tiếng Việt lẻ loi một mình.
- Bỏ qua chức danh khi viết email. Gọi sai 教授 hay 教师, 医生 hay 博士 trong thư gửi đối tác là lỗi người nhận để ý ngay, dù phần còn lại của thư viết rất tốt.
Cách học để tránh
- Học trước một danh sách nghề và nơi chốn. Khoảng ba chục từ về nghề nghiệp, trường học, bệnh viện, cơ quan là đủ che phần lớn tình huống giới thiệu bản thân. Học thẳng từ của tiếng đích, đừng đi qua chữ Hán của tiếng Việt.
- Tra từ tiếng Việt, đừng tra chữ Hán tự ghép. Gõ "bác sĩ" hay "thư viện" để thấy từ thật mà mỗi nước dùng, thay vì ghép 博士, 書院 rồi tra ngược.
- Để ý những từ bạn thấy "dễ quá". Từ đọc lên khớp hoàn toàn với âm Hán Việt là từ đáng kiểm lại nhất, vì đó là chỗ bạn ít nghi ngờ.
Câu hỏi thường gặp
Bác sĩ tiếng Trung là gì?
Bác sĩ là 医生 (yīshēng), khẩu ngữ còn có 大夫 (dàifu). Đừng dùng 博士 vì từ đó nghĩa là tiến sĩ.
Giáo sư tiếng Trung viết thế nào?
Giáo sư đại học là 教授 (jiàoshòu). Chữ 教师 (jiàoshī) chỉ là giáo viên nói chung, dùng nhầm sẽ hạ chức danh của người được nói tới.
Bệnh viện tiếng Trung là 病院 hay 医院?
Tiếng Trung hiện đại dùng 医院 (yīyuàn). 病院 chỉ còn trong vài từ như 精神病院. Tiếng Nhật và tiếng Hàn thì dùng 病院 như tiếng Việt.
酒店 có phải là quán rượu không?
Không. Ở Trung Quốc, 酒店 gần như luôn là khách sạn. Quán rượu thường gọi là 酒吧 (jiǔbā) hoặc 小酒馆.
Vì sao từ Hán Việt lại khác tiếng Trung hiện đại?
Người Việt tự ghép hoặc giữ nghĩa từ Hán theo cách dùng riêng qua nhiều thế kỷ, còn tiếng Trung đặt từ mới cho nghề mới, thiết chế mới. Cùng chữ Hán nhưng hai bên không còn khớp nhau.