Người Việt học tiếng Hàn thường ngạc nhiên ở tuần thứ hai: 시간 nghe gần như "thời gian", 준비 gần như "chuẩn bị", 주의 gần như "chú ý". Đó không phải trùng hợp. Hơn một nửa từ trong từ điển tiếng Hàn là từ gốc Hán, và âm Hán Hàn với âm Hán Việt đều bắt nguồn từ cách đọc chữ Hán thời xưa, nên chúng tương ứng với nhau theo quy luật. Nắm được quy luật, bạn không cần học thuộc 결혼 là "kết hôn" như một từ lạ, mà nhìn ra nó, và ngược lại, từ một từ Hán Việt có thể đoán gần đúng từ tiếng Hàn. Bài này đi từ phần đều đặn nhất (vần cuối) tới phần lỏng hơn (phụ âm đầu), rồi tới những chỗ đoán sai.
Vần cuối: phần khớp gần như tuyệt đối
Tiếng Việt và tiếng Hàn đều giữ được sáu kiểu âm cuối của chữ Hán thời xưa: ba âm mũi và ba âm tắc. Tiếng Trung phổ thông đã mất hết âm tắc cuối, tiếng Nhật thì nhập âm mũi làm một. Người Việt là người có lợi thế nhất ở điểm này.
| Âm cuối Hán Việt | Âm cuối Hán Hàn | Ví dụ |
|---|---|---|
| -m | ㅁ | 三 tam 삼 · 心 tâm 심 · 南 nam 남 · 感 cảm 감 |
| -n | ㄴ | 山 sơn 산 · 韓 hàn 한 · 新 tân 신 · 安 an 안 |
| -ng, -nh | ㅇ | 東 đông 동 · 中 trung 중 · 生 sinh 생 · 英 anh 영 · 成 thành 성 |
| -p | ㅂ | 十 thập 십 · 法 pháp 법 · 合 hợp 합 · 業 nghiệp 업 · 入 nhập 입 |
| -c, -ch | ㄱ | 學 học 학 · 國 quốc 국 · 北 bắc 북 · 百 bách 백 · 食 thực 식 |
| -t | ㄹ | 一 nhất 일 · 日 nhật 일 · 月 nguyệt 월 · 發 phát 발 · 物 vật 물 |
Dòng cuối là chỗ duy nhất cần nhớ thêm: âm -t của tiếng Việt ứng với ㄹ của tiếng Hàn. Biến đổi này xảy ra trong tiếng Hàn từ rất sớm và đều tới mức gần như không có ngoại lệ: 七 thất 칠, 八 bát 팔, 出 xuất 출, 必 tất 필, 說 thuyết 설, 決 quyết 결. Nhớ một quy tắc đó là năm dòng còn lại tự khớp.
Áp dụng thử: 결혼 có âm cuối ㄹ và ㄴ, vậy chữ đầu kết thúc bằng -t, chữ sau bằng -n. "Kết hôn". 약속 có hai âm cuối ㄱ, ứng với -c: "ước thúc". 생일 là -nh và -t: "sinh nhật".
Phụ âm đầu: đều nhưng có nhiều nhánh
Phụ âm đầu không khớp một đối một như vần cuối, nhưng vẫn có xu hướng rõ. Bảng dưới là các tương ứng hay gặp nhất, đủ để đoán phần lớn từ thông dụng.
- h → ㅎ: 漢 hán 한, 會 hội 회, 海 hải 해, 花 hoa 화, 行 hành 행.
- k, c, qu, kh, gi → ㄱ: 國 quốc 국, 空 không 공, 考 khảo 고, 家 gia 가, 間 gian 간, 教 giáo 교.
- ng, nh → âm rỗng ㅇ: 語 ngữ 어, 五 ngũ 오, 外 ngoại 외, 人 nhân 인, 二 nhị 이, 熱 nhiệt 열.
- v → ㅁ hoặc ㅇ: 文 văn 문, 物 vật 물, 萬 vạn 만, 武 vũ 무; nhưng 王 vương 왕, 雲 vân 운, 位 vị 위.
- b, ph → ㅂ hoặc ㅍ: 北 bắc 북, 半 bán 반, 法 pháp 법, 分 phân 분, 風 phong 풍, 品 phẩm 품.
- t → ㅈ hoặc ㅅ: 子 tử 자, 前 tiền 전, 心 tâm 심, 先 tiên 선.
- tr, ch, x → ㅈ hoặc ㅊ: 中 trung 중, 長 trường 장, 主 chủ 주, 車 xa 차, 出 xuất 출.
- đ → ㄷ, nhưng thành ㅈ trước i, iê: 大 đại 대, 東 đông 동, 道 đạo 도; còn 地 địa 지, 電 điện 전, 定 định 정.
- m → ㅁ, n → ㄴ, l → ㄹ: 母 mẫu 모, 美 mỹ 미, 南 nam 남, 力 lực 력. Riêng ㄹ và ㄴ khi đứng đầu từ còn chịu luật đầu âm ở phần sau.
Một nhóm nhỏ cần để ý: tiếng Việt đọc 民 là "dân", 名 là "danh", 面 là "diện", nhưng tiếng Hàn đọc bằng ㅁ: 민, 명, 면. Ở những chữ này, tiếng Việt đã đổi phụ âm đầu sang d, còn tiếng Hàn giữ âm m. Gặp chữ tiếng Việt đọc bằng "d" mà âm Hàn bắt đầu bằng ㅁ, nghĩ ngay tới nhóm này.
Luật đầu âm: vì sao 歷史 là 역사 chứ không phải 력사
Tiếng Hàn miền Nam có quy tắc 두음법칙 (luật đầu âm): chữ có phụ âm ㄹ hoặc ㄴ đứng đầu từ thì đổi đi.
- ㄹ đầu từ thành ㅇ khi đi với i, y: 歷史 lịch sử → 역사 (không phải 력사), 理由 lý do → 이유, 料理 liệu lý → 요리 (món ăn).
- ㄹ đầu từ thành ㄴ với các vần khác: 老人 lão nhân → 노인, 勞動 lao động → 노동.
- ㄴ đầu từ thành ㅇ khi đi với i, y: 女子 nữ tử → 여자, 年度 niên độ → 연도.
Cùng chữ đó đứng giữa từ thì giữ âm gốc: 能力 năng lực → 능력, 少女 thiếu nữ → 소녀. Cho nên cùng chữ 女 mà 여자 và 소녀 trông như hai âm khác nhau. Họ 李 (Lý) ở Hàn Quốc viết 이, phiên ra chữ Latin thành Lee, cũng vì luật này.
Nguyên âm: đừng cố đoán chính xác
Phần nguyên âm lỏng hơn nhiều, vì cả hai ngôn ngữ đều đã biến đổi theo đường riêng. Vài xu hướng có ích: "a" của tiếng Việt thường ứng với 아 hoặc 애 (大 đại 대, 海 hải 해), "ô" và "ơ" hay ra 오 hoặc 어 (土 thổ 토, 書 thư 서). Nhưng đừng xây quy tắc cứng cho nguyên âm. Cách dùng thực tế là: dựa vào vần cuối và phụ âm đầu để khoanh vùng, rồi kiểm tra bằng nghĩa trong câu.
Những từ đoán đúng âm mà sai nghĩa
Quy luật âm chỉ đưa bạn tới chữ Hán, còn nghĩa của từ tiếng Hàn có khi đã đi xa:
- 약속 (約束, ước thúc) là "lời hẹn, cuộc hẹn", không phải "ràng buộc". 약속이 있어요 nghĩa là "tôi có hẹn".
- 안녕 (安寧, an ninh) là lời chào, gốc ở nghĩa "bình an". Không liên quan tới "an ninh" kiểu công an.
- 공부 (工夫, công phu) là việc học, không phải luyện võ hay tốn công.
- 인기 (人氣, nhân khí) là "được ưa chuộng", 인기가 많다 là rất nổi tiếng.
- 계단 (階段, giai đoạn) là cầu thang. Giai đoạn là 단계, đảo chữ lại.
Khi nào quy luật vô dụng
- Từ thuần Hàn. Những từ cơ bản nhất như 사랑 (tình yêu), 물 (nước), 먹다 (ăn) không phải gốc Hán. Không có âm Hán Việt nào để đối chiếu, phải học như từ mới.
- Số đếm. Tiếng Hàn có hai bộ số: bộ Hán 일, 이, 삼 dùng cho ngày tháng, tiền, số phút; bộ thuần Hàn 하나, 둘, 셋 dùng để đếm đồ vật và nói giờ. Âm Hán Việt chỉ giúp với bộ đầu. Trang đọc số và ngày hiện cả hai bộ cạnh nhau.
- Từ vay tiếng Anh. 컴퓨터, 커피 là từ mượn tiếng Anh, chiếm phần lớn từ mới trong đời sống hiện đại.
Cách tập cho thành phản xạ
- Đọc ngược mỗi ngày năm từ. Gặp từ Hán Hàn mới, che nghĩa đi, tự đoán âm Hán Việt từ vần cuối, rồi mới mở nghĩa ra. Đoán sai cũng nhớ lâu hơn là đọc nghĩa ngay.
- Học theo chữ, không theo từ. Biết 學 là 학 thì 대학, 학생, 학교, 과학, 문학 tự mở ra. Tra một âm như âm "học" để thấy chữ đó trong cả ba thứ tiếng.
- Ghi riêng các từ đổi nghĩa. Những từ như 약속, 안녕 xứng đáng có một trang riêng trong sổ, vì đó là chỗ quy luật dẫn bạn đi sai.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Hàn có bao nhiêu phần trăm từ Hán?
Thường được nói là hơn một nửa từ trong từ điển, chủ yếu là từ học thuật, hành chính, báo chí. Trong hội thoại hằng ngày, tỉ lệ thấp hơn vì từ cơ bản phần lớn là từ thuần Hàn.
Vì sao âm "t" cuối của tiếng Việt lại thành ㄹ trong tiếng Hàn?
Đây là biến đổi xảy ra trong tiếng Hàn từ rất lâu, áp dụng đều cho mọi chữ có âm cuối này. Nhờ vậy chỉ cần nhớ một quy tắc: Hán Việt kết thúc bằng -t thì Hán Hàn kết thúc bằng ㄹ.
Người Việt học tiếng Hàn có lợi thế gì về từ vựng?
Lợi thế lớn nhất là vần cuối: cả tiếng Việt và tiếng Hàn đều giữ đủ -m, -n, -ng, -p, -t, -c của chữ Hán thời xưa. Từ đó đoán và nhớ từ Hán Hàn nhanh hơn người học nói tiếng khác.
안녕하세요 có nghĩa gốc là gì?
안녕 là 安寧, nghĩa là bình an. 안녕하세요 có thể hiểu là "anh chị có bình an không", dùng như lời chào thông thường.
Có nên học chữ Hán khi học tiếng Hàn không?
Không bắt buộc, vì tiếng Hàn hiện đại viết bằng hangul. Nhưng biết chữ Hán và âm Hán Việt giúp hiểu từ ghép nhanh hơn, nhất là khi lên trình độ cao, đọc báo hay văn bản chuyên ngành.