AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
Phát âm Trung Hàn Nhật

Cao độ và nguyên âm câm tiếng Nhật: 箸 với 橋, です đọc gần "đét", vì sao người Việt nói như hát

Tiếng Nhật có cao độ theo từ chứ không theo chữ như dấu tiếng Việt. Quy tắc cao thấp, cặp 箸 và 橋, nguyên âm câm trong です, ます, và thứ không cần thuộc.

Bàn tay cầm đũa gắp mì ramen bốc khói tại quầy quán ở Tokyo

Người Việt học tiếng Nhật hay được nhận xét hai điều trái ngược: phát âm từng chữ khá rõ, nhưng cả câu nghe "như đang hát" hoặc "như đọc sách giáo khoa". Nguyên nhân nằm ở hai thứ mà chữ kana không ghi ra. Thứ nhất là cao độ: tiếng Nhật có giọng lên xuống theo từng từ, nhưng theo một kiểu hoàn toàn khác dấu thanh tiếng Việt. Thứ hai là nguyên âm câm: chữ す trong です, ます gần như không phát ra nguyên âm. Người Việt mang thói quen dấu thanh vào thì lên xuống quá tay; đọc đủ từng chữ thì thành giọng đánh vần. Bài này giải thích cả hai, kèm thứ tự ưu tiên để bạn không phí công học thứ chưa cần.

Cao độ tiếng Nhật khác dấu thanh tiếng Việt ở đâu

Tiếng Việt gắn thanh vào từng âm tiết: mỗi chữ có dấu riêng, đổi dấu là đổi nghĩa. Tiếng Nhật (giọng chuẩn Tokyo) thì mỗi phách chỉ có hai mức, cao hoặc thấp, và cả từ có một kiểu cao thấp chung. Điều quan trọng nhất là chỗ giọng rơi từ cao xuống thấp. Hai quy tắc cơ bản:

  • Phách thứ nhất và phách thứ hai luôn khác độ cao: phách đầu cao thì phách hai thấp, phách đầu thấp thì phách hai cao.
  • Trong một từ, giọng đã rơi xuống thì không lên lại.

Từ hai quy tắc đó, các từ chia thành vài kiểu: rơi ngay sau phách đầu, rơi ở giữa, rơi ở cuối từ, hoặc không rơi chút nào (giữ cao cả sang trợ từ đứng sau).

Cặp từ chỉ khác cao độ

Ví dụ kinh điển là ba từ cùng đọc はし:

TừNghĩaCao độ はしThêm trợ từ が
箸đũacao - thấpは (cao) し が (thấp)
橋cây cầuthấp - caoは (thấp) し (cao) が (thấp)
端mép, rìathấp - caoは (thấp) し が (cao)

橋 và 端 nghe giống nhau khi đứng một mình, chỉ khác khi có trợ từ theo sau: với 橋, giọng rơi ở が; với 端, が vẫn cao. Vài cặp hay gặp khác:

  • 雨 あめ (mưa): cao - thấp. 飴 あめ (kẹo): thấp - cao.
  • 今 いま (bây giờ): cao - thấp. 居間 いま (phòng khách): thấp - cao.
  • 日本 にほん: thấp - cao - thấp.

Vì sao người Việt nghe "như hát"

Người Việt có một lợi thế: nghe được độ cao rất nhạy, vì tiếng mẹ đẻ dùng nó để phân biệt nghĩa. Nhưng cũng chính vì vậy, khi được dạy "phách này cao, phách kia thấp", người Việt hay biến nó thành dấu sắc và dấu huyền thật sự, với biên độ rộng như tiếng Việt. Cao độ tiếng Nhật thì nhẹ hơn nhiều: khoảng cách cao thấp hẹp, không có lên giọng hay xuống giọng trong một phách, không có âm bị chặn như dấu nặng. Kết quả là câu nghe như lên xuống từng bậc, giống đang hát.

Lỗi ngược lại cũng có: đọc mọi phách bằng nhau như dấu ngang, hoặc nhấn mạnh bằng âm lượng như tiếng Anh. Tiếng Nhật không nhấn bằng âm lượng, chỉ bằng độ cao.

Cách sửa thực tế: khi nghe, chỉ để ý chỗ giọng rơi, đừng cố gán dấu cho từng phách. Khi nói, cho giọng rơi một bậc nhỏ ở đúng chỗ, phần còn lại giữ phẳng.

Cao độ quan trọng tới đâu

Khác với dấu tiếng Việt, cao độ tiếng Nhật ít khi làm người nghe hiểu sai, vì ngữ cảnh gần như luôn đủ. Không ai nhầm "ăn bằng cây cầu" với "ăn bằng đũa". Sai cao độ chủ yếu làm giọng bạn nghe lạ chứ không làm câu sai nghĩa. Vì vậy thứ tự ưu tiên hợp lý cho người Việt là:

  1. Trường âm, âm ngắt っ và ん đủ phách: sai là đổi nghĩa thật.
  2. Nguyên âm câm trong các đuôi câu thông dụng (phần dưới): sai là nghe như đánh vần.
  3. Cao độ của những từ dùng hằng ngày, tên mình, tên công ty mình.
  4. Cao độ của mọi từ khác: học dần, không cần thuộc từng từ.

Nguyên âm câm: です không đọc là "đê-xư"

Trong tiếng Nhật chuẩn, nguyên âm i và u thường bị "câm" (chỉ còn hơi thở, không rung dây thanh) khi đứng giữa hai phụ âm vô thanh như k, s, t, h, p, hoặc đứng cuối câu sau một phụ âm vô thanh:

  • です → gần "đét" (des), ます → gần "mát" (mas).
  • 好き すき → gần "s-ki", nguyên âm u gần như mất.
  • 下 した → gần "sh-ta".
  • 学生 がくせい → gần "gak-xê".
  • 北 きた → gần "k-ta".

Người Việt quen đọc đủ nguyên âm của từng chữ, nên nói ありがとうございます với chữ す đọc rõ "xư" ở cuối. Câu vẫn hiểu được, nhưng nghe ngay là người mới học. Chỉ cần sửa riêng です và ます là câu nói đã tự nhiên hơn hẳn, vì hai đuôi này xuất hiện trong gần như mọi câu lịch sự.

Mức độ câm khác nhau theo vùng: giọng Kansai câm ít hơn giọng Tokyo. Nếu bạn sống hoặc làm việc ở Osaka, nghe người quanh mình nói rồi theo đó.

Ba âm người Việt hay đọc theo chữ quốc ngữ

  • ら行 (ra, ri, ru, re, ro): không phải "r" rung, cũng không phải "l". Đầu lưỡi vỗ nhẹ một cái vào lợi trên, gần như "đ" đọc thật nhanh và nhẹ. ありがとう nghe gần "a-đi-ga-tô" nói lướt.
  • つ: là "ts", đầu lưỡi chạm rồi bật ra kèm tiếng xì. Người Việt hay đọc thành "chư" hoặc "xư". つくえ (cái bàn), いつ (khi nào).
  • ふ: hai môi chụm gần nhau rồi thổi hơi, răng không chạm môi. Không phải "ph" tiếng Việt. ふじさん (núi Phú Sĩ).

Những điều không cần làm

  • Không cần thuộc cao độ của mọi từ. Ngay cả người Nhật ở các vùng khác nhau cũng nói cao độ khác nhau. Học cao độ của vài chục từ dùng nhiều nhất là đủ.
  • Không cần làm câm mọi nguyên âm i, u. Quy tắc có ngoại lệ; tập trung vào です, ます, すき và những từ bạn nói hằng ngày.
  • Không cần dùng dấu tiếng Việt để ghi cao độ. Ghi bằng gạch trên, gạch dưới, hoặc đánh dấu chỗ rơi, để tránh gán sắc huyền vào tiếng Nhật.

Luyện thế nào

  • Nhại theo từng câu ngắn (shadowing): nghe một câu, nói lại ngay, cố bắt chước cả chỗ giọng rơi lẫn nguyên âm câm.
  • Tra chữ để biết cách đọc của từng nghĩa: trang tra chữ 橋 cho cách đọc âm On, âm Kun và các từ ghép thông dụng, giúp bạn không nhầm 橋 với 箸 khi học.
  • Ghi âm câu tự giới thiệu và nghe lại: tên mình, quê mình, công ty mình là những thứ nói nhiều nhất, đáng sửa trước. Phần luyện nói trên Ngôn Ngữ chấm phát âm từng câu để bạn so.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Nhật có thanh điệu không?

Không có thanh điệu theo từng chữ như tiếng Việt. Tiếng Nhật có cao độ theo từ: mỗi phách cao hoặc thấp, quan trọng nhất là chỗ giọng rơi. Sai cao độ hiếm khi làm sai nghĩa, chủ yếu làm giọng nghe lạ.

箸 và 橋 phát âm khác nhau thế nào?

Cùng đọc はし. 箸 (đũa) là cao rồi thấp. 橋 (cầu) là thấp rồi cao, và trợ từ đứng sau sẽ thấp xuống. Trong câu, ngữ cảnh gần như luôn cho biết bạn đang nói từ nào.

です đọc là desu hay des?

Trong giọng chuẩn Tokyo, chữ す cuối thường câm, nghe gần "des". Đọc rõ "desu" vẫn hiểu được nhưng nghe như đang đọc từng chữ. Một số vùng như Kansai đọc rõ hơn.

Chữ ら tiếng Nhật đọc là ra hay la?

Không hẳn cái nào. Đầu lưỡi vỗ nhẹ một lần vào lợi trên, gần như "đ" đọc rất nhanh. Nói lướt thì nghe như nằm giữa "r" và "l".

Có nên học cao độ ngay từ đầu không?

Nên biết khái niệm từ đầu, nhưng ưu tiên trường âm, âm ngắt và nguyên âm câm trước. Cao độ học dần qua nghe và nhại theo, bắt đầu từ những từ bạn nói nhiều nhất.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.