Học tới phần đếm đồ vật, người học tiếng Nhật thường khựng lại ở chữ 本: một cây bút là いっぽん, hai cây là にほん, ba cây là さんぼん. Cùng một chữ mà ba cách đọc, và chuyện này lặp lại với 匹, 杯, 回, 冊. Nhìn qua tưởng phải học thuộc từng dòng, thật ra các biến âm này đi theo một quy luật khá đều, chỉ dồn vào bốn con số 1, 6, 8, 10 và riêng số 3. Bài này đưa quy luật đó ra trước, rồi mới tới các trợ số từ hay dùng và mấy chỗ người Việt hay sai.
Trợ số từ là gì và đặt ở đâu trong câu
Giống tiếng Việt và tiếng Trung, tiếng Nhật không đặt số trần trước danh từ. Phải có một đơn vị đếm, gọi là 助数詞 (じょすうし, trợ số từ). Khác ở chỗ vị trí: câu tiếng Nhật thường đặt cụm số đếm ngay trước động từ, sau trợ từ.
- ペンを二本ください。 (ペンをにほんください) Cho tôi hai cây bút.
- 猫が三匹います。 (ねこがさんびきいます) Có ba con mèo.
- 本を一冊買いました。 (ほんをいっさつかいました) Tôi đã mua một quyển sách.
Câu thứ ba có hai chữ 本 với hai vai khác nhau: 本 (ほん) là danh từ "sách", còn đơn vị đếm sách là 冊 (さつ). Trợ số từ 本 lại dùng cho vật dài. Đây là chỗ người học tiếng Trung chuyển sang dễ nhầm nhất, vì trong tiếng Trung 本 lại là lượng từ của sách.
Quy luật biến âm: số 1, 6, 8, 10 và số 3
Âm đầu của trợ số từ quyết định nó đổi ra sao. Chia ba nhóm là đủ dùng cho phần lớn trường hợp.
Nhóm âm đầu h: 本 ほん, 匹 ひき, 杯 はい
Ở số 1, 6, 8, 10, âm h đổi thành p và con số phía trước rút ngắn thành âm ngắt っ: いっぽん, ろっぽん, はっぽん, じゅっぽん. Ở số 3 và ở 何 (bao nhiêu), h đổi thành b: さんぼん, なんぼん. Các số còn lại giữ h: にほん, よんほん, ごほん, ななほん, きゅうほん.
| Số | 本 (vật dài) | 匹 (con vật nhỏ) | 杯 (cốc, bát) |
|---|---|---|---|
| 1 | いっぽん | いっぴき | いっぱい |
| 2 | にほん | にひき | にはい |
| 3 | さんぼん | さんびき | さんばい |
| 4 | よんほん | よんひき | よんはい |
| 6 | ろっぽん | ろっぴき | ろっぱい |
| 8 | はっぽん | はっぴき | はっぱい |
| 10 | じゅっぽん | じゅっぴき | じゅっぱい |
| mấy | なんぼん | なんびき | なんばい |
Một cặp vui để nhớ: いっぱい vừa là "một cốc" vừa là từ "đầy, nhiều". Khi người Nhật nói もういっぱい trong quán, tuỳ ngữ cảnh có thể là "thêm một cốc nữa".
Nhóm âm đầu k, s, t: 個 こ, 冊 さつ, 回 かい
Ở số 1, 6, 8, 10, con số rút thành っ, còn âm đầu giữ nguyên: いっこ, ろっこ, はっこ, じゅっこ; いっさつ, はっさつ, じゅっさつ (riêng số 6 vẫn là ろくさつ); いっかい, ろっかい, じゅっかい. Với số 8, nhiều người cũng nói はちかい, はちこ, cả hai dạng đều gặp. Số 3 ở nhóm này phần lớn giữ nguyên: さんこ, さんさつ, さんかい.
Nhóm âm đầu khác: 枚 まい, 台 だい, 人 にん
Âm đầu m, d, n và các âm khác không gây biến đổi gì: いちまい, ろくまい, はちまい, じゅうまい. Đây là nhóm dễ nhất, cứ đọc số rồi ghép vào.
Ngoại lệ đáng nhớ: số 3 không đều
Quy luật "số 3 làm âm đục" không áp dụng đều cho mọi trợ số từ, và chính đây là chỗ hay sai.
- 回 và 階 đọc cùng かい nhưng khác ở số 3. 三回 (ba lần) là さんかい, còn 三階 (tầng ba) là さんがい. Trong thang máy, nghe さんがい là tầng ba.
- 足 そく (đôi giày, đôi tất): 三足 là さんぞく, âm s đổi thành z.
- 軒 けん (căn nhà): 三軒 là さんげん.
- 歳 さい (tuổi): 一歳 いっさい, 八歳 はっさい, 十歳 じゅっさい, và riêng hai mươi tuổi có cách nói riêng là はたち.
Khi không chắc, cứ nói theo quy luật cơ bản; người nghe vẫn hiểu. Nhưng 三階 và 三回 thì nên nhớ, vì nó xuất hiện quá thường.
Đếm người: ひとり, ふたり rồi mới tới にん
Đếm người là chỗ người mới học sai nhiều nhất, vì hai số đầu dùng âm thuần Nhật:
- 1 người: ひとり (一人), không phải いちにん.
- 2 người: ふたり (二人), không phải ににん.
- 3 người trở đi: さんにん, よにん (không phải よんにん), ごにん, ろくにん, しちにん hoặc ななにん, はちにん, きゅうにん, じゅうにん.
- Mấy người: なんにん.
Vào nhà hàng, nhân viên sẽ hỏi 何名様ですか (なんめいさまですか), dùng trợ số từ lịch sự 名 めい. Bạn trả lời gọn: ふたりです, hoặc 三人です (さんにんです). Không cần đáp lại bằng 名.
Đếm kiểu ひとつ, ふたつ: lối thoát khi quên trợ số từ
Tiếng Nhật có một bộ số đếm chung cho đồ vật, dùng được khi không biết trợ số từ riêng: ひとつ, ふたつ, みっつ, よっつ, いつつ, むっつ, ななつ, やっつ, ここのつ, とお. Hỏi "mấy cái" là いくつ.
- りんごをみっつください。 Cho tôi ba quả táo.
- これ、ひとつください。 Cho tôi một cái này (vừa nói vừa chỉ).
Bộ này chỉ tới mười. Từ mười một trở lên chuyển sang 個: 十一個 (じゅういっこ). Khi gọi món, mua đồ ăn vặt, bộ ひとつ ふたつ là cứu cánh thật sự: nghe tự nhiên, không bao giờ sai, và người bán hiểu ngay. Muốn nghe đọc cả bộ số này cùng bộ số Hán, mở trang đọc số và ngày và chọn tiếng Nhật.
Trợ số từ nào dùng cho cái gì
| Trợ số từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| 本 ほん | vật dài: bút, chai, ô, cây, cả cuộc gọi điện thoại | 傘を一本 (một cái ô) |
| 枚 まい | vật mỏng phẳng: giấy, vé, áo sơ mi, đĩa, tem | 切手を二枚 (hai con tem) |
| 匹 ひき | con vật nhỏ, cá, côn trùng | 犬が一匹 (một con chó) |
| 頭 とう | con vật lớn: voi, bò | 牛が三頭 |
| 冊 さつ | sách, vở | 雑誌を二冊 |
| 台 だい | máy móc, xe | 車が一台 |
| 個 こ | vật nhỏ, khối nhỏ | 卵を六個 (ろっこ) |
| 杯 はい | cốc, bát đồ uống, đồ ăn | ビールを二杯 |
So với tiếng Trung, phần chia theo hình dạng khá giống: 枚 tương ứng 张 (vật phẳng), 台 tương ứng 台 (máy). Khác lớn nhất vẫn là 本: tiếng Nhật đếm vật dài, tiếng Trung đếm sách. Muốn xem chữ 匹 hay 枚 được đọc thế nào ở cả ba ngôn ngữ, tra trang chữ 匹.
Cách luyện cho thuộc
- Học bảng 本 trước. Nắm 本 là nắm luôn 匹 và 杯 vì chúng cùng quy luật. Đọc to cột 1 tới 10 ba lần mỗi ngày trong một tuần.
- Thuộc ba câu nhà hàng: ふたりです, ビールを二杯ください, これをひとつください. Ba câu này bạn sẽ dùng nhiều hơn mọi bảng biểu.
- Đếm đồ quanh nhà bằng giọng to: bút trên bàn, áo trong tủ, cốc trên kệ. Gặp số 1, 3, 6, 8, 10 thì dừng lại một nhịp để nghĩ.
- Chấp nhận sai ở trợ số từ hiếm. Người Nhật cũng có lúc lúng túng với những đơn vị ít dùng. Ưu tiên nhóm hằng ngày, phần còn lại để sau.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao 一本 đọc là いっぽん mà không phải いちほん?
Khi trợ số từ bắt đầu bằng âm h đi sau số 1, 6, 8, 10, con số rút ngắn thành âm ngắt và âm h đổi thành p. Đây là quy luật âm của tiếng Nhật, áp dụng cho cả 匹 và 杯.
Một người, hai người tiếng Nhật nói thế nào?
Một người là ひとり, hai người là ふたり. Từ ba người trở đi mới dùng にん: さんにん, よにん, ごにん. Bốn người là よにん, không phải よんにん.
Không nhớ trợ số từ thì đếm thế nào?
Dùng bộ ひとつ, ふたつ, みっつ cho đồ vật, từ một tới mười. Cách này tự nhiên, dùng được khi mua đồ hay gọi món. Riêng người thì vẫn phải dùng ひとり, ふたり, にん.
三階 và 三回 khác nhau thế nào?
三階 là tầng ba, đọc さんがい. 三回 là ba lần, đọc さんかい. Hai từ chỉ khác một âm đục, nghe trong thang máy hay khi hẹn lịch nên để ý.
Tiếng Nhật đếm sách bằng 本 hay 冊?
Đếm sách dùng 冊 さつ. 本 là danh từ "sách", còn khi làm trợ số từ thì 本 dùng cho vật dài như bút, chai, ô. Người học tiếng Trung hay nhầm chỗ này vì tiếng Trung đếm sách bằng 本.