Một chiếc áo ở cửa hàng Trung Quốc treo tấm biển 打八折. Người Việt nhìn chữ 八 nghĩ được giảm tám mươi phần trăm, mừng rỡ mang ra quầy, và trả đúng tám phần mười giá gốc. 打八折 nghĩa là trả 80%, tức giảm 20%. Tiếng Nhật lại có 2割引, cũng là giảm 20% nhưng đếm theo chiều ngược lại. Nói giá tiền trong ba tiếng Trung, Hàn, Nhật không chỉ là đọc số: có đơn vị văn nói khác văn viết, có cách nói tắt, có cách tính giảm giá riêng, và có cả chuyện nơi nào mặc cả được, nơi nào không. Bài này gom những thứ cần biết để mua bán không bị hớ.
Tiếng Trung: 元 trên giấy, 块 ngoài miệng
Ba đơn vị, hai cách gọi
| Giá trị | Văn viết | Văn nói |
|---|---|---|
| 1 tệ | 元 yuán | 块 kuài |
| 0,1 tệ | 角 jiǎo | 毛 máo |
| 0,01 tệ | 分 fēn | 分 fēn (gần như không còn dùng) |
Bảng giá ghi 25.50元, người bán nói 二十五块五. Chữ 毛 ở cuối thường bị bỏ, giống tiếng Việt nói "hai lăm nghìn rưởi" mà không cần chữ "trăm". Hai tệ là 两块, không phải 二块; nhưng mười hai tệ là 十二块. Cần thêm 零 khi bỏ qua một đơn vị: 3.05元 là 三块零五分.
Tiền Trung Quốc ghi bằng ký hiệu ¥, giống hệt yên Nhật. Thấy ¥100 trên một trang bán hàng, phải xem đó là trang Trung Quốc hay Nhật Bản; chênh lệch giá trị rất lớn.
Hỏi giá và mặc cả
- 多少钱?— Bao nhiêu tiền?
- 太贵了,便宜一点吧。— Đắt quá, bớt chút đi.
- 最低多少?— Thấp nhất bao nhiêu?
- 可以刷卡吗?/ 可以扫码吗?— Quẹt thẻ được không? / Quét mã được không?
Ở chợ, quán vỉa hè, cửa hàng lưu niệm Trung Quốc, mặc cả là chuyện bình thường. Ở siêu thị và chuỗi cửa hàng thì giá cố định. Câu 扫码 rất đáng học vì thanh toán bằng mã QR phổ biến hơn tiền mặt ở hầu hết thành phố.
Giảm giá kiểu Trung: 折 là phần bạn trả
Đây là bẫy lớn nhất. Trong tiếng Trung, 折 tính theo phần trăm giá bạn phải trả, đếm bằng phần mười:
- 打九折 — trả 90%, giảm 10%
- 打八折 — trả 80%, giảm 20%
- 打七五折 hoặc 七五折 — trả 75%, giảm 25%
- 打五折 — trả một nửa
Số càng nhỏ, giảm càng nhiều. Mẹo nhớ: lấy 10 trừ số trước 折 là ra phần được giảm (nhân với 10%). Các kiểu khuyến mãi khác hay gặp: 买一送一 (mua một tặng một), 满100减20 (mua đủ 100 tệ thì giảm 20 tệ), 第二件半价 (món thứ hai nửa giá).
Tiếng Hàn: số Hán Hàn, 1+1 và 깎아 주세요
Đơn vị là 원, đọc bằng số Hán Hàn: 3.500원 là 삼천오백 원, 15.000원 là 만 오천 원 (không có 일 trước 만). Tờ tiền hay dùng là 천 원, 오천 원, 만 원, 오만 원. Câu hỏi giá là 얼마예요?, trả lời thường là 만 이천 원이에요.
Giảm giá trong tiếng Hàn tính theo phần được bớt, giống tiếng Việt: 20% 할인 (이십 퍼센트 할인) là giảm 20%. Nửa giá là 반값. Cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc có lối khuyến mãi riêng ghi bằng ký hiệu: 1+1 (원 플러스 원) là mua một tặng một, 2+1 là mua hai tặng một. Người học hay đọc 일 더하기 일, đúng về toán nhưng không ai nói vậy ở quầy.
Mặc cả ở chợ truyền thống như Namdaemun, Dongdaemun được, câu quen thuộc là 좀 깎아 주세요 (bớt cho tôi chút). Ở cửa hàng có niêm yết giá thì không nên. Các câu khác: 카드 돼요? (trả thẻ được không), 영수증 주세요 (cho tôi hoá đơn), 거스름돈 (tiền thừa).
Tiếng Nhật: 円, 割 và giá trước thuế sau thuế
Đọc giá
Đơn vị là 円 (えん). Vài cách đọc cần nhớ: 4円 là よえん (không phải よんえん), 300円 là さんびゃくえん, 800円 là はっぴゃくえん, 3000円 là さんぜんえん, 10000円 là いちまんえん. Hỏi giá: いくらですか。
割: đếm phần được giảm
Tiếng Nhật dùng 割 (わり), mỗi 割 là 10%, và đếm phần được giảm: 2割引 (にわりびき) là giảm 20%, 3割引 là giảm 30%. Ngược hẳn với 折 của tiếng Trung, dù cả hai đều đếm theo phần mười. Ngoài ra còn gặp 20%オフ (giảm 20%) và 半額 (はんがく, nửa giá). Siêu thị Nhật buổi tối hay dán nhãn 半額 lên đồ ăn làm sẵn, và người đi chợ muộn rất quen tìm những nhãn này.
| Biển ghi | Nghĩa | Bạn trả |
|---|---|---|
| 打八折 (Trung) | giảm 20% | 80% |
| 2割引 (Nhật) | giảm 20% | 80% |
| 20% 할인 (Hàn) | giảm 20% | 80% |
| 打二折 (Trung) | giảm 80% | 20% |
税込 và 税抜
Bảng giá ở Nhật thường ghi hai con số: 税込 (ぜいこみ, đã gồm thuế) và 税抜 (ぜいぬき, chưa gồm thuế). Nhìn con số to rồi mang ra quầy, nhiều người ngạc nhiên vì tiền phải trả cao hơn; số to có khi là giá chưa thuế. Hãy tìm chữ 税込 để biết số tiền thật sẽ trả. Mức thuế có thể thay đổi theo chính sách, nên đừng tự cộng nhẩm theo con số nhớ từ trước.
Không mặc cả
Ở Nhật, gần như không mặc cả trong cửa hàng thông thường. Hỏi 安くしてください ở siêu thị hay cửa hàng tiện lợi sẽ làm nhân viên lúng túng. Ngoại lệ là một số cửa hàng điện máy lớn và chợ đồ cũ, nơi người ta có thể hỏi もう少し安くなりませんか (có bớt thêm chút được không ạ) một cách lịch sự.
Tiền boa và tiền thừa: thứ không cần làm
Người Việt quen để lại tiền lẻ hay nói "khỏi thối". Ở Nhật và Hàn, tiền boa gần như không có trong nhà hàng, quán cà phê, taxi; để lại tiền trên bàn, nhân viên có khi chạy theo trả lại vì tưởng bạn quên. Ở Trung Quốc đại lục cũng không có thói quen boa trong quán ăn bình dân. Khi nhận tiền thừa, chỉ cần nói cảm ơn: 谢谢, 감사합니다, ありがとうございます. Ở Nhật, đặt tiền vào khay nhỏ trên quầy thay vì đưa tận tay là cách làm quen thuộc, và nhân viên sẽ đếm lại tiền thừa trước mặt bạn, đọc to từng con số: 千円お預かりします (tôi nhận của quý khách một nghìn yên), rồi 二百円のお返しです (xin gửi lại hai trăm yên). Nghe được hai câu này là bạn theo kịp cả giao dịch.
Nói về tiền Việt
Khi nói chuyện giá cả ở Việt Nam với người nước ngoài, tiền đồng là 越南盾 Yuènán dùn trong tiếng Trung, 동 trong tiếng Hàn, ドン trong tiếng Nhật. Vì tiền Việt có nhiều số 0, người nghe dễ bị choáng; hãy nhóm theo vạn như bài đọc số lớn đã hướng dẫn: 200.000 đồng là 二十万越南盾, 이십만 동, 二十万ドン (にじゅうまんドン). Bạn có thể tự kiểm cách đọc một khoản tiền bất kỳ ở trang đọc số và tiền.
Luyện để mua bán không hớ
- Học giảm giá bằng biển thật: lưu ảnh các biển 折, 割, 할인 trên mạng, che phần dịch và tự tính bạn phải trả bao nhiêu.
- Đọc to giá trong hoá đơn mỗi lần đi chợ, đổi sang tiền của nước bạn đang học.
- Thuộc ba câu cốt lõi của mỗi tiếng: hỏi giá, xin bớt hoặc hỏi khuyến mãi, hỏi cách thanh toán.
Hội thoại mua bán đầy đủ theo từng tình huống có trong các bài trên Ngôn Ngữ.
Câu hỏi thường gặp
打八折 là giảm bao nhiêu phần trăm?
打八折 là trả 80% giá, tức giảm 20%. Trong tiếng Trung, số trước 折 là phần bạn phải trả, không phải phần được giảm.
2割引 tiếng Nhật nghĩa là gì?
2割引 là giảm 20%, vì mỗi 割 là 10% và tiếng Nhật đếm phần được giảm. Bạn trả 80% giá gốc.
块 và 元 khác nhau thế nào?
Cùng là đơn vị một tệ. 元 dùng trong văn viết, bảng giá; 块 dùng trong văn nói hằng ngày.
1+1 ở cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc là gì?
1+1 (원 플러스 원) là mua một tặng một. 2+1 là mua hai tặng một.
税込 và 税抜 ở Nhật là gì?
税込 là giá đã gồm thuế, 税抜 là giá chưa gồm thuế. Số tiền thật phải trả là số ghi cạnh chữ 税込.