Ba giờ ba mươi trong tiếng Hàn là 세 시 삼십 분. Chỉ một cụm ngắn mà dùng hai bộ số khác nhau: 세 thuộc bộ số thuần Hàn, 삼십 thuộc bộ số Hán Hàn. Người mới học thường thuộc cả hai bộ rồi vẫn nói 삼 시 hay 세 원, người nghe hiểu nhưng biết ngay là người nước ngoài. Cái khó không nằm ở việc thuộc số mà ở việc chọn bộ nào cho thứ gì. Bài này đưa ra quy tắc chọn, các chữ biến hình mà sách hay lướt qua, và những cặp dễ nhầm mà người Việt vấp nhiều nhất.
Hai bộ số: một bộ người Việt gần như đã biết sẵn
| Số | Hán Hàn | Âm Hán Việt | Thuần Hàn |
|---|---|---|---|
| 1 | 일 | nhất | 하나 |
| 2 | 이 | nhị | 둘 |
| 3 | 삼 | tam | 셋 |
| 4 | 사 | tứ | 넷 |
| 5 | 오 | ngũ | 다섯 |
| 6 | 육 | lục | 여섯 |
| 7 | 칠 | thất | 일곱 |
| 8 | 팔 | bát | 여덟 |
| 9 | 구 | cửu | 아홉 |
| 10 | 십 | thập | 열 |
Nhìn cột âm Hán Việt là thấy lợi thế: 삼 với tam, 팔 với bát, 십 với thập. Người Việt học bộ Hán Hàn nhanh hơn người châu Âu rất nhiều. Bộ thuần Hàn thì phải học như từ mới hoàn toàn, nhất là các số tròn chục: 스물 (20), 서른 (30), 마흔 (40), 쉰 (50), 예순 (60), 일흔 (70), 여든 (80), 아흔 (90). Bộ thuần Hàn chỉ dùng tới 99; từ 100 trở lên chỉ còn 백, 천, 만 của Hán Hàn.
Khi nào dùng số thuần Hàn: đếm đồ vật, người, giờ và tuổi
Quy tắc dễ nhớ: đếm số lượng thứ gì đó bằng lượng từ thì dùng thuần Hàn. Các lượng từ hay gặp:
- 개 (cái): 사과 세 개 — ba quả táo
- 명 hoặc 사람 (người): 두 명, 네 사람
- 마리 (con): 고양이 한 마리 — một con mèo
- 잔 (cốc, ly): 커피 두 잔
- 병 (chai): 맥주 세 병
- 권 (quyển): 책 다섯 권
- 번 (lần): 한 번 더 — thêm một lần nữa
- 살 (tuổi): 스무 살 — hai mươi tuổi
- 시 (giờ): 네 시 — bốn giờ
Và đây là chỗ sách hay lướt qua: năm số thuần Hàn đổi hình khi đứng trước lượng từ. 하나 thành 한, 둘 thành 두, 셋 thành 세, 넷 thành 네, 스물 thành 스무. Nói 하나 개 hay 둘 명 là sai; phải là 한 개, 두 명. Các số khác giữ nguyên: 다섯 개, 열 명. Số ghép cũng theo quy tắc này ở hàng đơn vị: 열한 개 (11 cái), 스물두 살 (22 tuổi).
Gặp một thứ không biết lượng từ riêng của nó, cứ dùng 개: người Hàn dùng 개 cho rất nhiều đồ vật, kể cả trong văn nói của người bản xứ, và câu 이거 두 개 주세요 (cho tôi hai cái này) cứu được bạn ở bất cứ quầy hàng nào. Lượng từ riêng như 권, 병 là thứ học dần sau, không phải điều kiện để bắt đầu nói.
Khi nào dùng số Hán Hàn: tiền, ngày tháng, phút, số thứ tự
Bộ Hán Hàn dùng cho những thứ đo lường, đánh số, gọi tên bằng số:
- Tiền: 오천 원 (5.000 won), 만 원 (10.000 won)
- Ngày, tháng, năm: 이천이십육 년 시월 일 일 (ngày 1 tháng 10 năm 2026)
- Phút, giây: 삼십 분, 십 초
- Tầng, số phòng: 삼 층 (tầng 3), 이백일 호 (phòng 201)
- Số điện thoại, số xe buýt, tuyến tàu điện: 이 호선 (tuyến số 2)
- Đơn vị đo: 오 킬로미터, 칠십 킬로그램
- Số tháng như một khoảng thời gian: 삼 개월 (ba tháng)
Hai tháng có cách đọc riêng mà người học hay quên: tháng sáu là 유월 chứ không phải 육월, tháng mười là 시월 chứ không phải 십월. Phụ âm cuối bị bỏ đi cho dễ đọc. Các tháng khác đọc bình thường: 일월, 이월, 칠월, 십이월.
Giờ và phút: hai bộ trong cùng một câu
Giờ đếm bằng thuần Hàn, phút bằng Hán Hàn. Vì vậy:
- 1:00 — 한 시
- 2:15 — 두 시 십오 분
- 4:30 — 네 시 삼십 분, hoặc 네 시 반
- 12:45 — 열두 시 사십오 분
Buổi sáng chiều thêm 오전 (sáng) hoặc 오후 (chiều) phía trước: 오후 세 시. Còn khi nói khoảng thời gian, giờ vẫn là thuần Hàn nhưng thêm 시간: 두 시간 (hai tiếng đồng hồ), 한 시간 반 (một tiếng rưỡi). Phút vẫn là Hán Hàn: 이십 분 동안 (trong hai mươi phút). Nhầm 두 시 với 두 시간 là nhầm giữa "lúc hai giờ" và "trong hai tiếng", lỗi đủ để lỡ hẹn.
Muốn luyện nhanh, bạn có thể gõ một giờ bất kỳ vào trang đọc số và giờ để xem cách đọc tiếng Hàn, rồi tự đọc to trước khi xem đáp án.
Những cặp người Việt hay nhầm
| Ý muốn nói | Sai thường gặp | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|---|
| Cửa ra số 1 | 한 번 출구 | 일 번 출구 | Đây là số thứ tự, dùng Hán Hàn |
| Thêm một lần nữa | 일 번 더 | 한 번 더 | Đếm số lần, dùng thuần Hàn |
| Hai giờ chiều | 오후 이 시 | 오후 두 시 | Giờ dùng thuần Hàn |
| Năm nghìn won | 다섯 천 원 | 오천 원 | Tiền dùng Hán Hàn |
| Hai mươi tuổi | 스물 살 | 스무 살 | 스물 đổi thành 스무 trước lượng từ |
| Tháng sáu | 육월 | 유월 | Cách đọc riêng |
Cặp 번 là bẫy hay nhất vì cùng một chữ mà hai nghĩa đi với hai bộ số. 한 번, 두 번 là "một lần, hai lần". 일 번, 이 번 là "số 1, số 2" như số cửa ra ga tàu, số thứ tự xếp hàng, số câu hỏi trong đề. Khi chỉ đường ở ga tàu Seoul, 3번 출구 đọc là 삼 번 출구.
Số lớn: khi nào người Hàn bỏ thuần Hàn
Về lý thuyết, đếm đồ vật dùng thuần Hàn tới 99. Thực tế, khi số lên vài chục, người Hàn thường chuyển sang Hán Hàn cho nhanh, nhất là khi đọc số liệu: 삼십 명 nghe tự nhiên không kém 서른 명, và 오십 개 phổ biến hơn 쉰 개 trong nói chuyện kinh doanh. Với người học, an toàn nhất là dùng thuần Hàn đúng cho các số nhỏ dưới hai mươi, vì ở đó người Hàn không bao giờ dùng Hán Hàn; với số lớn hơn, nghe được cả hai là đủ.
Tuổi cũng có hai cách: hội thoại dùng 살 với thuần Hàn (스물다섯 살), văn bản, hồ sơ, tin tức dùng 세 với Hán Hàn (이십오 세). Gặp chữ 세 sau một con số trong giấy tờ, đó là tuổi chứ không phải số ba.
Cách luyện cho thành phản xạ
- Đọc to mọi con số bạn nhìn thấy trong một ngày: giờ trên điện thoại (hai bộ), giá cà phê (Hán Hàn), số người trong phòng (thuần Hàn).
- Học lượng từ theo cụm, đừng học số rời: ghi "한 개, 두 개, 세 개" thay vì "하나 = 1". Cụm đã có sẵn dạng biến hình.
- Tách hai câu hỏi: 몇 시예요? (mấy giờ, trả lời thuần Hàn) và 얼마예요? (bao nhiêu tiền, trả lời Hán Hàn). Luyện hai câu này với nhau giúp não tự gắn bộ số với tình huống.
Muốn có bài luyện số theo từng tình huống mua bán, hẹn giờ, hỏi đường, bạn có thể theo lộ trình tiếng Hàn trên Ngôn Ngữ.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Hàn có mấy bộ số đếm?
Có hai bộ: số Hán Hàn (일, 이, 삼…) và số thuần Hàn (하나, 둘, 셋…). Thuần Hàn dùng để đếm đồ vật, người, giờ, tuổi; Hán Hàn dùng cho tiền, ngày tháng, phút, số thứ tự.
Vì sao 3 giờ là 세 시 mà không phải 셋 시?
Năm số thuần Hàn đổi hình khi đứng trước lượng từ: 하나 thành 한, 둘 thành 두, 셋 thành 세, 넷 thành 네, 스물 thành 스무. Vì vậy 3 giờ là 세 시.
Tháng 6 tiếng Hàn đọc là gì?
Tháng 6 đọc là 유월, không phải 육월. Tương tự, tháng 10 đọc là 시월, không phải 십월.
한 번 và 일 번 khác nhau thế nào?
한 번 là "một lần", dùng khi đếm số lần. 일 번 là "số 1", dùng cho số thứ tự như cửa ra ga tàu hay câu hỏi số một.
Đọc giá tiền tiếng Hàn dùng bộ số nào?
Luôn dùng số Hán Hàn, ví dụ 오천 원, 만 이천 원. Số thuần Hàn không dùng cho tiền.