AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
Số, ngày và tiền

Đọc số lớn tiếng Trung, Hàn, Nhật: nghĩ theo vạn thay vì nghìn, 1 triệu là 一百万

Tiếng Trung, Hàn, Nhật chia số theo nhóm bốn chữ số. Cách đổi triệu, tỷ sang 万, 亿 trong đầu, luật chữ "một" của từng tiếng và bẫy 一百五, 两, 零, 兆.

Bàn tay người bán hàng đếm xấp tiền giấy ở quầy chợ

Người Việt đọc 1.500.000 rất nhanh: một triệu năm trăm nghìn. Sang tiếng Trung, Hàn, Nhật, cùng con số ấy lại là "một trăm năm mươi vạn": 一百五十万, 백오십만, 百五十万. Không phải vì họ thích làm khó, mà vì cả ba tiếng chia số theo nhóm bốn chữ số, trong khi tiếng Việt chia theo nhóm ba. Người học thuộc làu từ 1 tới 9.999 vẫn đứng hình khi nghe giá một căn hộ hay dân số một thành phố. Bài này chỉ cách chuyển đổi trong đầu, những chỗ ba tiếng khác nhau, và các bẫy như 两, 零, 百分之 mà người Việt hay vấp.

Nhóm bốn chữ số: 万, 亿 thay cho nghìn, triệu, tỷ

Tiếng Việt có mốc nghìn (10³), triệu (10⁶), tỷ (10⁹): mỗi mốc cách nhau ba chữ số. Tiếng Trung, Hàn, Nhật có mốc vạn (10⁴), ức (10⁸), triệu theo nghĩa Hán là 兆 (10¹²): mỗi mốc cách nhau bốn chữ số.

SốTiếng ViệtTiếng TrungTiếng HànTiếng Nhật
10.000mười nghìn一万 yí wàn만一万 (いちまん)
100.000một trăm nghìn十万 shí wàn십만十万 (じゅうまん)
1.000.000một triệu一百万 yìbǎi wàn백만百万 (ひゃくまん)
10.000.000mười triệu一千万 yìqiān wàn천만一千万 (いっせんまん)
100.000.000một trăm triệu一亿 yí yì일억一億 (いちおく)
1.000.000.000một tỷ十亿 shí yì십억十億 (じゅうおく)

Âm Hán Việt lại giúp ta: 万 là vạn, 亿/億/억 là ức. Người Việt xưa cũng đếm "một vạn quân", nên khái niệm không xa lạ, chỉ cần tập phản xạ.

Cách chuyển trong đầu: đếm bốn chữ số từ phải sang

Thay vì nhớ bảng, hãy làm một thao tác: bỏ dấu chấm kiểu Việt, đếm bốn chữ số từ phải sang và đặt vạch. Phần bên trái vạch thứ nhất là số vạn, bên trái vạch thứ hai là số ức.

  • 1.500.000 → 150|0000 → 150 vạn → 一百五十万, 백오십만, 百五十万 (ひゃくごじゅうまん)
  • 23.000.000 → 2300|0000 → 2.300 vạn → 两千三百万, 이천삼백만, 二千三百万 (にせんさんびゃくまん)
  • 350.000.000 → 3|5000|0000 → 3 ức 5.000 vạn → 三亿五千万, 삼억 오천만, 三億五千万
  • 50.000 đồng → 5|0000 → 5 vạn → 五万越南盾, 오만 동, 五万ドン (ごまんドン)

Nghe người bản xứ nói chuyện tiền sẽ thấy mốc vạn ở khắp nơi. Người Nhật nói tiền thuê nhà, giá máy tính, học phí đều bằng 万円: 八万円 (はちまんえん) là 80.000 yên. Người Hàn nói giá căn hộ bằng 억: 십억 là một tỷ won, và chữ 억 xuất hiện trong tin bất động sản Hàn nhiều tới mức người học nào sống ở Seoul cũng quen tai. Người Trung nói 万 cho gần như mọi khoản lớn: một chiếc xe 二十万 là hai trăm nghìn tệ, không phải hai mươi nghìn.

Chiều ngược lại cũng vậy: nghe 八十万, viết 80 rồi thêm bốn số 0 là 800.000, tức tám trăm nghìn. Sau vài chục lần, bạn sẽ không còn phải đặt vạch trong đầu nữa.

Bạn có thể tự kiểm bằng cách gõ một con số bất kỳ vào trang đọc số trong nhiều thứ tiếng, xem cách viết và đọc, rồi che đi và tự đọc lại.

Ba tiếng khác nhau ở chữ "một"

Đây là chỗ người học nhầm nhiều nhất, vì mỗi tiếng có luật riêng về việc có nói chữ "một" phía trước hay không.

  • Tiếng Hàn bỏ chữ một trước 십, 백, 천, 만: 만 원 (10.000 won), không phải 일만 원; 백 명, 천 원. Nhưng trước 억 thì giữ: 일억.
  • Tiếng Nhật bỏ chữ một trước 十, 百, 千: じゅう, ひゃく, せん. Nhưng trước 万 và 億 thì bắt buộc có: いちまん, いちおく. Nói まん trơn thì không ai hiểu là mười nghìn. Với 一千万, người Nhật hay nói いっせんまん cho rõ, dù せんまん cũng gặp.
  • Tiếng Trung giữ chữ một trước 百, 千, 万, 亿 khi đứng đầu số: 一百, 一千, 一万. Chỉ có 十 đứng đầu thì thường bỏ: 十五, không nói 一十五.

Tiếng Nhật còn có biến âm ở hàng trăm và hàng nghìn mà người học phải nhớ riêng: 三百 là さんびゃく, 六百 là ろっぴゃく, 八百 là はっぴゃく; 三千 là さんぜん, 八千 là はっせん. Đọc さんひゃく hay はちせん, người Nhật vẫn hiểu nhưng nghe rất ngọng.

Tiếng Trung: 两, 零 và cách nói tắt

二 hay 两

Số hai đứng trước 百, 千, 万, 亿 thường đọc là 两: 两千 (2.000), 两万 (20.000). Trước 百, cả 两百 và 二百 đều gặp. Nhưng trong số hai chữ số thì luôn là 二: 十二, 二十, 二十二. Không có 两十.

零 lấp chỗ trống

Khi giữa số có một hay nhiều chữ số 0, tiếng Trung nói 零 một lần: 1.005 là 一千零五, 10.050 là 一万零五十, 3.000.800 là 三百万零八百. Nhưng 3.008.000 là 三百万八千, không cần 零, vì nhóm bốn số cuối là 8000, không bắt đầu bằng số 0. Tiếng Hàn và tiếng Nhật thì không đọc số 0 ở giữa: 1.005 là 천오 và せんご.

Nói tắt làm sai lệch mười lần

Trong văn nói, người Trung bỏ đơn vị cuối: 一百五 là 150, không phải 105; 一万二 là 12.000, không phải 10.002; 三千八 là 3.800. Khi mặc cả ở chợ mà nghe 一百二, đó là một trăm hai mươi tệ. Muốn nói 102 thì phải là 一百零二.

Phần trăm, số thập phân và phân số

Tiếng Trung đảo thứ tự ở phần trăm và phân số, đúng theo kiểu chữ Hán: 百分之二十 là "trong một trăm phần, lấy hai mươi", tức 20%. Phân số cũng vậy: 三分之一 là một phần ba (mẫu số trước, tử số sau). Người Việt hay nói ngược thành 二十百分 hay 一分之三. Tiếng Nhật thì có 三分の一 (さんぶんのいち) cùng cấu trúc, còn phần trăm dùng パーセント: 二十パーセント. Tiếng Hàn: 삼분의 일, và phần trăm là 이십 퍼센트, văn nói hay rút thành 이십 프로.

Số thập phân thì cả ba đều dùng "điểm": 3,5 là 三点五 sān diǎn wǔ, 삼 점 오, 三点五 (さんてんご). Để ý tiếng Việt dùng dấu phẩy cho phần thập phân và dấu chấm phân nhóm, còn ba nước kia làm ngược lại theo kiểu quốc tế: viết 3.5 và 1,500,000. Khi dịch báo giá, đây là chỗ một dấu sai làm con số lệch cả nghìn lần.

Bẫy riêng: 兆 trong tiếng Trung hiện đại

Theo nghĩa cổ, 兆 là một vạn ức, tức 10¹². Tiếng Nhật và tiếng Hàn vẫn dùng đúng nghĩa đó: 一兆円 (いっちょうえん), 일조 원. Nhưng tiếng Trung đại lục ngày nay dùng 兆 cho "mega", tức một triệu, trong kỹ thuật: 兆字节 là megabyte, 兆赫 là megahertz. Muốn nói một nghìn tỷ, người Trung nói 万亿 wàn yì. Đọc tin kinh tế tiếng Trung mà hiểu 兆 theo nghĩa Nhật thì sai một triệu lần.

Luyện thế nào để nghe số lớn không đứng hình

  • Tập trung vào mốc 万: hầu hết số trong đời sống (giá điện thoại, tiền thuê nhà, dân số quận) nằm trong khoảng từ một vạn tới một ức. Thuần thục khoảng này là đủ cho phần lớn tình huống.
  • Đọc lại số liệu tin tức: mỗi ngày lấy ba con số trong báo tiếng Việt, chuyển sang vạn và đọc to bằng tiếng bạn học.
  • Nghe chính tả số: nhờ bạn hoặc dùng ứng dụng đọc số ngẫu nhiên, bạn viết ra bằng chữ số Ả Rập. Đây là bài tập phiên dịch viên dùng thường xuyên.

Muốn học số trong ngữ cảnh mua bán, đặt phòng, đọc tin tức, các bài theo chủ đề trên Ngôn Ngữ có phần luyện nghe số riêng cho từng tiếng.

Câu hỏi thường gặp

1 triệu tiếng Trung đọc là gì?

1 triệu là 一百万 yìbǎi wàn, nghĩa đen là một trăm vạn. 10 triệu là 一千万, 100 triệu là 一亿.

10.000 won đọc là 일만 원 hay 만 원?

Đọc là 만 원, tiếng Hàn bỏ chữ "một" trước 만. Trước 억 thì vẫn giữ, ví dụ 일억 원.

一百五 tiếng Trung là 105 hay 150?

一百五 là 150, cách nói tắt của 一百五十. Muốn nói 105 phải là 一百零五.

1 tỷ tiếng Nhật là gì?

1 tỷ là 十億 (じゅうおく), tức mười ức. Một trăm triệu là 一億 (いちおく).

20% tiếng Trung nói thế nào?

Nói 百分之二十 bǎi fēn zhī èrshí. Thứ tự là "một trăm phần" trước, số phần trăm sau.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.