AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
● AI Ngôn Ngữ · tra theo từ điển, không bịa

Đặt tên tiếng Trung, tiếng Hàn ý nghĩa trung thực

Tên mang ý nghĩa ngay thẳng, giữ chữ tín, trung nghĩa — kèm chữ Hán, nghĩa từng chữ, pinyin, tên tiếng Hàn và katakana.

Gợi ý tên nam

1. Trung Tín
忠信
zhōng xìn
충신 · Chung Sin
チュン・ティン
忠 trung: trung thành ✓ trung thực 信 tín: chữ tín ✓ trung thực
2. Trung Chính
忠正
zhōng zhèng
충정 · Chung Jeong
チュン・チン
忠 trung: trung thành ✓ trung thực 正 chính: ngay thẳng ✓ trung thực
3. Trung Nghĩa
忠義
zhōng yì
충의 · Chung Ui
チュン・ギア
忠 trung: trung thành ✓ trung thực 義 nghĩa: nghĩa khí ✓ trung thực
4. Chính Nghĩa
正義
zhèng yì
정의 · Jeong Ui
チン・ギア
正 chính: ngay thẳng ✓ trung thực 義 nghĩa: nghĩa khí ✓ trung thực
5. Chính Tín
正信
zhèng xìn
정신 · Jeong Sin
チン・ティン
正 chính: ngay thẳng ✓ trung thực 信 tín: chữ tín ✓ trung thực
6. Nghĩa Tín
義信
yì xìn
의신 · Ui Sin
ギア・ティン
義 nghĩa: nghĩa khí ✓ trung thực 信 tín: chữ tín ✓ trung thực
7. Chánh Liêm
正廉
zhèng lián
정렴 · Jeong Ryeom
チャイン・リエム
正 chánh: ngay thẳng ✓ trung thực 廉 liêm: liêm khiết ✓ trung thực
8. Chánh Trực
正直
zhèng zhí
정직 · Jeong Jik
チャイン・チュック
正 chánh: ngay thẳng ✓ trung thực 直 trực: ngay thẳng ✓ trung thực
9. Liêm Trực
廉直
lián zhí
염직 · Yeom Jik
リエム・チュック
廉 liêm: liêm khiết ✓ trung thực 直 trực: ngay thẳng ✓ trung thực
10. Thanh Liêm
清廉
qīng lián
청렴 · Cheong Ryeom
タイン・リエム
清 thanh: trong sạch 廉 liêm: liêm khiết ✓ trung thực

Chọn ý nghĩa muốn gửi gắm

Những chữ Hán mang ý nghĩa “trung thực”

忠 Trung trung thành · hay dùng cho nam
正 Chính ngay thẳng · hay dùng cho nam
義 Nghĩa nghĩa khí · hay dùng cho nam
貞 Trinh trong trắng · hay dùng cho nữ
信 Tín chữ tín · hay dùng cho nam
端 Đoan đoan trang · hay dùng cho nữ
正 Chánh ngay thẳng · hay dùng cho nam
廉 Liêm liêm khiết · hay dùng cho nam
直 Trực ngay thẳng · hay dùng cho nam

Bảng chỉ gồm chữ có trong bảng tên người Việt soạn tay; chữ được xếp vào ý nghĩa này vì nghĩa của chính chữ Hán, không vì âm đọc giống.

Cách đọc danh sách

Tên xếp theo điểm: mỗi chữ đúng ý nghĩa được 10 điểm, cặp tên hay gặp trong tên Việt cộng 4, tên đệm quen thuộc cộng 2, cộng thêm độ phổ biến của từng chữ. Một chữ xuất hiện tối đa 3 lần để danh sách đa dạng. Tiếng Hàn đọc theo âm Hán Hàn của chính chữ đó (áp luật âm đầu cho chữ đứng đầu tên); tiếng Nhật ghi bằng katakana như cách người Nhật viết tên Việt. Bấm vào một tên để xem chi tiết và nghe đọc.

Gợi ý tham khảo theo nghĩa chữ Hán, không phải xem tướng số hay phong thủy.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.