Chữ 端 (đoan)
端
Tiếng Trung (pinyin)
duān
Tiếng Hàn
단
dan
Tiếng Nhật
タン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): はし・は・はた
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
end, extreme; head; beginning
Từ thường gặp có chữ 端
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.