AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
● AI Ngôn Ngữ · tra theo từ điển, không bịa

Đặt tên tiếng Trung, tiếng Hàn ý nghĩa bình an

Tên mang ý nghĩa yên ổn, an lành, hòa thuận — kèm chữ Hán, nghĩa từng chữ, pinyin, tên tiếng Hàn và katakana.

Chọn ý nghĩa muốn gửi gắm

Những chữ Hán mang ý nghĩa “bình an”

安 An bình an, yên ổn · hay dùng cho cả hai
平 Bình bình yên · hay dùng cho cả hai
和 Hòa hòa thuận · hay dùng cho cả hai
康 Khang an khang · hay dùng cho nam
泰 Thái thái bình · hay dùng cho cả hai
定 Định vững vàng · hay dùng cho nam
寧 Ninh yên ổn · hay dùng cho cả hai
靜 Tịnh yên tĩnh · hay dùng cho nữ
安 Yên yên ổn · hay dùng cho nữ

Bảng chỉ gồm chữ có trong bảng tên người Việt soạn tay; chữ được xếp vào ý nghĩa này vì nghĩa của chính chữ Hán, không vì âm đọc giống.

Cách đọc danh sách

Tên xếp theo điểm: mỗi chữ đúng ý nghĩa được 10 điểm, cặp tên hay gặp trong tên Việt cộng 4, tên đệm quen thuộc cộng 2, cộng thêm độ phổ biến của từng chữ. Một chữ xuất hiện tối đa 3 lần để danh sách đa dạng. Tiếng Hàn đọc theo âm Hán Hàn của chính chữ đó (áp luật âm đầu cho chữ đứng đầu tên); tiếng Nhật ghi bằng katakana như cách người Nhật viết tên Việt. Bấm vào một tên để xem chi tiết và nghe đọc.

Gợi ý tham khảo theo nghĩa chữ Hán, không phải xem tướng số hay phong thủy.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.