AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
● AI Ngôn Ngữ · tra theo từ điển, không bịa

Đặt tên tiếng Trung, tiếng Hàn ý nghĩa thanh cao

Tên mang ý nghĩa trong sạch, thanh khiết, nhã nhặn — kèm chữ Hán, nghĩa từng chữ, pinyin, tên tiếng Hàn và katakana.

Gợi ý tên nam

1. Thanh Trúc
清竹
qīng zhú
청죽 · Cheong Juk
タイン・チュック
清 thanh: trong sạch ✓ thanh cao 竹 trúc: cây trúc ✓ thanh cao
2. Thanh Liêm
清廉
qīng lián
청렴 · Cheong Ryeom
タイン・リエム
清 thanh: trong sạch ✓ thanh cao 廉 liêm: liêm khiết ✓ thanh cao
3. Thanh Bạch
清白
qīng bái
청백 · Cheong Baek
タイン・バック
清 thanh: trong sạch ✓ thanh cao 白 bạch: màu trắng, trong sạch ✓ thanh cao
4. Bạch Trúc
白竹
bái zhú
백죽 · Baek Juk
バック・チュック
白 bạch: màu trắng, trong sạch ✓ thanh cao 竹 trúc: cây trúc ✓ thanh cao
5. Liêm Trúc
廉竹
lián zhú
염죽 · Yeom Juk
リエム・チュック
廉 liêm: liêm khiết ✓ thanh cao 竹 trúc: cây trúc ✓ thanh cao
6. Bạch Liêm
白廉
bái lián
백렴 · Baek Ryeom
バック・リエム
白 bạch: màu trắng, trong sạch ✓ thanh cao 廉 liêm: liêm khiết ✓ thanh cao
7. Thuần Đạm
純淡
chún dàn
순담 · Sun Dam
トゥアン・ダム
純 thuần: thuần khiết ✓ thanh cao 淡 đạm: thanh đạm ✓ thanh cao
8. Anh Thuần
英純
yīng chún
영순 · Yeong Sun
アイン・トゥアン
英 anh: tinh anh, tài giỏi 純 thuần: thuần khiết ✓ thanh cao
9. Anh Đạm
英淡
yīng dàn
영담 · Yeong Dam
アイン・ダム
英 anh: tinh anh, tài giỏi 淡 đạm: thanh đạm ✓ thanh cao
10. Bảo Thuần
寶純
bǎo chún
보순 · Bo Sun
バオ・トゥアン
寶 bảo: quý báu 純 thuần: thuần khiết ✓ thanh cao

Chọn ý nghĩa muốn gửi gắm

Những chữ Hán mang ý nghĩa “thanh cao”

蘭 Lan hoa lan · hay dùng cho nữ
梅 Mai hoa mai · hay dùng cho nữ
清 Thanh trong sạch · hay dùng cho cả hai
蓮 Liên hoa sen · hay dùng cho nữ
雅 Nhã thanh nhã · hay dùng cho nữ
竹 Trúc cây trúc · hay dùng cho cả hai
白 Bạch màu trắng, trong sạch · hay dùng cho cả hai
菊 Cúc hoa cúc · hay dùng cho nữ
潔 Khiết trong sạch · hay dùng cho nữ
廉 Liêm liêm khiết · hay dùng cho nam
純 Thuần thuần khiết · hay dùng cho cả hai
素 Tố mộc mạc, trong trắng · hay dùng cho nữ
淡 Đạm thanh đạm · hay dùng cho cả hai

Bảng chỉ gồm chữ có trong bảng tên người Việt soạn tay; chữ được xếp vào ý nghĩa này vì nghĩa của chính chữ Hán, không vì âm đọc giống.

Cách đọc danh sách

Tên xếp theo điểm: mỗi chữ đúng ý nghĩa được 10 điểm, cặp tên hay gặp trong tên Việt cộng 4, tên đệm quen thuộc cộng 2, cộng thêm độ phổ biến của từng chữ. Một chữ xuất hiện tối đa 3 lần để danh sách đa dạng. Tiếng Hàn đọc theo âm Hán Hàn của chính chữ đó (áp luật âm đầu cho chữ đứng đầu tên); tiếng Nhật ghi bằng katakana như cách người Nhật viết tên Việt. Bấm vào một tên để xem chi tiết và nghe đọc.

Gợi ý tham khảo theo nghĩa chữ Hán, không phải xem tướng số hay phong thủy.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.