AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
● AI Ngôn Ngữ · tra theo từ điển, không bịa

Đặt tên tiếng Trung, tiếng Hàn ý nghĩa mạnh mẽ

Tên mang ý nghĩa cứng cỏi, dũng cảm, có sức mạnh — kèm chữ Hán, nghĩa từng chữ, pinyin, tên tiếng Hàn và katakana.

Gợi ý tên nam

1. Hùng Cường
雄強
xióng qiáng
웅강 · Ung Gang
フン・クオン
雄 hùng: hùng mạnh ✓ mạnh mẽ 強 cường: mạnh mẽ ✓ mạnh mẽ
2. Cường Dũng
強勇
qiáng yǒng
강용 · Gang Yong
クオン・ズン
強 cường: mạnh mẽ ✓ mạnh mẽ 勇 dũng: dũng cảm ✓ mạnh mẽ
3. Dũng Hùng
勇雄
yǒng xióng
용웅 · Yong Ung
ズン・フン
勇 dũng: dũng cảm ✓ mạnh mẽ 雄 hùng: hùng mạnh ✓ mạnh mẽ
4. Chiến Cường
戰強
zhàn qiáng
전강 · Jeon Gang
チエン・クオン
戰 chiến: chiến đấu ✓ mạnh mẽ 強 cường: mạnh mẽ ✓ mạnh mẽ
5. Chiến Dũng
戰勇
zhàn yǒng
전용 · Jeon Yong
チエン・ズン
戰 chiến: chiến đấu ✓ mạnh mẽ 勇 dũng: dũng cảm ✓ mạnh mẽ
6. Chiến Hùng
戰雄
zhàn xióng
전웅 · Jeon Ung
チエン・フン
戰 chiến: chiến đấu ✓ mạnh mẽ 雄 hùng: hùng mạnh ✓ mạnh mẽ
7. Cương Hào
剛豪
gāng háo
강호 · Gang Ho
クオン・ハオ
剛 cương: cứng cỏi ✓ mạnh mẽ 豪 hào: hào kiệt ✓ mạnh mẽ
8. Cương Kiên
剛堅
gāng jiān
강견 · Gang Gyeon
クオン・キエン
剛 cương: cứng cỏi ✓ mạnh mẽ 堅 kiên: kiên cường ✓ mạnh mẽ
9. Hào Kiên
豪堅
háo jiān
호견 · Ho Gyeon
ハオ・キエン
豪 hào: hào kiệt ✓ mạnh mẽ 堅 kiên: kiên cường ✓ mạnh mẽ
10. Cương Lực
剛力
gāng lì
강력 · Gang Ryeok
クオン・ルック
剛 cương: cứng cỏi ✓ mạnh mẽ 力 lực: sức mạnh ✓ mạnh mẽ

Gợi ý tên nữ

Bảng tên chưa có đủ chữ mang ý nghĩa “mạnh mẽ” cho nhóm này — máy không ghép bừa. Thử chọn giới tính khác.

Chọn ý nghĩa muốn gửi gắm

Những chữ Hán mang ý nghĩa “mạnh mẽ”

強 Cường mạnh mẽ · hay dùng cho nam
勇 Dũng dũng cảm · hay dùng cho nam
雄 Hùng hùng mạnh · hay dùng cho nam
戰 Chiến chiến đấu · hay dùng cho nam
剛 Cương cứng cỏi · hay dùng cho nam
豪 Hào hào kiệt · hay dùng cho nam
堅 Kiên kiên cường · hay dùng cho nam
力 Lực sức mạnh · hay dùng cho nam
壯 Tráng mạnh mẽ · hay dùng cho nam
威 Uy uy nghiêm · hay dùng cho nam

Bảng chỉ gồm chữ có trong bảng tên người Việt soạn tay; chữ được xếp vào ý nghĩa này vì nghĩa của chính chữ Hán, không vì âm đọc giống.

Cách đọc danh sách

Tên xếp theo điểm: mỗi chữ đúng ý nghĩa được 10 điểm, cặp tên hay gặp trong tên Việt cộng 4, tên đệm quen thuộc cộng 2, cộng thêm độ phổ biến của từng chữ. Một chữ xuất hiện tối đa 3 lần để danh sách đa dạng. Tiếng Hàn đọc theo âm Hán Hàn của chính chữ đó (áp luật âm đầu cho chữ đứng đầu tên); tiếng Nhật ghi bằng katakana như cách người Nhật viết tên Việt. Bấm vào một tên để xem chi tiết và nghe đọc.

Gợi ý tham khảo theo nghĩa chữ Hán, không phải xem tướng số hay phong thủy.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.