Chữ 力 (lực)
力
Tiếng Trung (pinyin)
lì
Tiếng Hàn
력, 역
ryeok, yeok
Tiếng Nhật
リョク・リキ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ちから・つとめる・りきむ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
power, capability, influence; Kangxi radical 19
Từ thường gặp có chữ 力
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.