Hoặc bấm thẳng một ý nghĩa
thông minh 6 chữ
bình an 9 chữ
mạnh mẽ 10 chữ
xinh đẹp 10 chữ
hiền hậu 10 chữ
thành công 17 chữ
may mắn 6 chữ
trung thực 9 chữ
tài giỏi 7 chữ
vui vẻ 4 chữ
kiên định 10 chữ
rộng lượng 5 chữ
thanh cao 13 chữ
chí lớn 5 chữ
ấm áp 5 chữ
hiếu thảo 3 chữ
sáng sủa 7 chữ
nhẹ nhàng 6 chữ
giàu có 7 chữ
khoẻ mạnh 4 chữ
Gợi ý được chọn thế nào
Mỗi âm tên tiếng Việt ứng với một chữ Hán hay dùng trong tên người. Chữ được xếp vào một ý nghĩa chỉ khi nghĩa của chính chữ Hán đúng như vậy — chẳng hạn 明 (minh) là sáng, 安 (an) là yên, còn 孟 (mạnh) nghĩa là “con cả” nên không xếp vào “mạnh mẽ” dù đọc giống. Tên gợi ý gồm tên đệm + tên, có ít nhất một chữ đúng ý nghĩa; tên nào cả hai chữ đều đúng ý, là cặp hay gặp trong tên Việt, dùng tên đệm quen thuộc thì đứng trước.
Đây là gợi ý tham khảo theo nghĩa chữ, không phải xem tướng số hay phong thủy.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.