AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
● AI Ngôn Ngữ · tra theo từ điển, không bịa

Đặt tên tiếng Trung, tiếng Hàn hay theo ý nghĩa

Chọn điều muốn gửi gắm vào cái tên — ra 20 gợi ý kèm chữ Hán, nghĩa từng chữ, pinyin, tên tiếng Hàn và katakana.

Chọn ý nghĩa muốn gửi gắm

Gợi ý được chọn thế nào

Mỗi âm tên tiếng Việt ứng với một chữ Hán hay dùng trong tên người. Chữ được xếp vào một ý nghĩa chỉ khi nghĩa của chính chữ Hán đúng như vậy — chẳng hạn 明 (minh) là sáng, 安 (an) là yên, còn 孟 (mạnh) nghĩa là “con cả” nên không xếp vào “mạnh mẽ” dù đọc giống. Tên gợi ý gồm tên đệm + tên, có ít nhất một chữ đúng ý nghĩa; tên nào cả hai chữ đều đúng ý, là cặp hay gặp trong tên Việt, dùng tên đệm quen thuộc thì đứng trước.

Đây là gợi ý tham khảo theo nghĩa chữ, không phải xem tướng số hay phong thủy.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.