AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“bữa ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

膳

shàn

Âm Hán Hàn của chữ

선
seon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

膳
ぜん · từ thông dụng

Nghĩa: bữa ăn

Từng chữ: 膳 (thiện)

Cách nói khác: 餐 cān · 찬; 膳食 shàn shí; 饭 fàn · 반; 餐饮 cān yǐn · 찬음; 伙食 huǒ shí;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.