AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
Văn hoá ngôn ngữ Á Đông

Số 4, số 8 và số kiêng ở Trung, Hàn, Nhật: vì sao thang máy Hàn ghi F thay cho tầng 4

Số 4 đọc gần chữ "tử" ở cả ba nước, nhưng người Nhật kiêng thêm số 9, người Trung chuộng 8 và lấy 250 làm câu chửi. Kiêng số khi tặng quà, mừng cưới, chọn số.

Cặp đôi trẻ cầm túi mua sắm đứng trong thang máy vách thép sáng bóng

Người Việt sang Hàn Quốc lần đầu hay ngạc nhiên khi bảng nút thang máy không có số 4 mà có chữ F. Ở Nhật, một số bệnh viện không có phòng số 4 và số 9. Ở Trung Quốc, biển số xe và số điện thoại nhiều số 8 được bán đấu giá cao. Tất cả xuất phát từ một nguyên lý chung của vùng văn hoá chữ Hán: con số được đọc lên giống chữ nào thì mang luôn cái may hay cái xui của chữ đó. Nguyên lý chung nhưng mỗi nước kiêng một kiểu, vì cách đọc của mỗi tiếng khác nhau. Hiểu được cơ chế đồng âm thì bạn không cần học thuộc danh sách, gặp con số nào cũng tự đoán được.

Số 4: kiêng ở cả ba nước, vì ba lý do âm khác nhau

Chữ 四 (tứ, bốn) và chữ 死 (tử, chết) ở cả ba thứ tiếng đều đọc gần nhau hoặc giống hệt nhau:

  • Tiếng Trung: 四 đọc sì, 死 đọc sǐ. Chỉ khác thanh điệu, với người nghe bình thường là đủ gợi.
  • Tiếng Hàn: 四 và 死 đều đọc 사 (sa), trùng hoàn toàn. Đây là lý do thang máy ở Hàn thường ghi F (four) thay cho số 4, và nhiều toà nhà không đánh số phòng có số 4.
  • Tiếng Nhật: 四 có cách đọc Hán là し (shi), trùng với 死 (し). Vì vậy người Nhật thường đọc số bốn là よん (yon), cách đọc thuần Nhật, để tránh. Bạn sẽ nghe よんかい (tầng bốn), よんにん (bốn người) chứ hiếm khi nghe しにん, vì しにん nghe như 死人 (người chết).

Tiếng Việt đọc 四 là "tứ" và 死 là "tử", cũng gần nhau, nhưng người Việt không kiêng số 4 mạnh như ba nước kia. Đây là chỗ người Việt dễ vô tình phạm khi tặng quà hay chọn số cho đối tác.

Người Việt có kiểu kiêng riêng dựa trên vòng "sinh, lão, bệnh, tử": số bậc cầu thang trong nhà được tính sao cho bậc cuối rơi vào chữ "sinh". Cách nghĩ giống hệt người Trung, Hàn, Nhật, chỉ khác là người Việt gắn may xui vào vị trí trong vòng đếm, còn ba nước kia gắn vào âm đọc của chính con số. Biết điều này, bạn dễ giải thích cho đối tác nước ngoài khi họ hỏi về tục lệ của mình.

Số 9 ở Nhật và các cách đọc né tránh

Người Nhật còn kiêng thêm số 9. Chữ 九 có cách đọc く (ku), trùng với 苦 (く, khổ). Vì vậy người Nhật hay đọc chín là きゅう (kyū). Bệnh viện và khách sạn Nhật đôi khi bỏ phòng số 4 và số 9, và quà tặng không đóng gói theo bộ bốn hay bộ chín.

Đây là lý do tiếng Nhật có hai cách đọc cho các số 4, 7, 9: よん và し, なな và しち, きゅう và く. Khi đọc số điện thoại hay đếm, người Nhật ưu tiên よん, なな, きゅう. Cách đọc し, しち, く vẫn sống trong từ cố định như 四月 (しがつ, tháng Tư), 七月 (しちがつ), 九月 (くがつ). Người học tiếng Nhật hay đọc nhầm 四月 thành よんがつ, đây là lỗi rất dễ nhận ra.

Tiếng Hàn cũng có hai hệ số, Hán Hàn (일, 이, 삼, 사...) và thuần Hàn (하나, 둘, 셋, 넷...), nhưng việc chọn hệ nào phụ thuộc đơn vị đếm chứ không phải để né số xui. Đếm tầng, đếm tiền dùng số Hán Hàn, nên 사 vẫn xuất hiện và người ta né bằng chữ F.

Số may trong tiếng Trung: 8, 6, 9

  • 8 (八, bā) đọc gần 发 (fā), phát trong phát tài. Đây là số được chuộng nhất. Số điện thoại, biển số xe, ngày khai trương có nhiều số 8 được săn lùng.
  • 6 (六, liù) gợi 流 (liú), trôi chảy, suôn sẻ. Câu chúc 六六大顺 (liùliù dàshùn) nghĩa là mọi việc thuận lợi.
  • 9 (九, jiǔ) đọc giống 久 (jiǔ), lâu dài. Ngược hẳn với tiếng Nhật, số 9 ở Trung Quốc được chuộng trong lễ cưới và quà cho người yêu, ví dụ tặng 99 bông hồng nghĩa là yêu mãi.

Người Hàn không có số may nổi bật như số 8 của Trung Quốc. Số 7 được ưa chuộng ở cả Hàn và Nhật phần nhiều do ảnh hưởng của văn hoá phương Tây ("lucky seven").

Con số và tháng xấu khác cần biết

  • 250 đọc là 二百五 (èrbǎiwǔ), một cách nói chê ai đó ngốc nghếch, nửa vời. Đừng bao giờ ghi 250 tệ trên phong bì, đừng định giá món quà là 250, và đừng đùa gọi ai là "250".
  • Tháng Bảy âm lịch ở Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông được gọi là 鬼月 (guǐyuè, tháng ma), giống tháng cô hồn của người Việt. Nhiều gia đình tránh cưới hỏi, chuyển nhà, khai trương trong tháng này. Hẹn ký hợp đồng lớn với đối tác Hoa vào tháng Bảy âm lịch có thể bị lùi mà không ai nói lý do.
  • Nhật Bản không có tháng kiêng tương tự. Mùa お盆 (おぼん) giữa tháng Tám dương lịch là dịp đón linh hồn tổ tiên về nhà, người Nhật về quê và nhiều công ty nghỉ, nên đây là thời điểm khó hẹn công việc chứ không phải thời điểm xui.

Kiêng số khi mừng cưới và tặng quà

Đây là chỗ ba nước khác nhau rõ nhất, và người Việt dễ mang thói quen của mình sang:

  • Trung Quốc thích số chẵn cho việc vui. Câu 好事成双 (hǎoshì chéng shuāng, chuyện tốt thành đôi) nên phong bì mừng cưới thường là số chẵn, nhiều số 6 hoặc 8. Tránh số có số 4. Đám tang thì ngược lại, thường là số lẻ.
  • Nhật thích số lẻ cho tiền mừng cưới, vì số chẵn chia đôi được, gợi chuyện vợ chồng chia lìa. Số tờ tiền lẻ là phổ biến. Tránh số 4 và số 9 tuyệt đối.
  • Hàn Quốc cũng hay chọn số lẻ cho tiền mừng, dù các mốc tròn chục được chấp nhận rộng rãi.

Khi tặng quà theo bộ, như bộ cốc, bộ bát hay hộp bánh, tránh bộ bốn ở cả ba nước. Ở Nhật tránh thêm bộ chín.

Người Việt hay phạm ở đâu

  • Đặt bàn số 4 hoặc phòng số 4 cho khách, nhất là khách Hàn và Nhật lớn tuổi. Nhiều người không nói ra nhưng sẽ khó chịu.
  • Đọc số bốn tiếng Nhật là し trong câu nói về người, như đếm người. Dùng よにん cho bốn người.
  • Tặng khách Nhật quà có chín món vì nghĩ theo kiểu Trung Quốc rằng 9 là lâu dài.
  • Ghi giá trị phong bì kiểu Việt: không cố ý né số 4, hoặc chọn số chẵn cho tiền mừng cưới người Nhật.

Muốn xem một chữ số được đọc thế nào trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và âm Hán Việt của nó, tra trang chữ như chữ 四 hoặc chữ 八. Nắm được âm là tự hiểu vì sao con số đó may hay xui.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao người Hàn kiêng số 4?

Vì trong tiếng Hàn, chữ 四 (bốn) và 死 (chết) đều đọc là 사, trùng hoàn toàn. Thang máy ở Hàn thường ghi F thay cho tầng 4, và nhiều toà nhà tránh số phòng có số 4.

Người Nhật kiêng số nào?

Kiêng số 4 vì đọc し giống 死 (chết), và số 9 vì đọc く giống 苦 (khổ). Họ thường đọc hai số này là よん và きゅう để tránh.

Tháng 7 âm lịch người Trung Quốc có kiêng không?

Có. Tháng Bảy âm lịch được gọi là 鬼月, tháng ma, giống tháng cô hồn ở Việt Nam. Nhiều gia đình tránh cưới hỏi, chuyển nhà và khai trương trong tháng này.

Tiền mừng cưới người Nhật nên là số chẵn hay lẻ?

Số lẻ, vì số chẵn chia đôi được nên gợi chuyện chia lìa. Tránh tuyệt đối số 4 và số 9. Người Trung Quốc thì ngược lại, thích số chẵn cho việc vui.

Số 250 trong tiếng Trung có nghĩa xấu không?

Có. 二百五 (èrbǎiwǔ) là cách nói chê ai đó ngốc nghếch. Tránh dùng con số này khi ghi giá quà, tiền mừng hoặc đùa với người Trung Quốc.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.