Người Việt làm việc với đối tác Nhật hay gặp một tình huống: buổi họp kết thúc vui vẻ, phía Nhật gật đầu liên tục, nói はい suốt, cuối buổi bảo 前向きに検討します (chúng tôi sẽ xem xét tích cực). Về báo cáo sếp là "có vẻ được", rồi chờ mãi không thấy hồi âm. Thật ra đối tác đã từ chối ngay trong phòng họp, chỉ là không dùng chữ "không". Người Trung và người Hàn cũng có lối nói tương tự, mỗi nước một kiểu. Người Việt vốn quen nói vòng, nhưng vẫn hay hiểu sai vì không nắm đúng những câu đặc trưng. Bài này gom các câu từ chối gián tiếp hay gặp nhất của ba thứ tiếng, và các mẫu câu để chính bạn từ chối mà không làm mất lòng.
はい, 네, 嗯 không có nghĩa là đồng ý
Đây là hiểu lầm gốc. Trong tiếng Nhật, はい hay ええ nói xen khi người khác đang nói là 相槌 (あいづち), tiếng đệm cho biết "tôi đang nghe". Người Nhật nói はい cả chục lần trong một cuộc gọi, kể cả khi đang nghe điều họ không đồng ý. Tiếng Hàn có 네 và 아, 그렇군요 với chức năng tương tự. Tiếng Trung có 嗯, 对 (duì), 是吗 (shì ma). Người Việt cũng có "dạ", "vâng", "ừ" kiểu này, nên đáng lẽ dễ hiểu, nhưng khi nghe ngoại ngữ người ta hay dịch thẳng はい thành "vâng, đồng ý".
Cách phân biệt: tiếng đệm xuất hiện giữa lúc người khác nói. Câu trả lời thật xuất hiện sau câu hỏi trực tiếp, và thường đi kèm nội dung cụ thể. Nghe người Nhật nói はい, はい suốt buổi thì chưa kết luận gì cả.
Tiếng Nhật: từ chối bằng câu bỏ lửng
Người Nhật nổi tiếng nhất về lối từ chối gián tiếp. Những câu bạn cần nhận ra:
- ちょっと… (một chút…): nói xong rồi bỏ lửng, thường kèm tiếng hít hơi qua kẽ răng và nghiêng đầu. その日はちょっと… (ngày đó thì hơi…) là từ chối rõ ràng. Không ai cần nói hết câu.
- 検討します (sẽ xem xét), 前向きに検討します (sẽ xem xét tích cực): trong kinh doanh, phần lớn trường hợp là lời từ chối lịch sự. Nếu thật sự quan tâm, họ sẽ hỏi thêm chi tiết, xin tài liệu, hẹn lịch tiếp theo.
- 考えておきます (để tôi suy nghĩ): tương tự, thường là không.
- 難しいですね (khó nhỉ): nghe như than thở, thật ra gần như chắc chắn là không. Người Việt nghe "khó" thì tưởng còn thương lượng được.
- 結構です và いいです: hai câu nguy hiểm vì có thể là "được" hoặc "không cần". Phân biệt bằng ngữ cảnh và cử chỉ. Người bán hàng hỏi có cần túi không, khách nói いいです kèm xua tay là không cần. Câu いいですよ với giọng vui thì lại là đồng ý.
Tiếng Trung: hẹn lần sau, đẩy sang việc khác
Người Trung Quốc nói thẳng hơn người Nhật trong nhiều việc, nhưng với lời mời và đề nghị thì vẫn hay dùng lối vòng:
- 再说吧 (zàishuō ba, để sau hãy nói): rất phổ biến. Nghĩa đen là "nói tiếp sau", thường là cách gác lại một đề nghị không muốn nhận.
- 我考虑考虑 (wǒ kǎolǜ kǎolǜ, để tôi cân nhắc): lặp động từ làm câu nghe nhẹ, nhưng thường là không.
- 不太方便 (bú tài fāngbiàn, không tiện lắm): câu từ chối an toàn cho mọi việc, từ lời mời ăn tới câu hỏi riêng tư.
- 改天吧 (gǎitiān ba, hôm khác nhé), 下次吧 (xiàcì ba, lần sau nhé): từ chối lời mời ngay lúc đó. Nếu người nói không đưa ra ngày cụ thể, "hôm khác" thường không bao giờ đến.
- 研究研究 (yánjiū yánjiū, nghiên cứu thêm): hay gặp trong cơ quan, công việc hành chính. Đây là câu đùa quen thuộc trong xã hội Trung Quốc về lối trả lời chờ đợi vô thời hạn.
Một chi tiết khác: người Trung lớn tuổi khi được mời ăn, mời quà thường từ chối vài lần cho phải phép (客气, kèqi). Lời từ chối này ngược lại không phải "không" thật. Bạn mời lại hai, ba lần là đúng phép. Phân biệt bằng mức độ: từ chối cho phải phép thường nhẹ, cười, tay xua nhẹ; từ chối thật thì kèm lý do cụ thể như 我已经吃过了 (tôi ăn rồi).
Tiếng Hàn: 괜찮아요 hai mặt và lời hẹn 밥 한번 먹어요
- 괜찮아요: nghĩa gốc là "không sao", nhưng khi được mời, được đề nghị giúp, nó thường có nghĩa "thôi, không cần đâu". Ai đó hỏi 더 드릴까요? (lấy thêm cho anh nhé?) mà nghe 괜찮아요 thì là không.
- 생각해 볼게요 (để tôi nghĩ thêm): giống tiếng Nhật, thường là từ chối.
- 좀 어려울 것 같아요 (có vẻ hơi khó): câu từ chối lịch sự phổ biến nhất trong công việc. Đuôi 것 같아요 làm câu mềm đi rất nhiều.
- 다음에 밥 한번 먹어요 (lần sau đi ăn nhé): người Hàn nói câu này như lời chào khi chia tay, không phải lời hẹn thật. Người nước ngoài hay mong đợi một cuộc hẹn rồi thất vọng. Lời hẹn thật luôn có ngày cụ thể: 이번 주 금요일 어때요? (thứ Sáu tuần này được không?).
Dấu hiệu để biết "có" thật hay "không" khéo
- Có câu hỏi tiếp theo không. Người quan tâm sẽ hỏi giá, hỏi thời gian, xin tài liệu. Người từ chối sẽ chuyển chủ đề hoặc khen chung chung.
- Có ngày giờ cụ thể không. "Hôm khác", "lần sau", "sẽ xem xét" mà không có mốc nào thì nên hiểu là không.
- Có người ra quyết định trong phòng không. Ở công ty Nhật và Hàn, người dự họp thường không tự quyết. Câu "sẽ báo lại" có thể là thật, nhưng hãy hỏi lịch cụ thể để kiểm.
- Đừng ép câu trả lời thẳng. Hỏi lại "vậy là có hay không?" làm người Nhật và người Hàn rất khó xử. Thay vào đó, hỏi bước tiếp theo: 次はどうすればよろしいでしょうか (bước tiếp theo nên làm gì ạ?).
Mẫu câu để bạn từ chối khéo
Cấu trúc chung cho cả ba thứ tiếng: xin lỗi, lý do mơ hồ, bỏ lửng hoặc hẹn dịp khác. Không cần lý do chi tiết, càng chi tiết càng dễ bị gỡ.
- Tiếng Nhật: 申し訳ないんですが、その日はちょっと… (thật xin lỗi, nhưng ngày đó thì hơi…). Thân hơn: ごめん、その日はちょっと….
- Tiếng Trung: 真不好意思,那天我有点事。(thật ngại quá, hôm đó tôi có chút việc.) Thêm 下次一定 (lần sau nhất định) nếu muốn giữ quan hệ.
- Tiếng Hàn: 죄송한데 그날은 좀 어려울 것 같아요. (xin lỗi, hôm đó có vẻ hơi khó.)
Chữ "tiện" trong 不太方便 hay "khó" trong 難しい đều là từ gốc Hán. Tra từ phương tiện hay chữ 難 để thấy cùng một gốc chữ được dùng thế nào trong ba thứ tiếng.
Câu hỏi thường gặp
Người Nhật nói 検討します có phải là đồng ý không?
Thường là không. Trong kinh doanh, 検討します hay 前向きに検討します phần lớn là lời từ chối lịch sự. Nếu thật sự quan tâm, họ sẽ hỏi thêm chi tiết và hẹn bước tiếp theo.
ちょっと trong tiếng Nhật có nghĩa là từ chối?
Khi nói một mình rồi bỏ lửng, như その日はちょっと…, đó là lời từ chối. ちょっと nghĩa gốc là "một chút", nhưng người Nhật dùng nó để tránh nói thẳng chữ không.
再说吧 nghĩa là gì?
Nghĩa đen là "để sau hãy nói". Trong giao tiếp, đây thường là cách gác lại một đề nghị không muốn nhận mà không phải từ chối thẳng.
Người Hàn nói 밥 한번 먹어요 có phải mời thật không?
Thường chỉ là câu chào khi chia tay. Lời mời thật sẽ có ngày giờ cụ thể. Nếu muốn biến nó thành hẹn thật, bạn có thể hỏi lại một ngày cụ thể.
Từ chối người Trung Quốc thế nào cho khéo?
Nói 真不好意思 (thật ngại quá) rồi đưa lý do chung chung như 那天我有点事 (hôm đó tôi có chút việc). Muốn giữ quan hệ thì thêm 下次一定.