Người Việt nói "Tô-ki-ô" hay "Tô-kyô", người Nhật nói とうきょう với bốn nhịp đều nhau: と・う・きょ・う. Khác biệt đó không chỉ là giọng. Tiếng Nhật đo độ dài lời nói bằng phách (拍, はく, giới ngôn ngữ học gọi là mora), không bằng âm tiết như tiếng Việt. Một nguyên âm kéo dài, một chỗ ngắt, một chữ ん đều chiếm trọn một phách. Bớt một phách là ra từ khác: おばさん là cô, dì; おばあさん là bà. Người Việt quen nói mỗi chữ một nhịp nên hay nuốt mất những phách "không có âm rõ". Bài này chỉ cách đếm phách, ba loại phách hay bị nuốt, và cách luyện để thành phản xạ.
Phách là gì, đếm thế nào
Quy tắc đơn giản: mỗi chữ kana là một phách, trừ các chữ nhỏ ゃ ゅ ょ ghép với chữ trước (きょ là một phách). Còn chữ nhỏ っ, chữ ん và dấu kéo dài ー đều tính là một phách riêng.
- か: 1 phách
- かあ: 2 phách (trường âm)
- かっ trong かった: か・っ・た = 3 phách
- かん: 2 phách
- とうきょう: と・う・きょ・う = 4 phách
- にっぽん: に・っ・ぽ・ん = 4 phách
Mỗi phách dài gần bằng nhau. Người Nhật cảm nhận lời nói như tiếng gõ nhịp đều, nên khi bạn bỏ một phách, họ nghe ra ngay là thiếu, giống người Việt nghe ai đó nói thiếu dấu.
Loại 1: trường âm
Trường âm là nguyên âm kéo dài gấp đôi. Các cặp chỉ khác nhau ở trường âm:
- おばさん (cô, dì) và おばあさん (bà)
- おじさん (chú, bác) và おじいさん (ông)
- ゆき (tuyết) và ゆうき (dũng khí)
- ビル (toà nhà) và ビール (bia)
- びよういん (tiệm làm tóc) và びょういん (bệnh viện): ở đây vừa khác trường âm vừa khác số phách, び・よ・う・い・ん là năm phách, びょ・う・い・ん là bốn.
Hai điểm hay gây nhầm khi đọc chữ:
- えい thường đọc là ええ. 先生 viết せんせい nhưng nói tự nhiên là "sen-see", không đọc rõ "ei".
- おう đọc là おお. 東京 とうきょう nghe là "tô-ô-kyô-ô", không phải "tâu-kiâu".
Người Việt hay đọc trường âm thành một nguyên âm dài hơn một chút, chưa đủ gấp đôi. Mẹo: coi trường âm là hai chữ, vỗ tay hai cái. おばあさん là năm cái vỗ tay: お・ば・あ・さ・ん.
Loại 2: âm ngắt っ
Chữ っ nhỏ không có âm, nó là một phách im lặng, miệng giữ sẵn tư thế của phụ âm đứng sau. Cặp từ chỉ khác nhau ở っ:
- きて (hãy đến, từ 来る) và きって (con tem)
- さか (con dốc) và さっか (nhà văn)
- おと (âm thanh) và おっと (chồng)
- きた (đã đến) và きった (đã cắt)
Đây là chỗ người Việt có lợi thế. Trước k, t, p, chữ っ gần giống âm cuối tắc của tiếng Việt: きって gần "kít-tê", さっか gần "xắc-ca". Bạn chỉ cần giữ chỗ ngắt đủ dài một phách thay vì lướt qua.
Cái khó nằm ở っ trước s và sh: いっしょ (cùng nhau), けっせき (vắng mặt). Ở đây không có chỗ im lặng, mà âm xát được kéo dài: "i-ssh-sho". Tiếng Việt không có âm cuối xát nên người Việt hay đọc thành "ích-sô" hoặc bỏ hẳn: "i-sô". Cách tập là ngân âm "sh" dài như khi suỵt ai đó im lặng, rồi mới nói phần sau.
Loại 3: chữ ん
ん là một phách đầy đủ, nhưng cách đọc thay đổi theo âm đứng sau:
- Trước m, b, p: thành "m". さんぽ (đi dạo) đọc "xam-pô", しんぶん (báo) đọc "shim-bun".
- Trước t, d, n, r: thành "n". せんせい, みんな.
- Trước k, g: thành "ng". ぎんこう (ngân hàng) đọc "ging-kô".
- Cuối từ: âm mũi mở, không chạm lưỡi rõ. ほん (sách), にほん.
Người Việt không cần nhớ quy tắc này vì miệng tự đổi theo, giống tiếng Việt. Điều cần nhớ là cái bẫy tiếp theo.
Bẫy lớn nhất: ん đứng trước nguyên âm
Khi ん đứng trước nguyên âm hoặc や, ゆ, よ, người Việt hay nối "n" sang âm sau như đọc tiếng Việt, biến hai phách thành một âm tiết mới:
- きんえん (cấm hút thuốc) bị đọc thành きねん (kỷ niệm).
- げんいん (nguyên nhân) bị đọc thành "ghe-nin".
- ほんや (hiệu sách) bị đọc thành "hô-nha".
Đúng ra ん phải là một phách âm mũi riêng, lưỡi không chạm lợi trên, rồi mới sang nguyên âm sau: き・ん・え・ん, bốn phách. Mẹo: đọc ん như ngân "ừm" ngắn bằng mũi, đừng để lưỡi đóng vào thành "n".
Từ mượn katakana: chỗ phách bị nuốt nhiều nhất
Từ mượn tiếng Anh viết bằng katakana đầy dấu kéo dài ー và っ, mà người Việt lại hay đọc theo cách đọc tiếng Anh mình đã quen, nên thiếu phách liên tục:
- コーヒー (cà phê): コ・ー・ヒ・ー, bốn phách. Đọc "cô-hi" hai nhịp là thiếu một nửa.
- ベッド (giường): ベ・ッ・ド, ba phách. Thiếu っ thì thành ベド, nghe như từ không có nghĩa.
- チケット (vé): チ・ケ・ッ・ト, bốn phách.
- パーティー (bữa tiệc): パ・ー・ティ・ー, bốn phách, vì ティ ghép thành một phách và mỗi ー thêm một phách.
Tên Việt Nam trong tiếng Nhật cũng vậy. ハノイ là ba phách, ダナン ba phách, còn ホーチミン là năm phách: ホ・ー・チ・ミ・ン. Khi tự giới thiệu quê mình, đọc đủ phách thì người Nhật nhận ra ngay; đọc theo nhịp tiếng Việt "Hồ Chí Minh" ba tiếng thì họ phải đoán. Tên người cũng thế: グエン là ba phách グ・エ・ン, không phải một tiếng "Nguyễn".
Luyện đếm phách
- Vỗ tay hoặc gõ ngón tay theo từng phách. とうきょう bốn cái, がっこう bốn cái, しんぶん bốn cái. Vỗ tay ép bạn giữ đủ phách bị nuốt.
- Tập theo cặp ở trên, đọc lần lượt từng cặp, ghi âm, nghe lại xem có phân biệt được không.
- Đọc tên ga, tên địa danh có nhiều trường âm như 大阪 おおさか, 東京, 京都 きょうと, vì tên riêng hay bị người học đọc theo thói quen tiếng Việt.
- Đọc số: số đếm tiếng Nhật đầy âm ngắt và ん như 三百 さんびゃく, 八百 はっぴゃく, 一万 いちまん. Trang đọc số giúp bạn nghe và tự đếm phách. Muốn học có hệ thống thì các bài trên Ngôn Ngữ có phần chấm phát âm từng câu.
Lỗi người Việt hay mắc
- Nói tên riêng theo kiểu tiếng Việt: "Ô-xa-ca" ba nhịp thay vì おおさか bốn nhịp, "Tô-ki-ô" thay vì とうきょう.
- Đọc trường âm chưa đủ dài: nghe như một nguyên âm "hơi dài", người Nhật vẫn thấy thiếu.
- Nối ん với nguyên âm sau: lỗi khó tự nhận ra nhất vì tiếng Việt luôn làm vậy.
- Bỏ っ trước s: いっしょ thành いしょ (di thư, thư để lại trước khi mất). Đây là kiểu nhầm có thể khiến người nghe giật mình.
Câu hỏi thường gặp
Phách trong tiếng Nhật khác âm tiết thế nào?
Âm tiết là một khối âm như "kan". Phách là đơn vị nhịp, "kan" trong tiếng Nhật là hai phách か・ん. Trường âm, っ và ん đều chiếm một phách riêng, nên từ tiếng Nhật thường dài hơn người Việt tưởng.
おばさん và おばあさん khác nhau thế nào?
おばさん (bốn phách) là cô, dì hoặc người phụ nữ trung niên. おばあさん (năm phách) có trường âm, là bà hoặc người phụ nữ lớn tuổi. Đọc thiếu trường âm là gọi nhầm một bà cụ thành cô.
Chữ っ nhỏ đọc như thế nào?
っ là một phách im lặng: miệng giữ tư thế phụ âm sau và chờ một nhịp. Trước k, t, p nó giống âm cuối tắc của tiếng Việt; trước s, sh thì kéo dài âm xát.
Vì sao 禁煙 hay bị đọc thành 記念?
Vì người Việt nối âm "n" của ん sang nguyên âm sau, biến きんえん thành きねん. Đúng ra ん là một phách âm mũi riêng, lưỡi không chạm lợi, rồi mới sang え.
先生 đọc là sensei hay sensee?
Viết là せんせい, nhưng khi nói tự nhiên người Nhật đọc gần "sen-see", phần えい thành nguyên âm e kéo dài. Đọc rõ "ei" không sai hẳn nhưng nghe như đang đánh vần.