Ba từ 달, 탈, 딸 nghĩa là mặt trăng, mặt nạ và con gái. Với tai người Việt mới học, chúng nghe gần như một. Với người Hàn, chúng khác nhau rõ như "ta" với "tha" trong tai người Việt. Tiếng Hàn chia phần lớn phụ âm thành ba mức: thường, bật hơi và căng. Tiếng Việt chỉ có hai mức ở vài cặp, nên người Việt hay gộp ba thành hai, hoặc thành một. Kết quả là nói 방 (phòng) khi muốn mua 빵 (bánh mì), nói 불 (lửa) khi muốn 풀 (cỏ). Bài này chỉ cách nghe và đọc ba mức bằng những thứ tiếng Việt đã có sẵn, kể cả một mẹo mà người nói tiếng có thanh điệu được lợi.
Ba mức phụ âm là gì
| Thường | Bật hơi | Căng | Ví dụ ba nghĩa |
|---|---|---|---|
| ㄱ | ㅋ | ㄲ | 굴 (con hàu) · 꿀 (mật ong) |
| ㄷ | ㅌ | ㄸ | 달 (trăng) · 탈 (mặt nạ) · 딸 (con gái) |
| ㅂ | ㅍ | ㅃ | 불 (lửa) · 풀 (cỏ) · 뿔 (sừng) |
| ㅈ | ㅊ | ㅉ | 자다 (ngủ) · 차다 (đá, lạnh) · 짜다 (mặn) |
| ㅅ | (không có) | ㅆ | 살 (thịt, tuổi) · 쌀 (gạo) |
- Thường (ㄱ ㄷ ㅂ ㅈ ㅅ): hơi bật nhẹ, giọng mềm.
- Bật hơi (ㅋ ㅌ ㅍ ㅊ): luồng hơi mạnh phả ra sau phụ âm.
- Căng (ㄲ ㄸ ㅃ ㅉ ㅆ): cổ họng siết lại, không có hơi, âm bật ra gọn và cứng. Trong chữ viết, âm căng là phụ âm thường viết đôi.
Dùng cặp "t" và "th" của tiếng Việt làm mốc
Người Việt có sẵn hai mốc rất tốt. Chữ "th" của tiếng Việt là âm bật hơi, gần với ㅌ: 타다 (đi xe) đọc gần "tha-đa". Chữ "t" của tiếng Việt không bật hơi và khá gọn, gần với âm căng ㄸ: 딸 nghe gần "tal" đọc dứt khoát. Âm thường ㄷ nằm ở giữa hai cái đó: có chút hơi, nhưng nhẹ hơn ㅌ nhiều.
Từ đó suy ra cho các hàng khác:
- ㄲ như "c" của tiếng Việt nói gọn, siết: 꿀 gần "cul". ㅋ là "k" có luồng hơi mạnh, không phải "kh" xát của tiếng Việt: 커피 (cà phê).
- ㅃ như "p" trong "pin" nói gọn: 빵. ㅍ là "p" kèm luồng hơi mạnh, tiếng Việt không có âm đầu này: 풀.
- ㅉ như "ch" của tiếng Việt nói gọn: 짜다. ㅊ là "ch" kèm hơi: 차.
- ㅆ gần với "x" của tiếng Việt: 쌀 gần "xal". ㅅ thì nhẹ hơn, có chút hơi thoát ra: 살.
Điều thú vị: người Việt thường đọc âm căng khá đúng ngay từ đầu, vì "t", "c", "ch", "x" của tiếng Việt vốn đã gọn. Cái khó lại nằm ở âm thường, thứ nằm lưng chừng mà tiếng Việt không có.
Mẹo của người nói tiếng có thanh điệu: nghe độ cao giọng
Trong tiếng Hàn Seoul ngày nay, ba mức phụ âm không chỉ khác nhau ở hơi, mà còn kéo theo độ cao của nguyên âm đứng sau:
- Sau phụ âm thường ở đầu câu, nguyên âm bắt đầu thấp.
- Sau phụ âm bật hơi và phụ âm căng, nguyên âm bắt đầu cao.
Người Hàn trẻ nhiều khi phân biệt 방 và 빵 chủ yếu nhờ độ cao này. Tai người Việt quen với dấu thanh, nên đây là lợi thế: đọc 방 (phòng) với giọng trầm, gần như hơi xuống như dấu huyền nhẹ; đọc 빵 (bánh mì) với giọng cao, gọn như dấu sắc ngắn. Nhiều người học thấy cách này hiệu quả hơn hẳn việc cố đo luồng hơi. Đừng lạm dụng tới mức thành "thanh điệu tiếng Việt", chỉ cần âm tiết đầu thấp hay cao hơn một chút là đủ.
Âm thường đổi giọng khi đứng giữa hai nguyên âm
Phụ âm thường ㄱ ㄷ ㅂ ㅈ khi đứng giữa hai nguyên âm sẽ thành âm vang, nghe như g, đ, b, j:
- 고기 (thịt): chữ ㄱ đầu gần "k", chữ ㄱ thứ hai gần "g": "kô-gi".
- 바다 (biển): ㅂ đầu nhẹ như "p", ㄷ ở giữa gần "đ": "pa-đa".
- 아버지 (bố): ㅂ và ㅈ ở giữa đều vang: "a-bơ-ji".
Đây là lý do phiên âm Latin ghi 부산 là Busan, 대구 là Daegu, dù người Hàn đọc âm đầu không vang lắm. Người Việt đọc Busan bằng "b" tiếng Việt thì gần đúng, chỉ cần đừng thêm âm "b" bị nuốt vào trong như tiếng Việt.
Phụ âm bật hơi và phụ âm căng thì không đổi khi đứng giữa từ. 아파요 (đau) vẫn giữ hơi ở ㅍ, 아빠 (bố, cách gọi thân mật) vẫn giữ độ gọn của ㅃ. 아파 và 아빠 là cặp người học hay nhầm, và nhầm thì "con đau quá" thành "bố ơi".
Những cặp nên tập trước tiên
Không cần tập mọi tổ hợp. Đây là những cặp hay gặp trong đời sống, nhầm là hiểu sai ngay:
- 방 (phòng) và 빵 (bánh mì).
- 사다 (mua) và 싸다 (rẻ, hoặc gói đồ).
- 불 (lửa) và 풀 (cỏ, keo dán).
- 자요 (ngủ) và 짜요 (mặn): muốn nói món này mặn mà đọc thành 자요 thì nghe như "tôi đi ngủ đây".
- 굴 (con hàu) và 꿀 (mật ong).
- 아파 (đau) và 아빠 (bố).
Lỗi người Việt hay mắc
- Đọc ㄷ thành "đ" tiếng Việt ở đầu từ. "Đ" tiếng Việt là âm vang có nuốt hơi vào, khác với ㄷ. Người Hàn nghe có thể tưởng bạn đang đọc một âm căng lạ.
- Đọc ㅋ thành "kh". "Kh" tiếng Việt là âm xát, không có tiếng bật. 커피 đọc "khơ-phi" là lỗi rất quen.
- Đọc ㅍ thành "ph". "Ph" tiếng Việt là âm f, hai môi không chạm nhau. ㅍ phải khép hai môi lại rồi bật ra kèm hơi. 파 (hành lá) không đọc là "pha" kiểu tiếng Việt.
- Đọc ㅅ và ㅆ như nhau. Vì "x" tiếng Việt vốn gần ㅆ, người Việt hay đọc mọi ㅅ thành ㅆ. Hãy để ㅅ nhẹ và hơi "thở" hơn.
Cách tập
- Khăn giấy trước miệng: cầm một mảnh khăn giấy mỏng trước môi. Âm bật hơi làm khăn giấy rung mạnh, âm căng gần như không rung, âm thường rung nhẹ.
- Tập bộ ba theo nhịp: 다 - 타 - 따, 바 - 파 - 빠, 자 - 차 - 짜, đọc chậm rồi nhanh dần, chú ý độ cao giọng ở âm thường thấp hơn.
- Ghi âm rồi nhờ người khác đoán: đọc ngẫu nhiên một trong ba âm, nhờ bạn học đoán là âm nào. Đoán đúng tám trên mười lần là đạt.
- Tra từ để nghe giọng chuẩn: gõ "con gái" để nghe 딸 đọc chuẩn và so với 달. Phần luyện nói trên Ngôn Ngữ chấm phát âm từng từ để bạn biết đã đạt chưa.
Câu hỏi thường gặp
Phụ âm căng tiếng Hàn đọc như thế nào?
Siết cổ họng, không để hơi thoát ra, bật âm gọn và cứng. ㄸ gần "t" tiếng Việt nói dứt khoát, ㄲ gần "c", ㅉ gần "ch", ㅆ gần "x". Nguyên âm sau nó thường được đọc ở giọng cao.
Làm sao phân biệt 방 và 빵 khi nói?
방 có phụ âm thường, đọc với giọng thấp và hơi bật nhẹ. 빵 có phụ âm căng, đọc gọn, không hơi, giọng cao hơn. Người Việt dùng độ cao giọng để phân biệt thường thấy dễ nhất.
ㅋ có đọc như kh tiếng Việt không?
Không. ㅋ là "k" kèm luồng hơi mạnh, có tiếng bật. "Kh" tiếng Việt là âm xát, không bật. 커피 đọc gần "kơ-phi" với "k" bật hơi, không phải "khơ-phi".
Vì sao 고기 lại đọc là "kô-gi"?
Phụ âm thường ㄱ đứng giữa hai nguyên âm thì thành âm vang, nghe như g. Ở đầu từ thì nó gần "k" nhẹ. Quy tắc này áp dụng cho cả ㄷ, ㅂ, ㅈ.
Người Việt có lợi thế gì khi học phát âm tiếng Hàn?
Tiếng Việt có sẵn cặp "t" và "th" làm mốc cho âm căng và âm bật hơi, lại quen nghe độ cao giọng nên dễ dùng mẹo cao thấp. Khó nhất là âm thường, thứ tiếng Việt không có.