Người Việt học tiếng Trung hay than thanh điệu khó nhớ: 学 là xué thanh 2 hay xuè thanh 4, 大 là dà hay dǎ. Ít ai được chỉ rằng câu trả lời phần lớn đã nằm sẵn trong dấu của âm Hán Việt. Âm Hán Việt và tiếng Trung phổ thông cùng bắt nguồn từ hệ thanh điệu của tiếng Hán xưa, mỗi bên biến đổi theo đường riêng nhưng vẫn giữ tương ứng. "Học" có dấu nặng, kết thúc bằng -c, phụ âm đầu h, nên gần như chắc chắn là thanh 2: xué. Bài này đưa ra ba quy luật, mỗi quy luật kèm ví dụ và ngoại lệ, để bạn biết lúc nào tin được, lúc nào phải học thuộc.
Hai bộ thanh, một gốc chung
Tiếng Hán xưa có bốn loại thanh: bình, thượng, khứ, nhập. Mỗi loại lại chia theo phụ âm đầu thành hai nhánh, nhánh "trong" và nhánh "đục". Tiếng Việt chuyển thành sáu dấu, tiếng Trung phổ thông chuyển thành bốn thanh. Vì cùng xuất phát từ một hệ, dấu Hán Việt và thanh tiếng Trung ứng với nhau khá đều. Bạn không cần nhớ tên các loại thanh cổ, chỉ cần nhìn ba thứ có sẵn trong âm Hán Việt: dấu, âm cuối có phải -p, -t, -c, -ch hay không, và phụ âm đầu.
Quy luật 1: dấu ngang và dấu huyền ra thanh 1 hoặc thanh 2
Hai dấu "bằng" của tiếng Việt ứng với hai thanh "bằng" của tiếng Trung.
- Dấu huyền → thanh 2, gần như không có ngoại lệ: 頭 đầu tóu, 平 bình píng, 同 đồng tóng, 長 trường cháng, 和 hoà hé, 時 thời shí, 茶 trà chá, 錢 tiền qián.
- Dấu ngang, phụ âm đầu là b, c, ch, đ, gi, h, kh, s, t, th, tr, x hoặc bắt đầu bằng nguyên âm → thanh 1: 中 trung zhōng, 東 đông dōng, 天 thiên tiān, 家 gia jiā, 心 tâm xīn, 高 cao gāo, 花 hoa huā, 山 sơn shān, 安 an ān.
- Dấu ngang, phụ âm đầu là m, n, nh, ng, l, v, d → thường là thanh 2: 明 minh míng, 年 niên nián, 人 nhân rén, 牛 ngưu niú, 龍 long lóng, 文 văn wén, 王 vương wáng, 民 dân mín, 陽 dương yáng.
Dòng thứ ba là chỗ người học hay ngạc nhiên: dấu ngang mà lại ra thanh 2. Lý do là ở nhánh này, tiếng Việt xếp các chữ có phụ âm đầu m, n, l, ng vào dấu ngang, còn tiếng Trung xếp vào thanh 2. Dòng này có ngoại lệ, ví dụ 因 nhân lại là yīn thanh 1, nên coi là xu hướng mạnh chứ không tuyệt đối.
Quy luật 2: hỏi, ngã ra thanh 3; sắc, nặng ra thanh 4
Quy luật này áp dụng cho âm Hán Việt không kết thúc bằng -p, -t, -c, -ch.
- Dấu hỏi → thanh 3: 好 hảo hǎo, 水 thuỷ shuǐ, 小 tiểu xiǎo, 手 thủ shǒu, 九 cửu jiǔ, 口 khẩu kǒu, 主 chủ zhǔ.
- Dấu ngã → phần lớn thanh 3: 馬 mã mǎ, 五 ngũ wǔ, 女 nữ nǚ, 老 lão lǎo, 有 hữu yǒu, 雨 vũ yǔ, 米 mễ mǐ. Một số chữ ra thanh 4, như 技 kỹ jì.
- Dấu sắc → thanh 4: 四 tứ sì, 去 khứ qù, 見 kiến jiàn, 愛 ái ài, 意 ý yì, 看 khán kàn, 信 tín xìn, 對 đối duì.
- Dấu nặng → thanh 4: 大 đại dà, 地 địa dì, 自 tự zì, 會 hội huì, 道 đạo dào, 上 thượng shàng, 是 thị shì, 下 hạ xià, 用 dụng yòng.
Hai dòng cuối có giá trị nhất, vì thanh 4 là thanh xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Trung. Gặp chữ Hán Việt dấu sắc hoặc dấu nặng, không kết thúc bằng âm tắc, cứ đọc thanh 4, bạn sẽ trúng phần lớn.
Quy luật 3: chữ kết thúc bằng -p, -t, -c, -ch
Đây là nhóm chữ mà tiếng Trung phổ thông đã mất âm cuối, và thanh điệu của chúng bị rải ra cả bốn thanh. Nhưng vẫn có hai mẹo dùng được:
- Dấu nặng, phụ âm đầu là m, n, nh, ng, l, v, d → thanh 4, rất đều: 六 lục liù, 月 nguyệt yuè, 日 nhật rì, 力 lực lì, 木 mộc mù, 物 vật wù, 入 nhập rù, 業 nghiệp yè, 熱 nhiệt rè, 肉 nhục ròu.
- Dấu nặng, phụ âm đầu là các âm còn lại → phần lớn thanh 2: 學 học xué, 十 thập shí, 白 bạch bái, 直 trực zhí, 食 thực shí, 族 tộc zú, 達 đạt dá, 讀 độc dú, 合 hợp hé, 局 cục jú.
- Dấu sắc → không đoán được, phải học thuộc: 一 nhất yī, 八 bát bā, 國 quốc guó, 百 bách bǎi, 北 bắc běi, 出 xuất chū, 說 thuyết shuō, 客 khách kè.
Dòng cuối là phần duy nhất trong cả bài mà âm Hán Việt không cứu được. May là nhóm này không quá lớn trong số chữ thông dụng, và nhiều chữ trong đó là chữ bạn gặp từ tuần đầu như 一, 八, 國, nên tự nhiên sẽ thuộc.
Thử áp dụng cả ba quy luật
Lấy câu 我是越南人, "tôi là người Việt Nam":
- 我 ngã: dấu ngã → thanh 3: wǒ. Đúng.
- 是 thị: dấu nặng, không âm tắc → thanh 4: shì. Đúng.
- 越 việt: dấu nặng, kết thúc -t, phụ âm đầu v → thanh 4: yuè. Đúng.
- 南 nam: dấu ngang, phụ âm đầu n → thanh 2: nán. Đúng.
- 人 nhân: dấu ngang, phụ âm đầu nh → thanh 2: rén. Đúng.
Năm chữ trúng cả năm. Không phải câu nào cũng đẹp như vậy, nhưng tỉ lệ trúng đủ cao để quy luật này trở thành điểm tựa khi bạn gặp chữ mới.
Đoán đúng thanh rồi, đọc cho đúng thanh
Biết thanh mấy mới là một nửa, nửa còn lại là phát âm. Người Việt hay mắc ba lỗi:
- Thanh 1 đọc thấp như dấu ngang. Thanh 1 tiếng Trung cao và phẳng, cao hơn hẳn giọng nói bình thường của người Việt. Đọc ở độ cao như dấu ngang thì người nghe dễ thấy câu bị "xìu".
- Thanh 4 đọc thành dấu huyền hoặc dấu nặng. Thanh 4 bắt đầu từ rất cao rồi rơi mạnh xuống, như lời ra lệnh dứt khoát. Dấu huyền tiếng Việt bắt đầu thấp và rơi nhẹ, dấu nặng thì bị chặn ở cổ họng. Cả hai đều không giống.
- Thanh 3 đọc thành dấu hỏi kiểu miền Bắc. Trong lời nói tự nhiên, thanh 3 chủ yếu là một âm thấp, trầm, chỉ uốn lên khi đứng cuối câu hoặc đọc riêng. Đứng trước một thanh 3 khác thì nó đổi thành thanh 2, như 你好 đọc là ní hǎo.
Những điều không cần làm
- Không cần học tên các loại thanh cổ. Bình, thượng, khứ, nhập chỉ để hiểu vì sao có quy luật. Dùng quy luật thì chỉ cần nhìn dấu, âm cuối và phụ âm đầu.
- Không cần áp quy luật cho từ thuần Trung. Những từ khẩu ngữ như 吃, 喝, 找 có âm Hán Việt nhưng hầu như không ai dùng. Học thẳng từ đó.
- Không cần bỏ học thuộc. Quy luật giúp bạn đoán và nhớ, không thay được việc nghe và lặp lại cho tới khi thành phản xạ.
Muốn kiểm nhanh một chữ, trang tra chữ 月 hiện âm Hán Việt và pinyin có dấu thanh cạnh nhau, đủ để bạn tự thử quy luật với bất kỳ chữ nào. Khi đã quen, các bài trên Ngôn Ngữ có phần nghe và chấm phát âm để luyện thanh trong câu.
Câu hỏi thường gặp
Dấu tiếng Việt có tương ứng với thanh điệu tiếng Trung không?
Với âm Hán Việt thì có, vì cùng gốc từ thanh điệu tiếng Hán xưa. Dấu huyền thường ra thanh 2, hỏi và ngã ra thanh 3, sắc và nặng ra thanh 4. Chữ kết thúc bằng -p, -t, -c, -ch có quy luật riêng.
Vì sao 人 dấu ngang mà lại là thanh 2?
Vì chữ này có phụ âm đầu nh. Những chữ dấu ngang có phụ âm đầu m, n, nh, ng, l, v, d thường ra thanh 2 trong tiếng Trung, như 明 míng, 年 nián, 文 wén.
Thanh 4 tiếng Trung có giống dấu huyền không?
Không. Thanh 4 bắt đầu cao rồi rơi mạnh xuống thấp, còn dấu huyền bắt đầu thấp và chỉ rơi nhẹ. Người Việt đọc thanh 4 như dấu huyền là lỗi rất phổ biến.
Quy luật này đúng bao nhiêu phần trăm?
Đúng với đa số chữ thông dụng, nhất là dấu huyền, dấu sắc và dấu nặng không có âm tắc cuối. Phần khó đoán nhất là chữ dấu sắc kết thúc bằng -p, -t, -c, -ch, phải học thuộc.
Người không biết âm Hán Việt có dùng được cách này không?
Hầu hết người Việt đều biết âm Hán Việt của các từ thông dụng như học, quốc, đại, nhân. Gặp chữ lạ thì tra âm Hán Việt trước, rồi áp quy luật để đoán thanh.