AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
Phát âm Trung Hàn Nhật

Đọc pinyin bằng mắt người Việt: d là "t", t là "th", h là "kh" và chữ i trong 是 không đọc là i

Pinyin dùng chữ cái Latin nhưng giá trị khác chữ quốc ngữ. Bảng quy đổi sang âm Việt gần nhất, các vần tian, dui, liu đọc ra sao, và lỗi -n -ng của người miền Nam.

Cô giáo đặt tay trước miệng hướng dẫn học sinh luyện bật hơi trong lớp học sáng

Pinyin trông thân thiện với người Việt: toàn chữ cái Latin, có dấu thanh, đọc lên tưởng như đọc tiếng Việt. Chính sự quen mắt đó gây ra phần lớn lỗi phát âm của người mới học. Chữ "d" trong pinyin không phải "d" của tiếng Việt, "x" không phải "x", "c" không phải "c", và chữ "i" trong 是 shì không đọc là "i". Người Việt đọc pinyin theo giá trị chữ quốc ngữ sẽ ra một thứ tiếng Trung người bản xứ vẫn đoán được nhưng nghe rất lạ. Bài này đối chiếu từng chữ cái và từng vần dễ sai với âm tiếng Việt gần nhất, để bạn sửa đúng chỗ thay vì nghe đi nghe lại mà không biết mình sai ở đâu.

Cặp phụ âm bật hơi: chìa khoá người Việt đã có sẵn

Tiếng Trung phân biệt phụ âm theo bật hơi hay không bật hơi, không phải theo vang hay không vang. Tin vui là tiếng Việt có sẵn một cặp như vậy: "t" và "th". Dựa vào cặp này để quy đổi:

PinyinÂm Việt gần nhấtVí dụ
d"t" (không bật hơi)大 dà, 对 duì
t"th" (bật hơi)他 tā, 天 tiān
b"p" không bật hơi, như "p" trong "pin"爸 bà, 北 běi
p"p" bật hơi mạnh, tiếng Việt không có怕 pà, 朋 péng
g"c, k" (không bật hơi)高 gāo, 国 guó
k"k" bật hơi mạnh, không phải "kh"看 kàn, 口 kǒu

Lỗi phổ biến nhất là đọc "d" pinyin thành "đ" hoặc "d" (giọng Bắc là "z") của tiếng Việt. 大 dà không phải "đà", cũng không phải "zà", mà gần với "tạ" đọc dứt khoát. Đặt tay trước miệng: đọc 他 tā phải thấy luồng hơi phả ra, đọc 大 dà thì gần như không.

Chữ h: gần với "kh" hơn là "h"

"h" trong pinyin là âm xát ở cuống lưỡi, gần với "kh" của tiếng Việt hơn là "h". 好 hǎo nghe gần "khảo" nói nhẹ, 喝 hē gần "khơ". Người Việt đọc bằng "h" họng thì người nghe vẫn hiểu, nhưng nghe ra ngay giọng nước ngoài. Không cần xát mạnh như "kh" giọng Bắc, chỉ cần đưa âm lùi về phía cuống lưỡi.

Ba nhóm phụ âm xuýt: z c s, zh ch sh r, j q x

z, c, s: đầu lưỡi chạm sau răng

  • z như "ch" nhưng đầu lưỡi đặt sau răng trên, giống "ts" không bật hơi: 在 zài, 早 zǎo.
  • c là "ts" bật hơi: 菜 cài, 草 cǎo, 次 cì. Đây là chữ người Việt đọc sai nhiều nhất, vì mắt thấy "c" là đọc "k". 菜 cài đọc thành "cai" là ra một từ khác hẳn.
  • s là "x" của tiếng Việt: 四 sì, 三 sān.

zh, ch, sh, r: uốn lưỡi

Bốn âm này cong đầu lưỡi lên phía vòm miệng. Người miền Trung và miền Nam phát âm "tr" và "s" uốn lưỡi có lợi thế lớn: "tr" của các vùng này gần với zh (知 zhī, 中 zhōng), "s" uốn lưỡi gần với sh (是 shì, 书 shū). ch là zh bật hơi (吃 chī, 茶 chá). r là âm uốn lưỡi không rung, gần chữ "r" của những vùng phát âm uốn lưỡi ở miền Trung, miền Nam: 日 rì, 人 rén.

j, q, x: mặt lưỡi chạm vòm

  • j gần "ch" của tiếng Việt, không bật hơi: 家 jiā, 九 jiǔ.
  • q là "ch" bật hơi, không phải "qu": 七 qī, 去 qù. Người Việt đọc 七 qī thành "quy" là lỗi rất phổ biến.
  • x là âm nằm giữa "x" và "s", mặt lưỡi áp gần vòm: 西 xī, 谢 xiè. Đọc thành "x" tiếng Việt thì gần nhưng hơi "cứng".

Nguyên âm và vần: những chỗ chữ viết đánh lừa

Chữ i không phải lúc nào cũng là "i"

Sau z, c, s và zh, ch, sh, r, chữ "i" đọc gần như "ư": 字 zì, 四 sì, 知 zhī, 吃 chī, 是 shì, 日 rì. Đọc 是 shì thành "si" là lỗi kinh điển của người mới học. Các trường hợp khác, "i" mới là "i": 你 nǐ, 七 qī, 米 mǐ.

ü và chữ u "giả"

ü là âm "i" tròn môi: giữ lưỡi như đọc "i", rồi chụm môi lại như đọc "u". 女 nǚ, 绿 lǜ. Phiền ở chỗ sau j, q, x, y, dấu hai chấm bị bỏ đi: 去 qù, 学 xué, 鱼 yú, 句 jù thực chất đều là ü. Người Việt thấy "u" là đọc "u", 去 qù thành "chu". Quy tắc dễ nhớ: j, q, x, y không bao giờ đi với "u" thật.

Chữ e có bốn bộ mặt

  • Đứng một mình hoặc sau phụ âm: gần "ơ" lùi về sau, hơi giống "ưa" đọc nhanh: 喝 hē, 饿 è, 车 chē.
  • Trong ie, üe: là "ê": 谢 xiè, 学 xué.
  • Trong ei: gần "ây": 北 běi, 给 gěi.
  • Trong en, eng: là "â": 人 rén gần "rấn", 冷 lěng gần "lẩng".

Vần viết tắt: ian, ui, iu, un

  • ian đọc "iên", không phải "i-an": 天 tiān gần "thiên", 面 miàn gần "miên".
  • ui là viết tắt của uei, gần "uây": 对 duì, 水 shuǐ.
  • iu là viết tắt của iou, gần "iêu": 六 liù, 九 jiǔ.
  • un là viết tắt của uen, gần "uân": 论 lùn, 春 chūn.
  • ong gần "ung" hơn là "ong": 中 zhōng, 东 dōng.

Thấy quen không? 天 tiān gần "thiên", 春 chūn gần "xuân", 论 lùn gần "luận". Âm Hán Việt nhiều khi gợi ý cách đọc vần tốt hơn mặt chữ pinyin.

Âm cuối -n và -ng: bẫy riêng của người miền Nam

Tiếng Trung phân biệt rõ -n và -ng ở cuối: 心 xīn (tim) và 星 xīng (sao), 林 lín và 零 líng, 饭 fàn (cơm) và 放 fàng (đặt). Giọng miền Nam tiếng Việt hay nhập hai âm cuối này sau một số nguyên âm, như "lan" và "lang" nghe gần nhau. Người miền Nam học tiếng Trung nên tập riêng các cặp này: -n đầu lưỡi chạm lợi trên, -ng lưỡi rút về sau, miệng mở. Ghi âm mình đọc 心 và 星 liên tục rồi nghe lại là cách kiểm nhanh nhất.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Đọc theo mặt chữ quốc ngữ: c thành "k", q thành "qu", x thành "x" cứng, d thành "đ".
  • Bỏ bật hơi: đọc 他 tā và 大 dà gần như nhau, 怕 pà và 爸 bà gần như nhau. Bật hơi trong tiếng Trung mang nghĩa, không phải trang trí.
  • Không để ý chữ i "giả" và chữ u "giả": 是 thành "si", 去 thành "chu".

Luyện thế nào cho hiệu quả

  • Luyện theo cặp đối lập mỗi ngày năm phút: 大 dà và 他 tā, 七 qī và 吃 chī, 四 sì và 是 shì, 心 xīn và 星 xīng.
  • Đối chiếu với âm Hán Việt: tra âm "thiên" để thấy các chữ đọc "thiên" trong tiếng Việt, pinyin của chúng ra sao. Vần ian và iên khớp nhau rất đều.
  • Ghi âm và so với giọng chuẩn. Phần luyện nói trên Ngôn Ngữ chấm từng âm, đủ để biết mình còn đọc c thành k hay không.

Câu hỏi thường gặp

Chữ c trong pinyin đọc như thế nào?

c đọc như "ts" có bật hơi, đầu lưỡi đặt sau răng trên, ví dụ 菜 cài, 草 cǎo. Không đọc thành "k" như chữ c tiếng Việt.

Vì sao 是 shì không đọc là "si"?

Sau zh, ch, sh, r và z, c, s, chữ i đọc gần như "ư" chứ không phải "i". 是 shì gần "sư" uốn lưỡi, 四 sì gần "xư".

Pinyin q và x đọc khác gì chữ Việt?

q là "ch" bật hơi, không phải "qu": 七 qī. x nằm giữa "x" và "s", mặt lưỡi áp gần vòm miệng: 西 xī.

Người miền Nam học tiếng Trung có khó hơn không?

Có thuận lợi ở âm uốn lưỡi zh, sh nhờ "tr", "s" uốn lưỡi, nhưng dễ lẫn âm cuối -n và -ng. Tập riêng các cặp như 心 xīn và 星 xīng là đủ khắc phục.

去 qù có phải đọc là "chu" không?

Không. Sau j, q, x, y, chữ u thực chất là ü. 去 qù đọc là "ch" bật hơi cộng âm "i" tròn môi.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.