AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
Số, ngày và tiền

Nói giờ giấc tiếng Trung, Nhật, Hàn: 两点 chứ không 二点, 4時 đọc よじ, lúc mấy giờ khác mấy tiếng

Hai giờ là 两点, 4時 đọc よじ, 10分 là じゅっぷん, và まで khác までに. Cách nói giờ, buổi, khoảng thời gian, hạn chót trong tiếng Trung, Nhật, Hàn cho khỏi lỡ hẹn.

Chàng trai chạy vội trên sân ga Tokyo để kịp chuyến tàu

Người miền Nam nói "làm hai giờ là xong" có thể là làm trong hai tiếng, cũng có thể là xong lúc hai giờ; người nghe đoán theo ngữ cảnh. Tiếng Trung, Nhật, Hàn không cho đoán như vậy: thời điểm và khoảng thời gian dùng hai từ khác nhau, và nhầm là lỡ hẹn. Thêm vào đó là những cách đọc riêng: 两点 chứ không phải 二点, 4時 là よじ chứ không phải よんじ, 10分 là じゅっぷん. Bài này đi qua cách nói giờ trong ba tiếng, từ điểm giờ, buổi trong ngày, tới khoảng thời gian và hạn chót, với những lỗi người Việt gặp nhiều nhất.

Tiếng Trung: 点, 分, 刻, 半, 差

Giờ chẵn và phút

Giờ là 点 (văn nói hay thêm 钟: 三点钟), phút là 分. Hai giờ luôn là 两点, không nói 二点; nhưng mười hai giờ là 十二点, vì trong số hai chữ số vẫn dùng 二. Phút dưới mười thêm 零 cho rõ: 2:05 là 两点零五分.

Ba cách nói gọn

  • 半 — rưỡi: 两点半 (2:30).
  • 刻 — mười lăm phút: 三点一刻 (3:15), 三点三刻 (3:45). Không có 两刻, vì đã có 半.
  • 差 — kém: 差五分四点 hoặc 四点差五分 (4 giờ kém 5). Người Việt nói "bốn giờ kém năm" nên rất dễ dùng.

Buổi trong ngày đứng trước giờ

早上 (sáng sớm), 上午 (buổi sáng), 中午 (trưa), 下午 (chiều), 晚上 (tối), và 凌晨 cho khoảng từ nửa đêm tới rạng sáng. Thứ tự luôn là buổi trước, giờ sau: 下午三点, 晚上八点半. Nói 三点下午 là sai trật tự. Cả cụm thời gian lại đứng trước động từ: 我明天下午三点到 (mai ba giờ chiều tôi tới), không nói 我到明天下午三点 vì câu đó thành "tôi đến tận ba giờ chiều mai".

Khoảng thời gian: 小时 và 分钟

Đây là chỗ cần nhớ nhất. Thời điểm dùng 点 và 分, khoảng thời gian dùng 小时 (hoặc 钟头) và 分钟:

  • 两点 — lúc hai giờ; 两个小时 — hai tiếng
  • 十分 — (lúc) mười phút, như trong 三点十分; 十分钟 — trong mười phút
  • 一个半小时 — một tiếng rưỡi; 半个小时 — nửa tiếng

Nói 我等了你两点 là câu sai, phải là 我等了你两个小时 (tôi đợi bạn hai tiếng rồi).

Vé tàu cao tốc, vé máy bay và lịch họp ở Trung Quốc ghi giờ 24 tiếng: 14:30. Khi đọc to, người ta vẫn có thể nói 十四点三十, nhưng trong hội thoại thường đổi về 下午两点半. Nghe đối phương nói 十四点 qua điện thoại, đừng ngạc nhiên; đó là họ đang đọc thẳng từ vé.

Tiếng Nhật: những giờ và phút đọc riêng

Giờ

Giờ là 時 (じ). Ba giờ có cách đọc bắt buộc phải thuộc: 4時 là よじ (không phải よんじ), 7時 là しちじ (văn nói cũng gặp ななじ cho khỏi lẫn với いちじ), 9時 là くじ (không phải きゅうじ). Rưỡi là 半 (はん): 3時半. Sáng chiều đặt trước: 午前10時, 午後3時.

Phút: ふん hay ぷん

分 đọc ふん hoặc ぷん tuỳ số đứng trước:

PhútCách đọcPhútCách đọc
1いっぷん6ろっぷん
2にふん7ななふん
3さんぷん8はっぷん (cũng gặp はちふん)
4よんぷん9きゅうふん
5ごふん10じゅっぷん (hoặc じっぷん)

Mẹo: số tận cùng bằng âm ngắt (いっ, ろっ, はっ, じゅっ) hoặc âm ん (さん, よん) thì đi với ぷん; còn lại là ふん. Quy tắc này áp cho cả số lớn hơn: 30分 さんじゅっぷん, 45分 よんじゅうごふん.

Khoảng thời gian và hai mốc đặc biệt

Khoảng thời gian tính bằng giờ dùng 時間: 2時間 (hai tiếng). Phút thì dùng chung 分 cho cả thời điểm lẫn khoảng, có thể thêm 間 cho rõ: 10分 hoặc 10分間. Vì vậy 2時 là "lúc hai giờ", 2時間 là "trong hai tiếng".

Người Nhật dùng giờ 24 tiếng rất nhiều trong lịch tàu, giờ mở cửa, vé xem phim: 15時, 18時半. Lạ hơn là giờ quá 24: chương trình truyền hình đêm khuya, quán nhậu, cửa hàng hay ghi 25時, 26時, nghĩa là 1 giờ, 2 giờ sáng của ngày hôm sau nhưng vẫn tính vào "đêm hôm nay". Thấy 営業時間 17時〜26時 trên trang của một quán, đó là mở từ 5 giờ chiều tới 2 giờ sáng.

Tiếng Hàn: giờ thuần Hàn, phút Hán Hàn

Tiếng Hàn đọc giờ bằng số thuần Hàn và phút bằng số Hán Hàn: 세 시 삼십 분 (3:30), 열두 시 (12:00). Rưỡi là 반: 네 시 반. Buổi trong ngày đặt trước: 오전 (sáng), 오후 (chiều), 새벽 (rạng sáng), 저녁 (tối), 밤 (đêm). Khoảng thời gian thêm 시간: 두 시간 (hai tiếng), còn phút vẫn là 분: 삼십 분 동안 (trong ba mươi phút). Phần chọn bộ số đã có bài riêng, ở đây chỉ cần nhớ hai chữ: 시 là lúc, 시간 là bao lâu.

Đến lúc và trước lúc: cặp từ quyết định hạn chót

Một cặp từ nhỏ nhưng làm hỏng nhiều việc:

ÝTiếng TrungTiếng HànTiếng Nhật
Làm đến 5 giờ (kéo dài tới mốc đó)到五点다섯 시까지5時まで
Xong trước 5 giờ (hạn chót)五点以前, 五点之前다섯 시까지5時までに

Tiếng Nhật phân biệt rõ nhất: まで là liên tục cho tới mốc đó (5時まで働きます — làm việc đến 5 giờ), までに là hạn chót, việc xảy ra một lần trước mốc đó (5時までに提出してください — hãy nộp trước 5 giờ). Viết nhầm まで vào câu hạn chót là câu nghe như "hãy nộp liên tục cho tới 5 giờ". Tiếng Hàn thì dùng chung 까지 cho cả hai, người nghe dựa vào động từ để hiểu. Tiếng Trung dùng 到 cho kéo dài, 以前/之前 cho hạn chót, và người hay nói thêm 前 cho chắc: 五点前交.

Hỏi giờ, hỏi bao lâu, nói "khoảng" và "đúng"

ÝTiếng TrungTiếng HànTiếng Nhật
Bây giờ mấy giờ?现在几点?지금 몇 시예요?今何時ですか。
Mất bao lâu?要多长时间?얼마나 걸려요?どのくらいかかりますか。
Khoảng 3 giờ (thời điểm)三点左右세 시쯤3時ごろ
Khoảng 3 tiếng (khoảng thời gian)三个小时左右세 시간 정도3時間ぐらい
Đúng 3 giờ三点整세 시 정각3時ちょうど

Tiếng Nhật lại tách đôi chữ "khoảng": ごろ đi với thời điểm (3時ごろ来ます — tới khoảng 3 giờ), ぐらい đi với lượng và khoảng thời gian (3時間ぐらいかかります — mất chừng 3 tiếng). Người Nhật trong văn nói có khi dùng 3時ぐらい cho thời điểm, nhưng không ai nói 3時間ごろ. Học sinh Việt hay dùng ngược, nên cứ nhớ cặp này như một quy tắc cứng là an toàn. Tiếng Hàn cũng có cặp tương tự: 쯤 hay đi với thời điểm, 정도 hay đi với lượng, dù ranh giới mềm hơn tiếng Nhật. Tiếng Trung thì một chữ 左右 dùng cho cả hai, đặt sau con số.

Những lỗi người Việt hay gặp

  • Dịch "2 giờ" khi ý là hai tiếng. Tiếng Việt cho phép, ba tiếng kia thì không. Tự hỏi trước: lúc mấy giờ hay bao lâu?
  • Quên đảo buổi lên trước. "3 giờ chiều" là 下午三点, 오후 세 시, 午後3時, buổi luôn đứng đầu.
  • Đọc giờ tiếng Nhật theo số đếm thường: よんじ, きゅうじ, よんふん. Người Nhật hiểu nhưng nghe rất ngoại quốc.
  • Đặt thời gian sau động từ trong tiếng Trung. 我见你在三点 là câu kiểu tiếng Việt; câu đúng là 我三点见你.

Luyện nhanh nhất là nhìn đồng hồ vài lần mỗi ngày và nói to giờ hiện tại bằng tiếng bạn đang học. Muốn kiểm cách đọc, gõ giờ vào trang đọc số và giờ để xem cách đọc chuẩn trong từng tiếng. Còn học có lộ trình với hội thoại hẹn giờ, đặt bàn, mua vé thì có các bài trên Ngôn Ngữ.

Câu hỏi thường gặp

2 giờ tiếng Trung là 二点 hay 两点?

Là 两点. Nhưng 12 giờ là 十二点, vì trong số có hai chữ số vẫn dùng 二.

4 giờ tiếng Nhật đọc là gì?

4時 đọc là よじ, không phải よんじ. Tương tự, 9時 đọc くじ và 7時 đọc しちじ.

まで và までに khác nhau thế nào?

まで là kéo dài liên tục tới mốc đó, như 5時まで働く. までに là hạn chót, việc xảy ra trước mốc đó, như 5時までに出す.

"Hai tiếng" tiếng Trung nói thế nào?

Nói 两个小时 hoặc 两个钟头. 两点 chỉ là lúc hai giờ, không phải khoảng thời gian.

25時 ở Nhật nghĩa là gì?

Là 1 giờ sáng hôm sau, nhưng vẫn tính vào đêm hôm trước. Cách ghi này hay gặp ở giờ phát sóng truyền hình đêm khuya và giờ mở cửa quán ăn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.