AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
Văn hoá ngôn ngữ Á Đông

Chia buồn bằng tiếng Trung, Hàn, Nhật: câu nói ở đám tang và những từ kiêng như 重ね重ね

节哀顺变, 삼가 고인의 명복을 빕니다, ご愁傷様です nói lúc nào. Phong bì phúng viếng, cách lạy ở đám tang Hàn, và vì sao người Nhật kiêng từ lặp như たびたび.

Hai đồng nghiệp mặc vest tối màu đứng lặng trên lối đá trước nhà tang lễ, tay cầm hoa ly trắng

Đây là tình huống không ai muốn chuẩn bị, nhưng ai làm việc lâu với người Trung, Hàn, Nhật đều sẽ gặp: đồng nghiệp mất người thân, đối tác báo tin tang. Lúc đó câu chữ quan trọng hơn bất cứ lúc nào, vì nói sai một từ là làm người đang đau buồn tổn thương thêm. Người Việt có sẵn câu "xin chia buồn cùng gia đình" và phong tục phúng viếng của mình, nhưng mang nguyên sang ba nước kia thì có chỗ không hợp. Bài này gom những câu chia buồn chuẩn, những từ phải tránh, và phép tắc cơ bản khi đi viếng, đủ để bạn không làm sai trong lúc người khác cần sự tế nhị nhất.

Nói về cái chết một cách kính trọng

Cả ba thứ tiếng đều có từ nói giảm, và dùng động từ "chết" trơn khi nói về người thân của người khác là thất lễ nặng.

  • Tiếng Trung: 去世 (qùshì) và 过世 (guòshì) là cách nói lịch sự phổ biến, như tiếng Việt "qua đời". 走了 (zǒu le, đi rồi) dùng trong lời nói thân mật. Tránh 死了 (sǐ le) khi nói về người thân của người nghe.
  • Tiếng Hàn: dùng kính ngữ 돌아가시다 (qua đời), không dùng 죽다. Câu 아버님께서 돌아가셨다고 들었습니다 nghĩa là "tôi nghe tin bác trai đã qua đời".
  • Tiếng Nhật: 亡くなる (なくなる) là cách nói lịch sự cơ bản. Trong văn viết trang trọng dùng ご逝去 (ごせいきょ). Không dùng 死ぬ khi nói về người đã khuất của người khác.

Câu chia buồn chuẩn của từng nước

Tiếng Trung

  • 请节哀 (qǐng jié'āi): xin hãy nén đau thương. Câu ngắn, dùng được với mọi người.
  • 节哀顺变 (jié'āi shùnbiàn): nén đau thương, thuận theo biến cố. Trang trọng hơn, hay dùng khi nói trực tiếp với tang gia.
  • 深表哀悼 (shēn biǎo āidào): xin bày tỏ lòng thương tiếc sâu sắc, dùng trong thư, tin nhắn công việc.

Người Việt dịch thẳng "xin chia buồn" thành 我很难过 (tôi rất buồn) thì không sai nhưng nghe như đang nói về cảm xúc của mình. Câu 请节哀 hướng sự quan tâm về người đang có tang, đúng tinh thần hơn.

Tiếng Hàn

  • 삼가 고인의 명복을 빕니다: xin thành kính cầu phúc cho người đã khuất ở thế giới bên kia. Đây là câu chuẩn nhất, dùng trong tin nhắn, vòng hoa, bình luận.
  • 얼마나 상심이 크십니까: hẳn anh chị đau lòng lắm. Câu nói trực tiếp với tang chủ khi đến viếng.
  • 뭐라고 위로의 말씀을 드려야 할지 모르겠습니다: tôi không biết nói lời an ủi nào cho phải. Câu này được dùng nhiều vì thể hiện sự bối rối chân thành.

Người Hàn quan niệm ở đám tang không nên nói nhiều. Đến viếng mà lặng lẽ cúi đầu, nói một câu ngắn hoặc thậm chí không nói gì, vẫn được coi là đúng phép.

Tiếng Nhật

  • この度はご愁傷様でございます: câu nói trực tiếp ở đám tang hoặc khi gặp tang gia. ご愁傷様 chỉ dùng trong lời nói, không viết trong thư.
  • 心よりお悔やみ申し上げます: xin thành tâm chia buồn. Dùng được cả nói lẫn viết, là câu an toàn nhất cho email và thiệp.
  • ご冥福をお祈りいたします: cầu chúc người đã khuất được an nghỉ. Câu này mang màu sắc Phật giáo, nên với gia đình theo đạo Thiên Chúa hoặc Thần đạo thì dùng câu お悔やみ申し上げます thay thế.

Người Nhật nói câu chia buồn nhỏ giọng và thường bỏ lửng cuối câu. Nói to, rõ ràng như khi chào hỏi bình thường lại nghe thiếu tế nhị.

Từ kiêng trong đám tang Nhật: 忌み言葉

Đây là chỗ người học tiếng Nhật ít biết nhất. Ở đám tang và trong thư chia buồn, người Nhật tránh một số từ gọi là 忌み言葉 (いみことば):

  • Từ lặp lại: 重ね重ね (かさねがさね, nhiều lần), 度々 (たびたび, thường xuyên), 再三 (さいさん), 次々 (つぎつぎ). Từ lặp gợi ý bất hạnh lặp lại, có thêm người mất.
  • Từ chỉ sự tiếp diễn: 続く (tiếp tục), 再び (lại lần nữa), また (lại).
  • Từ chỉ cái chết trực tiếp: 死ぬ, 死亡. Thay bằng ご逝去, 亡くなる. Thay "lúc còn sống" (生きていた頃) bằng ご生前.

Cả người Nhật cũng phải tra lại khi viết thư chia buồn, nên đừng lo bị chê nếu bạn dùng câu đơn giản. Nhưng tránh được các từ trên là người nhận thấy ngay sự chu đáo. Ngay cả trang phục cũng theo lối nghĩ này: nếu đeo vòng ngọc trai thì chỉ đeo một chuỗi, vì hai chuỗi gợi "lặp lại".

Tiếng Trung và tiếng Hàn không có danh sách từ kiêng chặt như vậy, nhưng nhiều nơi ở Trung Quốc kiêng nói 再见 (hẹn gặp lại) khi rời đám tang, vì không ai muốn "gặp lại" trong hoàn cảnh này.

Phong bì phúng viếng

  • Trung Quốc: phong bì màu trắng, ở Đài Loan gọi là 白包, đối lập với 红包 ngày vui. Số tiền thường là số lẻ.
  • Hàn Quốc: phong bì trắng, ngoài ghi 賻儀 hoặc 謹弔 bằng chữ Hán, số tiền thường là số lẻ. Phong bì nộp ở bàn tiếp khách tại nhà tang lễ, người nhận ghi tên vào sổ.
  • Nhật Bản: tiền phúng gọi là 香典 (こうでん), bỏ trong phong bì đen trắng chuyên dụng, mặt ngoài ghi 御霊前 cho trường hợp chung. Viết bằng mực nhạt (薄墨), tượng trưng nước mắt làm loãng mực. Tránh dùng tiền mới cứng, vì tiền mới gợi chuyện đã chuẩn bị sẵn cho cái chết; nếu chỉ có tiền mới thì gấp một nếp trước khi bỏ vào. Tránh số có 4 và 9.

Mức tiền cụ thể tuỳ quan hệ và vùng miền, nên hỏi một đồng nghiệp bản xứ thân thiết, đừng tự đoán.

Đi viếng: những việc cụ thể

  • Hàn Quốc: tang lễ thường tổ chức tại nhà tang lễ của bệnh viện (장례식장). Vào viếng, thắp hương hoặc đặt hoa trước di ảnh, lạy hai lạy (người theo đạo Tin Lành, Công giáo thường chỉ cúi đầu), rồi quay sang cúi chào tang chủ. Sau đó khách thường được mời ngồi ăn một bữa nhẹ, đây là phong tục, nhận lời là đúng phép.
  • Nhật Bản: có hai buổi là 通夜 (つや, buổi tối hôm trước) và 葬儀・告別式 (lễ tang chính). Đồng nghiệp thường dự buổi 通夜. Thắp nhang theo kiểu 焼香: nhón một chút bột hương, đưa lên ngang trán, rồi rắc vào lư.
  • Trung Quốc: phong tục khác nhau nhiều theo vùng. Mặc đồ tối màu, tránh đỏ và màu sặc sỡ. Cúi đầu trước linh cữu hoặc di ảnh, nói một câu ngắn với tang gia.
  • Trang phục chung: đen hoặc tối màu, giản dị, không trang sức nổi bật.

Gửi tin nhắn, email chia buồn

Khi không đến được, một tin nhắn ngắn là đủ. Không hỏi nguyên nhân mất, không kể chuyện của mình, không bắt người kia phải trả lời.

  • Tiếng Trung: 惊闻噩耗,深表哀悼,请节哀保重。(Bàng hoàng nghe tin dữ, xin bày tỏ lòng thương tiếc, mong anh chị nén đau thương và giữ gìn sức khoẻ.)
  • Tiếng Hàn: 삼가 고인의 명복을 빕니다. 힘든 시간 잘 이겨내시길 바랍니다. (Xin thành kính cầu phúc cho người đã khuất. Mong anh chị vượt qua thời gian khó khăn này.)
  • Tiếng Nhật: 心よりお悔やみ申し上げます。ご返信は不要です。(Xin thành tâm chia buồn. Anh chị không cần trả lời.) Email chia buồn tiếng Nhật bỏ hẳn phần chào hỏi theo mùa thường có ở đầu thư.

Những từ như 哀悼 (ai điệu), 冥福 (minh phúc) là từ Hán Việt người Việt đọc là hiểu. Tra từ chia buồn hoặc chữ 悼 để thấy cách đọc trong ba thứ tiếng.

Câu hỏi thường gặp

Chia buồn tiếng Trung nói thế nào?

Câu ngắn và phổ biến nhất là 请节哀 (xin nén đau thương). Trang trọng hơn là 节哀顺变. Trong thư hay tin nhắn có thể viết 深表哀悼.

삼가 고인의 명복을 빕니다 nghĩa là gì?

Nghĩa là xin thành kính cầu phúc cho người đã khuất ở thế giới bên kia. Đây là câu chia buồn chuẩn nhất trong tiếng Hàn, dùng được cả khi viết lẫn khi nói.

ご愁傷様です có viết trong email được không?

Không nên. ご愁傷様です dùng khi nói trực tiếp. Trong email và thiệp, dùng 心よりお悔やみ申し上げます.

Vì sao người Nhật kiêng từ lặp như 重ね重ね ở đám tang?

Vì từ lặp gợi ý chuyện buồn lặp lại, như có thêm người mất. Người Nhật tránh cả các từ như 度々, 再び, 続く trong thư chia buồn.

Đi viếng đám tang người Hàn cần làm gì?

Mặc đồ tối màu, đặt hoa hoặc thắp hương trước di ảnh, lạy hai lạy hoặc cúi đầu, rồi cúi chào tang chủ và nói một câu ngắn. Phong bì phúng viếng nộp ở bàn tiếp khách.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.