AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“bác sĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

医生 phồn thể 醫生

yī shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

의생
uisaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

医生
いせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bác sĩ

Từng chữ: 醫 (y) 生 (sinh)

Cách nói khác: 大夫 dài fu · 대부; 医师 yī shī · 의사; 医 yī · 의;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.