Nhiều người viết chữ Hán đúng từng nét, đúng thứ tự, mà nhìn tổng thể vẫn xấu: chữ to chữ nhỏ, bộ bên trái phình bằng bộ bên phải, chữ 林 trông như hai cái cây đứng cạnh nhau thay vì một chữ. Lý do không nằm ở nét mà ở tỷ lệ. Chữ Hán là chữ khối vuông, mỗi chữ phải nằm gọn trong một ô bằng nhau dù có hai nét hay hai mươi nét. Người Trung Quốc và người Nhật được luyện điều này từ lớp một bằng vở ô kẻ sẵn. Người tự học thường bỏ qua bước này, rồi mãi không hiểu vì sao chữ mình không ra dáng. Bài này nói về những quy luật tỷ lệ mà thầy dạy chữ nào cũng nhắc.
Ô điền, ô mễ và ô cửu cung
Vở luyện chữ Hán có ba kiểu ô phổ biến:
- Ô điền (田字格, tiánzìgé): ô vuông chia bốn bằng một đường ngang và một đường dọc ở giữa, trông như chữ 田. Đây là kiểu cơ bản nhất, giúp bạn thấy tâm chữ.
- Ô mễ (米字格, mǐzìgé): ô điền thêm hai đường chéo, trông như chữ 米. Hai đường chéo giúp căn nét phẩy và nét mác, rất có ích khi luyện các chữ như 人, 大, 文.
- Ô cửu cung (九宫格, jiǔgōnggé): chia ô thành chín ô nhỏ. Dùng để luyện vị trí các bộ phận trong chữ phức tạp.
Học sinh Nhật dùng vở có ô vuông với đường chấm chữ thập ở giữa, cùng công dụng như ô điền. Người tự học ở Việt Nam có thể dùng vở ô li, lấy bốn ô lớn làm một chữ, kẻ thêm đường giữa bằng bút chì.
Cách dùng đúng: chữ không chạm mép ô. Chừa một khoảng nhỏ quanh chữ để các chữ trong câu có khoảng thở. Tâm chữ nằm gần giao điểm của hai đường giữa, nhưng hơi lệch lên trên một chút, vì mắt người nhìn chữ cân khi phần dưới vững hơn.
Mỗi chữ có một nét chủ
Thầy dạy chữ Trung Quốc hay nói về 主笔 (zhǔbǐ), nét chủ. Mỗi chữ có một nét làm trụ, nét đó phải dài, rõ và đặt đúng chỗ, các nét khác lùi lại nhường cho nó.
- 中: nét sổ giữa là nét chủ, kéo dài vượt hẳn khỏi khung 口 cả trên lẫn dưới, và phải thẳng đứng đúng tâm.
- 大: nét mác là nét chủ, mở rộng sang phải. Nét ngang ngắn hơn khoảng cách hai chân.
- 三: nét ngang dưới cùng dài nhất, nét giữa ngắn nhất. Viết ba nét dài bằng nhau là lỗi kinh điển.
- 子: nét ngang là nét chủ, kéo dài ra hai bên, cắt nét sổ móc hơi cao hơn điểm giữa.
Khi một chữ có nhiều nét cùng loại, chỉ có một nét được dài. Chữ 王 có ba nét ngang thì nét dưới dài nhất. Chữ 書 có nhiều nét ngang thì chỉ nét ngang dài nhất của phần thân được vươn ra, các nét khác thu gọn. Quy tắc này giải thích vì sao chữ của người mới học trông "đông nghẹt": mọi nét đều muốn làm nét chủ.
Bộ thủ đổi dáng khi nhường chỗ
Đây là quy luật làm chữ của bạn trông chuyên nghiệp nhất. Khi một chữ đứng một mình trở thành bộ phận bên trái của chữ khác, nó phải thu hẹp lại, và nét cuối đổi hình để không đâm vào phần bên phải:
- 木 thành bộ bên trái, như trong 林, 校, 树: nét mác cuối cùng biến thành nét chấm. Viết 林 với bên trái vẫn giữ nét mác dài, nét đó sẽ đâm vào chữ 木 bên phải.
- 土 thành bộ bên trái, như trong 地, 场: nét ngang cuối đổi thành nét hất 提 vút lên phải.
- 王 thành bộ bên trái, như trong 玩, 理, 球: nét ngang dưới cùng cũng đổi thành nét hất.
- 子 thành bộ bên trái, như trong 孩: nét ngang thành nét hất.
- 女 thành bộ bên trái, như trong 好, 妈: nét ngang thành nét hất và không vượt sang phải.
Quy luật chung: nét cuối của bộ bên trái luôn hướng về phía bộ bên phải, như đưa tay mời, chứ không chắn ngang. Nắm quy luật này rồi thì gặp chữ mới có bộ bên trái, bạn tự biết phải viết nét cuối thế nào.
Tỷ lệ theo cấu trúc chữ
Chữ trái phải: bên nào ít nét thì hẹp
Chữ có cấu trúc trái phải chiếm phần lớn chữ Hán. Quy luật thường gặp là trái hẹp phải rộng (左窄右宽): 们, 说, 时 có bộ trái chiếm khoảng một phần ba. Nhưng không phải luôn như vậy. Chữ 都, 部 có bộ 阝 bên phải thì trái rộng phải hẹp. Chữ 林, 朋 hai bên gần bằng nhau, nhưng bên trái vẫn hơi nhỏ hơn và thấp hơn một chút.
Chữ trên dưới: phần trên dẹt lại
Chữ 李, 字, 思 có phần trên nén thấp và bè ngang, phần dưới đỡ lấy. Chữ 品 có ba chữ 口: chữ trên đặt giữa, hai chữ dưới nhỏ hơn và chia đều, chữ bên phải thường hơi to hơn bên trái.
Chữ có khung bao
Chữ 国, 回, 园 có khung bốn mặt. Khung không được to bằng cả ô, vì chữ có khung nhìn to hơn chữ không khung cùng kích thước. Thu khung nhỏ hơn chữ thường khoảng một chút, phần ruột chừa khoảng hở đều quanh mép.
Tiếng Nhật: tome, hane, harai
Người học tiếng Nhật sẽ nghe ba từ: 止め (とめ, dừng bút dứt khoát), 跳ね (はね, hất móc), 払い (はらい, phẩy thoát bút). Trường học ở Nhật chấm kỹ ba chi tiết này trong bài kiểm tra chữ. Ví dụ nét sổ cuối của 木 dừng hẳn (止め), không có móc, còn nét sổ của 小 thì có móc (跳ね).
Tuy vậy, Cục Văn hoá Nhật Bản đã ra hướng dẫn rằng nhiều khác biệt nhỏ trong chữ viết tay, như có móc hay không ở một số nét, không làm chữ thành sai. Nếu bạn thi chữ ở Nhật, giáo viên có thể vẫn khắt khe; còn trong đời sống, đừng ám ảnh với từng cái móc. Việc quan trọng hơn là chữ cân và đúng cấu trúc.
Lịch luyện cho người bận
- Mỗi ngày mười chữ, mỗi chữ năm lần, trong vở ô điền. Viết chậm, nhìn tâm ô. Năm lần đúng tốt hơn năm mươi lần chép vội.
- Luyện theo nhóm bộ thủ: một ngày các chữ có 木 bên trái, ngày sau các chữ có 氵. Tay quen dáng bộ thì chữ mới tự đẹp.
- So với chữ mẫu ngay sau khi viết, khoanh lại chỗ lệch tỷ lệ, không chỉ chỗ sai nét.
- Dùng bút có độ bám: bút gel ngòi vừa hoặc bút chì mềm giúp kiểm soát điểm dừng và điểm thoát bút tốt hơn bút bi trơn.
Muốn xem âm đọc, nghĩa và các từ thường gặp của chữ đang luyện, ví dụ chữ 林, tra ở trang chữ rồi chép kèm cả từ để vừa luyện tay vừa nhớ nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Ô điền và ô mễ khác nhau thế nào?
Ô điền chia ô vuông thành bốn phần bằng đường ngang và dọc ở giữa. Ô mễ thêm hai đường chéo, giúp căn nét phẩy và nét mác. Người mới học dùng ô điền là đủ.
Vì sao chữ 木 trong chữ 林 không có nét mác?
Khi 木 làm bộ bên trái, nó phải thu hẹp để nhường chỗ cho phần bên phải, nên nét mác cuối đổi thành nét chấm. Nếu giữ nét mác dài, nó sẽ đâm vào phần bên phải và làm chữ mất cân.
Làm sao để viết chữ Hán đẹp hơn?
Chú ý tỷ lệ hơn là từng nét: mỗi chữ có một nét chủ dài nhất, bộ bên trái thu hẹp lại, chữ không chạm mép ô. Luyện ít chữ mỗi ngày nhưng viết chậm và so với chữ mẫu.
Viết kanji thiếu móc có bị tính là sai không?
Trong đời sống thì thường không, hướng dẫn của Nhật Bản chấp nhận nhiều biến thể nhỏ trong chữ viết tay. Trong bài kiểm tra chữ ở trường Nhật, giáo viên có thể vẫn chấm kỹ các chi tiết dừng, móc và phẩy.
Có cần mua vở luyện chữ Hán chuyên dụng không?
Không bắt buộc. Vở ô li của học sinh Việt Nam dùng được, lấy vài ô lớn làm một chữ và kẻ thêm đường giữa. Vở ô điền chuyên dụng chỉ giúp tiện hơn.