AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
Viết chữ

Thứ tự nét chữ Hán: bảy quy tắc gốc và những chữ viết theo quy tắc là sai

Ngang trước sổ sau chỉ là điểm bắt đầu. 力 và 九 viết ngược nhau, 右 ở Nhật và Trung không cùng nét đầu, 辶 luôn viết sau cùng. Học một lần dùng cả đời.

Nữ sinh cầm bút lông ngồi bên bàn gỗ cạnh cửa sổ đầy nắng

Người tự học chữ Hán thường nghĩ thứ tự nét là chuyện của dân thư pháp, miễn chữ viết ra đúng hình là được. Đến lúc tra chữ bằng bàn phím viết tay trên điện thoại thì mới thấy vấn đề: viết sai thứ tự, máy đoán ra chữ khác hoặc không ra gì. Viết nhanh thì chữ méo, nét dính sai chỗ, người Trung hay người Nhật đọc không ra. Thứ tự nét không phải lễ nghi, nó là cách để tay đi đường ngắn nhất và để chữ giữ được khung khi viết nhanh. Bài này đi qua bảy quy tắc gốc, rồi dành phần lớn cho những chữ mà làm theo quy tắc lại sai, vì đó mới là chỗ người học mất điểm.

Tám nét cơ bản cần gọi đúng tên

Trước khi nói thứ tự, cần biết mình đang sắp xếp cái gì. Sách tiếng Trung gọi tên nét bằng chữ, và khi tra thứ tự nét (笔顺, bǐshùn) bạn sẽ gặp đúng những tên này:

  • 横 (héng) nét ngang, đi từ trái sang phải, hơi nhếch lên ở cuối.
  • 竖 (shù) nét sổ, đi từ trên xuống.
  • 撇 (piě) nét phẩy, kéo chéo từ trên phải xuống dưới trái.
  • 捺 (nà) nét mác, kéo chéo từ trên trái xuống dưới phải, đầu nét mở rộng.
  • 点 (diǎn) nét chấm.
  • 提 (tí) nét hất, đi từ dưới trái hất lên trên phải.
  • 折 (zhé) nét gập, đổi hướng giữa chừng mà không nhấc bút.
  • 钩 (gōu) nét móc ở cuối một nét khác.

Người xưa gom các nét này vào chữ 永 (vĩnh) gọi là 永字八法. Chữ 永 chỉ có năm nét nhưng chứa đủ tám kiểu đưa bút, nên thầy thư pháp thường bắt học trò luyện chữ này trước tiên. Tiếng Nhật gọi thứ tự nét là 筆順 (ひつじゅん), tiếng Hàn là 필순, cùng một gốc chữ Hán.

Bảy quy tắc gốc

  1. Ngang trước, sổ sau (先横后竖): 十 viết 一 rồi 丨. Chữ 干, 丰 cũng vậy.
  2. Phẩy trước, mác sau (先撇后捺): 人, 八, 入.
  3. Trên trước, dưới sau: 三, 言, 意.
  4. Trái trước, phải sau: 川, 好, 明.
  5. Ngoài trước, trong sau: 月, 同, 风 viết khung rồi mới viết ruột.
  6. Vào nhà rồi đóng cửa (先里头后封口): 国, 日, 回 viết khung ba mặt, viết ruột, nét ngang đáy viết sau cùng.
  7. Giữa trước, hai bên sau: 小, 水, 山 viết nét giữa rồi mới tới hai bên.

Bảy quy tắc này đúng với phần lớn chữ thường gặp. Nhưng mỗi quy tắc đều có một nhóm chữ đi ngược lại, và chính các nhóm đó làm người học mất tự tin. Thay vì học thuộc từng chữ ngoại lệ, hãy hiểu vì sao chúng ngược.

Những chữ làm theo quy tắc là sai

力 và 九: hai chữ trông giống nhau, viết ngược nhau

力 (lực) viết nét gập có móc 𠃌 trước, rồi mới tới nét phẩy ノ. 九 (cửu) thì ngược lại: nét phẩy ノ trước, rồi mới tới nét gập cong có móc. Lý do nằm ở chỗ nét nào làm khung. Ở 力, nét gập là bộ xương, nét phẩy chỉ cắt qua. Ở 九, nét phẩy dựng chữ lên, nét gập ôm sang bên phải. Chữ 万 (vạn, giản thể) đi theo kiểu của 力: ngang, gập móc, rồi mới phẩy.

Nét sổ xuyên tâm viết sau cùng

Quy tắc "trên trước dưới sau" sẽ bảo bạn viết 中 từ trên xuống. Thực tế nét sổ dài đâm xuyên qua chữ luôn được để dành tới cuối: 中 viết 丨, 𠃍, 一 thành chữ 口 trước, rồi mới kéo nét sổ giữa. Tương tự với 申, 半, 事 (nét sổ móc cuối cùng của 事 viết sau hết). Lý do thực tế: kéo nét xuyên tâm sau cùng thì bạn nhìn thấy cả khung để căn cho thẳng giữa.

Nét chấm của 戈 luôn chờ tới cuối

Chữ có bộ 戈 như 我, 成, 戏, 找: nét chấm nhỏ phía trên bên phải viết sau cùng, dù nó nằm ở trên. 戈 viết ngang, móc xiên, phẩy, rồi mới chấm. Người Việt hay chấm luôn khi bút đang ở phía trên, chữ vẫn ra hình nhưng tay đã đi sai đường, viết nhanh sẽ dính nét.

辶 và 廴 viết sau, nhưng 走 viết trước

Bộ 辶 (sước) trong 这, 道, 近 và bộ 廴 trong 建 nằm bên trái và ôm xuống dưới, nhưng viết sau cùng: viết phần ruột trước, rồi mới kéo bộ bao. Trong khi đó bộ 走 trong 起, 赶, 超 cũng ôm xuống dưới y như vậy lại viết trước. Phân biệt bằng mắt: 走 là một chữ đứng được, có nét sổ rõ ràng, nên viết trước như một bộ bên trái bình thường. 辶 chỉ là một nét lượn làm nền, nên viết cuối như đặt cái khay xuống dưới.

Khung hở bên phải: viết ruột trước, đóng khung sau

区 (khu, giản thể) viết ngang trên, rồi phẩy, chấm của chữ 㐅 bên trong, rồi mới kéo nét sổ gập ôm bên trái và đáy. 医 cũng vậy. Đây là trường hợp "ngoài trước trong sau" bị đảo, vì khung chỉ có nắp và đáy, viết ruột trước mới căn được độ rộng của khung.

Chỗ tiếng Trung và tiếng Nhật không cùng thứ tự nét

Đây là chi tiết sách nhập môn ít nói. Thứ tự nét chuẩn do mỗi nước tự quy định, và có những chữ hai bên dạy khác nhau. Ví dụ hay được nhắc nhất:

  • 右 và 有: sách Nhật dạy viết nét phẩy ノ trước, nét ngang sau. Sách giáo khoa Trung Quốc đại lục dạy nét ngang trước, phẩy sau.
  • 左 và 友: cả hai bên đều viết nét ngang trước. Người học tiếng Nhật thường được dạy mẹo: 右 bắt đầu bằng ノ vì nét phẩy ngắn, 左 bắt đầu bằng 一 vì nét phẩy dài.

Hệ quả thực tế: nếu bạn học tiếng Nhật thì làm theo sách Nhật, học tiếng Trung thì theo sách Trung, đừng mang bảng thứ tự nét của bên này sang chấm bài bên kia. Cũng đừng hoảng khi thấy hai trang tra cứu cho hai kết quả khác nhau, kiểm xem trang đó theo chuẩn nước nào. Với tiếng Hàn, người học hanja thường làm theo sách Hàn, vốn gần với truyền thống chữ phồn thể.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Viết 口 thành bốn nét hoặc một vòng tròn. 口 có ba nét: sổ trái, ngang gập xuống, rồi ngang đáy. Nét ngang trên và nét sổ phải là một nét gập liền.
  • Tách nét gập thành hai nét. Thói quen viết chữ Latinh khiến người Việt nhấc bút ở góc. Bàn phím viết tay vẫn nhận, nhưng khi đếm số nét để tra từ điển theo bộ thủ, bạn sẽ đếm sai và không tìm ra chữ.
  • Viết nét ngang từ phải sang trái. Người thuận tay trái hay mắc. Nét ngang luôn đi từ trái sang phải, nét sổ luôn từ trên xuống, kể cả khi viết nhanh.
  • Học thứ tự nét cho cả chữ thay vì cho từng bộ. 语, 说, 读 đều bắt đầu bằng bộ 讠. Nắm thứ tự của bộ là viết được cả họ chữ.

Học thứ tự nét thế nào cho đỡ tốn công

  • Học ba mươi bộ thủ hay gặp trước. 亻, 氵, 扌, 口, 木, 讠, 艹, 宀, 辶, 心. Mỗi bộ chỉ vài nét, viết đúng chúng là đã đúng nửa số chữ.
  • Đọc tên nét khi viết. Viết 天 thì nhẩm "ngang, ngang, phẩy, mác". Việc gọi tên ép bạn nhận ra mình định đặt nét gì, sau vài tuần sẽ thành phản xạ.
  • Chỉ tra thứ tự khi chữ có nét lạ. Phần lớn chữ mới tự suy ra được từ bảy quy tắc. Chữ nào có nét xuyên tâm, có 戈, có bộ bao, mới cần kiểm.
  • Thử bằng bàn phím viết tay. Viết một chữ thật chậm trên ô viết tay của điện thoại. Nếu máy đoán đúng ngay ở lựa chọn đầu tiên, thứ tự của bạn gần như đã chuẩn.

Khi gặp một chữ mới, bạn có thể tra âm Hán Việt, nghĩa và cách đọc trong tiếng Trung, Hàn, Nhật ở trang chữ, ví dụ chữ 永, rồi tự suy thứ tự nét theo các quy tắc trên trước khi kiểm. Muốn học chữ trong câu thật theo lộ trình, xem các bài học trên Ngôn Ngữ.

Câu hỏi thường gặp

Viết sai thứ tự nét chữ Hán có sao không?

Chữ vẫn ra hình nếu viết chậm, nhưng viết nhanh sẽ méo và dính nét sai chỗ. Bàn phím viết tay trên điện thoại cũng hay đoán sai khi thứ tự nét lệch, và bạn sẽ đếm sai số nét khi tra từ điển.

Vì sao 力 và 九 viết khác thứ tự dù trông giống nhau?

Vì nét làm khung của hai chữ khác nhau. 力 lấy nét gập làm xương nên viết gập trước rồi phẩy, còn 九 lấy nét phẩy dựng chữ nên viết phẩy trước rồi mới tới nét gập cong.

Thứ tự nét tiếng Nhật và tiếng Trung có giống nhau không?

Phần lớn giống, nhưng có một số chữ khác, như 右 và 有: sách Nhật viết nét phẩy trước, sách Trung Quốc đại lục viết nét ngang trước. Học tiếng nào thì theo chuẩn của nước đó.

Bộ 辶 viết trước hay sau?

Viết sau cùng: viết phần chữ bên trong trước rồi mới kéo nét 辶 ôm xuống dưới, như trong 这 hay 道. Riêng bộ 走 trong 起 lại viết trước.

Có cần học thứ tự nét nếu chỉ gõ máy?

Vẫn nên học phần cơ bản. Khi gặp chữ không biết đọc, cách nhanh nhất là viết tay để tra, và việc viết tay chỉ hiệu quả khi thứ tự nét gần đúng. Thứ tự nét cũng giúp bạn nhớ mặt chữ lâu hơn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.