Nhìn biển hiệu, tin nhắn, sách giáo khoa Hàn Quốc ngày nay, bạn sẽ thấy gần như toàn hangul và nghĩ chữ Hán đã biến mất khỏi đời sống người Hàn. Rồi một hôm bạn đọc tiêu đề báo có chữ 美 đứng trơ trọi, nhận phong bì cưới ghi 祝結婚, thấy vòng hoa đám tang có hai chữ 謹弔, và nhận ra chữ Hán vẫn ở đó, chỉ là ở những chỗ rất riêng. Bài này đi qua những nơi người Hàn vẫn dùng chữ Hán, tức hanja (한자), ý nghĩa của chúng, và người Việt nên học hanja đến mức nào để đọc tiếng Hàn thoải mái hơn.
Tiêu đề báo: một chữ thay cả một từ
Báo Hàn Quốc dùng hanja trong tiêu đề như một cách viết tắt, vì một chữ Hán ngắn hơn nhiều so với tên nước viết bằng hangul. Những chữ hay gặp nhất:
| Hanja | Đọc | Nghĩa trong tiêu đề |
|---|---|---|
| 美 | 미 | Mỹ (thay cho 미국) |
| 中 | 중 | Trung Quốc (중국) |
| 日 | 일 | Nhật Bản (일본) |
| 韓 | 한 | Hàn Quốc |
| 北 | 북 | Bắc Triều Tiên |
| 與 · 野 | 여 · 야 | đảng cầm quyền · đảng đối lập |
| 檢 · 警 | 검 · 경 | viện kiểm sát · cảnh sát |
| 前 | 전 | cựu (前 장관: cựu bộ trưởng) |
Một tiêu đề kiểu "美·中 정상회담" nghĩa là "hội nghị thượng đỉnh Mỹ – Trung". Người Việt biết âm Hán Việt có lợi thế lớn ở đây: 美 là Mỹ, 中 là Trung, 與野 là "dữ dã", nghĩa là phe cùng hội với chính quyền và phe ở ngoài. Không biết hanja thì những tiêu đề này đọc rất khó, dù phần còn lại toàn hangul.
Phong bì, vòng hoa: chữ Hán của nghi lễ
Trong các dịp hiếu hỷ, người Hàn vẫn chuộng viết chữ Hán vì trang trọng. Nếu bạn sống, làm việc ở Hàn, bạn sẽ cần nhận ra, thậm chí tự viết, những chữ này:
- 祝結婚 (축결혼): chúc mừng kết hôn. Viết ngoài phong bì tiền mừng cưới. Một cách viết khác là 祝華婚 (축화혼).
- 賻儀 (부의): tiền phúng viếng. Viết ngoài phong bì khi đi đám tang.
- 謹弔 (근조, cẩn điếu): kính viếng. Thường in trên dải băng vòng hoa tang.
Viết nhầm phong bì cưới với phong bì tang là lỗi rất nặng. Nhiều cửa hàng tiện lợi ở Hàn bán sẵn phong bì in sẵn chữ, bạn chỉ cần nhận ra đúng loại. Hai chữ đầu 祝 (chúc) và 賻 hoàn toàn khác nhau, nhìn một lần là nhớ.
Tên người: hangul ngoài, hanja trong
Phần lớn tên người Hàn có chữ Hán đi kèm, dù hằng ngày chỉ viết bằng hangul. Hai người cùng tên 지현 có thể là 智賢 (trí hiền) hay 志鉉, nghĩa khác nhau hẳn. Tên hanja xuất hiện trong giấy tờ hộ tịch và được in kèm trong ngoặc trên thẻ căn cước của công dân Hàn Quốc. Khi đặt tên con, người Hàn phải chọn chữ trong danh sách chữ được phép dùng cho tên người, nên tên hanja không phải là chuyện tuỳ hứng.
Khi làm quen với người Hàn, hỏi "이름 한자가 뭐예요?" (tên bạn viết chữ Hán là gì?) là một câu mở chuyện rất tự nhiên. Người lớn tuổi thường vui vẻ giải thích ý nghĩa tên mình. Bạn cũng có thể kể lại tên mình bằng chữ Hán, nếu biết.
Từ đồng âm: chỗ hanja cứu bạn
Khoảng hơn một nửa từ vựng tiếng Hàn có gốc Hán. Khi viết bằng hangul, nhiều từ gốc Hán khác nhau lại trùng âm. Người Hàn phân biệt bằng ngữ cảnh, còn người học thì nhờ hanja hiểu được vì sao một âm có nhiều nghĩa.
| Hangul | Hanja | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 정상 | 正常 · 頂上 | chính thường · đỉnh thượng | bình thường · đỉnh, thượng đỉnh |
| 사기 | 詐欺 · 士氣 | trá khi · sĩ khí | lừa đảo · tinh thần |
| 의사 | 醫師 · 意思 | y sư · ý tư | bác sĩ · ý định |
| 전기 | 電氣 · 傳記 | điện khí · truyện ký | điện · tiểu sử |
| 동기 | 動機 · 同期 | động cơ · đồng kỳ | động cơ, lý do · bạn cùng khoá |
Với người Việt, bảng này cho thấy một chiến lược học rất mạnh: gặp từ Hán Hàn mới, đoán âm Hán Việt tương ứng rồi kiểm. 정상회담 là "đỉnh thượng hội đàm", tức hội nghị thượng đỉnh. 동기 trong câu chuyện ở công ty gần như luôn là 同期, người vào cùng đợt.
Một chữ, thường chỉ một âm
Đây là điểm khiến hanja dễ học hơn kanji tiếng Nhật rất nhiều. Trong tiếng Nhật, một chữ có thể có vài âm On và vài âm Kun. Trong tiếng Hàn, phần lớn chữ chỉ có một âm đọc, giống như Hán Việt. Chữ 學 luôn là 학, chữ 生 luôn là 생.
Ngoại lệ có nhưng ít, và đáng nhớ chính vì chúng ít:
- 金: 금 (vàng, kim loại) nhưng là 김 khi làm họ.
- 北: 북 (phía bắc) nhưng đọc 배 trong 敗北 (패배, thất bại).
- 樂: 락 (vui), 악 (âm nhạc), 요 (ưa thích), giống tiếng Việt có lạc, nhạc, nhạo.
Thêm quy tắc đầu âm (âm ㄹ đứng đầu từ biến thành ㅇ hoặc ㄴ), như 樂 đứng đầu trong 낙원 (樂園, lạc viên), là bạn đọc được phần lớn hanja thông dụng.
Hanja dùng dạng phồn thể
Người Việt học tiếng Trung giản thể trước rồi mới sang tiếng Hàn hay mang thói quen giản thể theo. Hanja ở Hàn Quốc dùng dạng phồn thể, gần với chữ Đài Loan: 學 chứ không phải 学, 國 chứ không phải 国, 韓 chứ không phải 韩. Viết phong bì 祝結婚 bằng giản thể thành 祝结婚 thì người Hàn vẫn đọc được, nhưng trông như chữ Trung Quốc chứ không phải chữ của họ. Nếu đã quen giản thể, hãy để ý riêng những chữ trong phong bì, tên người và tiêu đề báo, vì đó là chỗ bạn hay phải đọc hoặc viết nhất.
Biển chỉ dẫn và nơi công cộng
Ở ga tàu điện ngầm Seoul, tên ga thường được ghi bằng hangul, chữ Latin và chữ Hán. Bệnh viện, văn phòng hành chính đôi khi có hanja trên biển cũ. Đền chùa, cung điện thì gần như toàn bộ biển hiệu và câu đối viết chữ Hán, như 景福宮 (Cảnh Phúc Cung, 경복궁). Người Việt đọc được những biển này dễ hơn đa số du khách phương Tây.
Người Việt nên học hanja đến đâu
- Không cần viết tay hanja để giao tiếp hằng ngày hay đi làm. Người Hàn trẻ cũng hiếm khi viết.
- Nên đọc được các chữ trong tiêu đề báo và nghi lễ ở trên, khoảng vài chục chữ.
- Nên tập thói quen nối từ Hán Hàn với Hán Việt, vì đây là cách tăng vốn từ nhanh nhất, nhất là ở trình độ trung cấp trở lên khi từ gốc Hán dày đặc.
- Muốn có chứng nhận về hanja thì Hàn Quốc có các kỳ thi năng lực hán tự riêng; dạng đề và cấp độ nên tra ở trang chính thức của đơn vị tổ chức.
Mở trang chữ như 祝 để xem âm Hán Hàn bên cạnh âm Hán Việt và tiếng Trung. Còn học tiếng Hàn có hệ thống thì bắt đầu từ lộ trình ở Ngôn Ngữ.
Câu hỏi thường gặp
Người Hàn Quốc ngày nay còn dùng chữ Hán không?
Có, nhưng ở những chỗ riêng: tiêu đề báo, phong bì cưới hỏi, đám tang, tên người, biển hiệu đền chùa. Văn bản hằng ngày gần như toàn hangul.
Phong bì đám cưới ở Hàn Quốc ghi chữ gì?
Thường ghi 祝結婚 (축결혼) hoặc 祝華婚 (축화혼), nghĩa là chúc mừng kết hôn. Phong bì đám tang ghi 賻儀 (부의).
Học hanja có giúp học tiếng Hàn không?
Giúp nhiều, nhất là với người Việt. Hơn một nửa từ vựng tiếng Hàn có gốc Hán, và âm Hán Hàn khớp khá đều với âm Hán Việt.
Chữ 美 trong tiêu đề báo Hàn nghĩa là gì?
美 (미) là cách viết tắt của 미국, tức nước Mỹ. Tương tự 中 là Trung Quốc, 日 là Nhật Bản, 北 là Bắc Triều Tiên.
Hanja tiếng Hàn có nhiều cách đọc như kanji tiếng Nhật không?
Không. Phần lớn hanja chỉ có một âm đọc, giống âm Hán Việt. Chỉ một số ít chữ như 金, 北, 樂 có hơn một âm.