Viết 未来 (tương lai) mà nét ngang trên dài hơn nét dưới, bạn đã vô tình viết 末来, một chữ đầu nghĩa là "ngọn, cuối cùng". Chữ Hán có những cặp, bộ ba chỉ khác nhau một nét dài hay ngắn, một chấm có hay không, một nét đóng hay mở. Người bản xứ học chúng từ tiểu học bằng những câu vần thuộc lòng; người nước ngoài thì thường chỉ phát hiện ra khi bị sửa bài. Bài này gom những nhóm chữ dễ nhầm hình nhất, chỉ ra đúng chỗ khác nhau, kèm mẹo nhớ mà giáo viên Trung Quốc vẫn dùng, để bạn đọc không lẫn và viết không sai.
己, 已, 巳: mở, nửa kín, kín hẳn
Ba chữ này giống nhau đến mức người mới học thường nghĩ là một chữ viết ba kiểu. Khác biệt nằm ở nét dọc bên trái cao tới đâu:
- 己 (kỷ, jǐ): nét trái chỉ lên tới giữa, phía trên để hở. Nghĩa là bản thân, như 自己 (tự kỷ, chính mình).
- 已 (dĩ, yǐ): nét trái lên quá giữa, khép một nửa. Nghĩa là đã, như 已經 (dĩ kinh, đã rồi), giản thể 已经.
- 巳 (tỵ, sì): nét trái lên tới đỉnh, khép kín. Đây là chữ Tỵ trong mười hai địa chi.
Câu vần người Trung dạy trẻ: 開口己,半口已,閉口巳, nghĩa là "mở miệng là kỷ, nửa miệng là dĩ, kín miệng là tỵ". Trong tiếng Hàn ba chữ đọc 기, 이, 사; trong tiếng Nhật 巳 hay gặp nhất với cách đọc み trong tên năm con rắn.
未 và 末: nét nào dài hơn
Cả hai đều là chữ 木 (cây) có thêm một nét ngang ở trên. Khác nhau ở độ dài:
- 未 (vị, wèi): nét ngang trên ngắn hơn nét dưới. Hình ảnh cành non chưa mọc dài, nên nghĩa là "chưa": 未來 (vị lai, tương lai), 未婚 (chưa kết hôn). Chữ này cũng là chi Mùi trong địa chi.
- 末 (mạt, mò): nét ngang trên dài hơn nét dưới, như đánh dấu chỗ ngọn cây. Nghĩa là ngọn, cuối: 週末 (chu mạt, cuối tuần), 末日 (ngày tận thế).
Mẹo: "chưa" thì còn ngắn, "cuối" thì đã dài hết cỡ. Người học tiếng Nhật gặp hai chữ này liên tục: 未来 (みらい) và 週末 (しゅうまつ). Tiếng Hàn cũng vậy: 미래 (未來) và 주말 (週末). Vì cả ba thứ tiếng đều dùng hai từ này hằng ngày, viết sai một lần là sai ở mọi nơi.
土 và 士: đất rộng ở dưới, sĩ rộng ở trên
- 土 (thổ, tǔ): nét ngang dưới dài hơn. Đất là cái nền, nên rộng ở dưới.
- 士 (sĩ, shì): nét ngang trên dài hơn. Chữ này có trong 博士 (bác sĩ, tiến sĩ), 武士 (võ sĩ), và là phần trên của 吉 (cát, tốt lành).
Lỗi này hay xuất hiện khi viết nhanh trên điện thoại bằng chế độ viết tay: máy nhận nhầm, bạn không để ý, và 吉 thành một chữ khác. Nhìn lại độ dài hai nét ngang trước khi bấm chọn.
戊, 戌, 戍: chữ của năm can chi
Người Việt biết can chi qua tên năm: Mậu Tuất, Canh Tuất. Ba chữ dưới đây khác nhau ở phần bên trong:
- 戊 (mậu, wù): bên trong trống. Thiên can thứ năm.
- 戌 (tuất, xū): bên trong có một nét ngang. Địa chi thứ mười một.
- 戍 (thú, shù): bên trong có một chấm. Nghĩa là canh giữ biên giới, như 戍邊 (thú biên).
Câu vần: 橫戌點戍戊中空, nghĩa là "ngang là tuất, chấm là thú, mậu thì rỗng giữa". Năm Mậu Tuất viết là 戊戌: chữ đầu rỗng, chữ sau có nét ngang.
Ba chữ cùng đọc "biện"
Đây là bộ ba mà âm Hán Việt không giúp được gì, vì cả ba đều đọc "biện". Chúng cùng có hai chữ 辛 ở hai bên, khác nhau ở phần giữa:
| Chữ | Phần giữa | Nghĩa | Ví dụ | Giản thể · pinyin |
|---|---|---|---|---|
| 辨 | nét chấm và nét phẩy (gốc là dao 刀) | phân biệt | 分辨, 辨別 | 辨 · biàn |
| 辯 | 言 (lời nói) | tranh luận | 辯論 biện luận | 辩 · biàn |
| 辦 | 力 (sức lực) | làm, xử lý | 辦公 làm việc văn phòng | 办 · bàn |
Mẹo: muốn phân biệt thì dùng dao cắt ra, muốn tranh luận thì dùng lời, muốn làm việc thì dùng sức. Chữ 辦 sang giản thể thành 办 trông chẳng còn liên quan gì, nhưng 辦公室 (văn phòng) là từ bạn sẽ gặp hằng ngày nếu làm việc với người Trung.
Một chấm, một nét làm nên chữ khác
- 鳥 và 烏: 鳥 (điểu, chim) có một nét ngang nhỏ bên trong phần đầu. 烏 (ô, quạ) thiếu đúng nét đó. Cách giải thích truyền thống: quạ đen tuyền nên không nhìn thấy mắt. Từ 烏鴉 là con quạ, 烏龍 trong trà ô long.
- 免 và 兔: 免 (miễn) không có chấm, 兔 (thố, con thỏ) có thêm một chấm ở dưới, coi như cái đuôi thỏ.
- 侯 và 候: 侯 (hầu, như 諸侯 chư hầu) không có nét dọc nhỏ, 候 (hậu, như 時候 thời gian, 氣候 khí hậu) có thêm nét dọc ngắn sau bộ nhân.
- 大, 太, 犬: 大 (đại) không chấm, 太 (thái) chấm ở dưới giữa, 犬 (khuyển, chó) chấm ở trên bên phải.
- 人, 入, 八: ở 人 (nhân), nét phẩy bên trái là nét chính, nét mác bên phải tựa vào giữa nó. 入 (nhập) thì ngược lại: nét mác bên phải vươn lên đỉnh, nét phẩy trái tựa vào. 八 (bát) hai nét tách rời hẳn.
- 王, 玉, 主: 王 (vương) không chấm, 玉 (ngọc) có chấm ở dưới bên phải, 主 (chủ) có chấm ở trên đỉnh. Ba chữ đều rất hay gặp trong tên người, viết sai một chấm là đổi luôn nghĩa tên.
- 千, 干, 于: 千 (thiên, nghìn) nét đầu là nét phẩy nghiêng, 干 (can) nét đầu nằm ngang, 于 (vu) nét dọc cuối có móc.
- 日 và 曰: 日 (nhật) cao và hẹp, 曰 (viết, nói rằng) thấp và rộng, nét ngang giữa không chạm cạnh phải.
Luyện để không còn nhầm
- Học theo nhóm, không học lẻ. Đã học 未 thì học luôn 末, đã học 己 thì học luôn 已 và 巳. Nhầm lẫn chỉ xảy ra khi bạn biết một chữ mà chưa biết chữ kia tồn tại.
- Thuộc câu vần. 開口己,半口已,閉口巳 và 橫戌點戍戊中空 là hai câu người Trung đã dùng qua nhiều thế hệ, hiệu quả hơn mọi cách tự nghĩ ra.
- Viết to khi học, viết nhỏ khi ôn. Viết to giúp nhìn rõ nét dài ngắn. Khi đã quen, viết cỡ chữ thật để kiểm xem tay còn giữ được tỉ lệ không.
- Gắn chữ vào từ quen. Nhớ 未 qua 未來, 末 qua 週末, thay vì nhớ hình chữ trơ trọi.
Mở trang chữ 己, 已 hoặc 巳 để xem từng chữ với nghĩa, âm đọc ba thứ tiếng và các từ ghép thông dụng, đặt cạnh nhau là thấy ngay chỗ khác.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao phân biệt 己, 已, 巳?
Nhìn nét dọc bên trái: 己 để hở phía trên, 已 khép một nửa, 巳 khép kín. Câu vần 開口己,半口已,閉口巳 giúp nhớ nhanh.
Chữ 未 và 末 khác nhau thế nào?
未 (vị, chưa) có nét ngang trên ngắn hơn nét dưới, 末 (mạt, cuối) có nét ngang trên dài hơn. Nhớ qua 未來 tương lai và 週末 cuối tuần.
Năm Mậu Tuất viết bằng chữ Hán thế nào?
Viết là 戊戌. 戊 bên trong rỗng, 戌 bên trong có một nét ngang. Đừng nhầm với 戍 có một chấm bên trong, nghĩa là canh giữ.
辨, 辯, 辦 đều đọc là biện, phân biệt thế nào?
Nhìn phần giữa: 辨 có nét dao, nghĩa phân biệt; 辯 có chữ 言, nghĩa tranh luận; 辦 có chữ 力, nghĩa làm việc.
Vì sao chữ 烏 (quạ) lại thiếu một nét so với 鳥 (chim)?
Theo cách giải thích truyền thống, quạ đen tuyền nên không thấy mắt, vì vậy chữ 烏 bỏ nét ngang ở phần đầu so với 鳥.