Câu "Em gửi anh báo cáo nhé" có năm chữ, trong đó hai chữ là xưng hô, và đó là hai chữ khó dịch nhất. Tiếng Việt không có đại từ trung tính: ta phải chọn anh, chị, em, cô, chú, bạn tuỳ tuổi và quan hệ. Tiếng Trung, Hàn, Nhật đều không chia như vậy, nhưng mỗi tiếng có luật riêng còn chặt hơn. Người Việt hay dịch "anh" thành 哥哥, dịch "bạn" thành 당신, dịch "anh/chị" thành あなた, và câu nào cũng đúng ngữ pháp mà người nghe thấy kỳ, có khi thấy bị xúc phạm. Bài này đi qua cách ba tiếng gọi người khác, kèm bảng chuyển cho các tình huống người Việt gặp nhiều nhất.
Gốc của vấn đề: tiếng Việt gọi theo vai, ba tiếng kia gọi theo tên và chức
Khi người Việt nói "anh", từ đó vừa là đại từ, vừa đặt hai người vào quan hệ trên dưới. Tiếng Trung có đại từ thật (你, 您, 他, 她) nhưng dùng tên và chức danh rất nhiều. Tiếng Hàn và tiếng Nhật thì gần như tránh hẳn đại từ ngôi thứ hai khi nói với người trên: thay vào đó là tên kèm hậu tố, hoặc chức danh, hoặc lược hẳn chủ ngữ.
Vì vậy nguyên tắc chung khi dịch từ tiếng Việt sang là: đừng tìm từ tương đương cho "anh, chị, em", hãy hỏi người Trung, Hàn, Nhật trong tình huống đó gọi nhau bằng gì. Nhiều khi câu trả lời là không gọi gì cả.
Tiếng Trung: 哥哥 không phải "anh" ở chỗ làm
Trong tiếng Trung, 哥哥 và 姐姐 đứng một mình là anh chị ruột, hoặc là cách gọi rất thân, đôi khi mang giọng nũng nịu. Gọi đồng nghiệp lớn tuổi hơn là 哥哥 sẽ nghe lạ. Thứ người Trung dùng nơi công sở là họ + 哥 hoặc 姐: 王哥, 李姐. Cách này thân mà vẫn chừng mực, rất gần với "anh Vương", "chị Lý" của ta.
Với cấp trên, người ta gọi họ + chức: 王总 (giám đốc Vương), 张经理 (quản lý Trương), 李老师 (cô Lý). Với người nhỏ tuổi hơn hoặc ngang hàng thân, dùng 小 + họ: 小陈, 小刘. Người lớn tuổi, có thâm niên thì 老 + họ: 老张. Đừng tự gọi một người lạ là 老张 vì phải đủ thân mới dùng được.
Về đại từ: 您 là "ngài, anh chị" kính trọng, dùng với khách hàng, người lớn tuổi, cấp trên. Số nhiều kính trọng không nói 您们 mà nói 各位 (các vị) hoặc 大家. Còn người lạ ngoài đường thì gọi theo nghề và tuổi: tài xế, thợ sửa là 师傅 shīfu, phụ nữ trung niên là 阿姨 āyí, đàn ông lớn tuổi là 叔叔 shūshu hoặc 大爷 dàye ở miền Bắc Trung Quốc.
Tiếng Hàn: đừng bao giờ gọi người lạ là 당신
Từ điển dịch "you" hay "bạn" là 당신, và đây là cái bẫy lớn nhất. Trong đời thường, 당신 chủ yếu xuất hiện giữa vợ chồng trung niên, trong lời bài hát, hoặc trong lúc cãi nhau: 당신이 뭔데? nghe như "mày là cái thá gì?". Nói 당신 với đồng nghiệp hay người bán hàng là tự rước rắc rối.
Người Hàn gọi nhau thế này:
- Tên + 씨 với đồng nghiệp ngang hàng hoặc người nhỏ tuổi trong môi trường công việc: 지수 씨, 민준 씨. Không dùng 씨 với cấp trên hay người lớn hơn nhiều tuổi.
- Chức danh + 님 với cấp trên và người cần tôn trọng: 팀장님 (trưởng nhóm), 부장님 (trưởng phòng), 사장님 (giám đốc, cũng dùng gọi chủ quán), 선생님 (thầy cô, bác sĩ).
- Từ chỉ quan hệ với người thân hoặc người quen thân lớn tuổi hơn, và chọn từ theo giới tính của người nói: nữ gọi anh là 오빠, gọi chị là 언니; nam gọi anh là 형, gọi chị là 누나.
- Tên + 아/야 với bạn thân hoặc em nhỏ tuổi hơn: tên tận cùng bằng phụ âm thì thêm 아 (민준아), bằng nguyên âm thì thêm 야 (지수야).
- Người lạ: gọi chú ý bằng 저기요, khách hàng là 고객님 hoặc 손님, phụ nữ trung niên ở quán ăn thường được gọi thân là 이모.
Lỗi rất Việt Nam: dịch "anh" thành 오빠 trong mọi trường hợp vì xem phim thấy nhiều. Nếu người nói là nam thì phải là 형; còn nếu là quan hệ công việc thì cả hai đều không hợp, phải dùng chức danh.
Tiếng Nhật: あなた là từ nên tránh nhất
Sách giáo khoa dạy あなた là "bạn", nhưng người Nhật rất ít dùng あなた với người cụ thể đang đứng trước mặt. Với cấp trên, あなた nghe hỗn; với người lạ, nghe xa cách như đang trách móc. Trong gia đình, あなた có khi là cách vợ gọi chồng.
Cách gọi thông thường:
- Họ + さん: 田中さん, 鈴木さん. Đây là lựa chọn an toàn cho hầu hết tình huống.
- Chức danh với cấp trên trong công ty: 部長, 課長, hoặc 田中部長. Thầy cô, bác sĩ, luật sư là 先生.
- 様 với khách hàng và trong thư: お客様, 田中様.
- くん cho nam nhỏ tuổi hơn hoặc cấp dưới, ちゃん cho trẻ con và bạn rất thân. Người nước ngoài mới quen nên tránh tự dùng hai hậu tố này.
Điểm hay gây khựng: người Nhật không thêm さん khi nói về người cùng công ty với khách bên ngoài. Bạn gọi trưởng phòng là 田中部長 trong nội bộ, nhưng khi nói với đối tác thì chỉ còn 田中 trơn, vì đang hạ người phía mình xuống để nâng đối tác lên.
Bảng chuyển nhanh cho các tình huống hay gặp
| Tình huống tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Hàn | Tiếng Nhật |
|---|---|---|---|
| Gọi "chị" trưởng phòng | 王经理 hoặc 王姐 nếu đã thân | 김 부장님 | 田中部長 |
| Gọi "anh" đồng nghiệp lớn hơn vài tuổi | 李哥 | 민준 씨, thân rồi thì 형 hoặc 오빠 | 鈴木さん |
| Gọi "em" đồng nghiệp nhỏ tuổi | 小陈 | 지수 씨, thân thì 지수야 | 佐藤さん |
| Gọi tài xế taxi | 师傅 | 기사님 | 運転手さん |
| Gọi cô bán hàng lớn tuổi | 阿姨 | 이모, 사장님 | すみません (không gọi tên) |
| Nhân viên gọi khách | 您, mua online thì 亲 | 고객님, 손님 | お客様 |
Dịch cả câu: bỏ chủ ngữ thay vì tìm đại từ
Khi đã hiểu luật trên, nhiều câu tiếng Việt dịch sang lại gọn hơn hẳn, vì phần xưng hô đơn giản là biến mất.
- "Em cảm ơn anh ạ" → tiếng Hàn 감사합니다, tiếng Nhật ありがとうございます. Không cần "em", không cần "anh"; độ lễ phép nằm trong đuôi câu. Tiếng Trung có thể thêm tên cho ấm: 谢谢王哥.
- "Chị ăn trưa chưa?" với đồng nghiệp → 吃饭了吗?, 점심 드셨어요?, お昼もう食べました?. Trong câu tiếng Hàn, kính ngữ nằm ở động từ 드시다 chứ không ở đại từ.
- "Anh cho em hỏi chút" với người lạ → 请问一下, 저기요, 말씀 좀 여쭤볼게요, すみません、ちょっとお聞きしたいんですが.
Nếu bạn sắp làm việc lâu dài với người Trung, Hàn hay Nhật, một cái tên dễ gọi trong tiếng của họ giúp xưng hô đỡ gượng hẳn. Bạn có thể xem cách tên mình viết và đọc ra sao ở trang đặt tên tiếng Trung, Hàn, rồi giới thiệu luôn tên đó khi chào hỏi để người kia biết gọi bạn thế nào.
Dịch ngược sang tiếng Việt: 你 không phải lúc nào cũng là "bạn"
Chiều ngược lại cũng có bẫy. Phụ đề phim hay bản dịch máy thường dịch 你 thành "bạn", 너 thành "cậu", あなた thành "anh/em" mà không nhìn quan hệ hai nhân vật. Kết quả là bố nói với con "bạn có ăn không", hoặc nhân viên nói với sếp "cậu". Người dịch tốt luôn hỏi trước: hai người này bao nhiêu tuổi, quan hệ gì, đang thân hay đang giận? Rồi mới chọn anh, chị, em, mày, tao, con, bố. Tiếng Việt giàu xưng hô hơn, nên dịch sang tiếng Việt là lúc phải thêm thông tin, không phải bớt.
Muốn luyện xưng hô qua các đoạn hội thoại thật thay vì học bảng, các bài giao tiếp ở Ngôn Ngữ đặt từng cách gọi vào ngữ cảnh công sở, quán ăn, gia đình để bạn quen tai trước khi dùng.
Câu hỏi thường gặp
당신 tiếng Hàn có phải là "bạn" không?
Về từ điển thì có, nhưng trong đời sống 당신 chủ yếu dùng giữa vợ chồng hoặc khi cãi nhau. Với đồng nghiệp hay người lạ, hãy gọi tên kèm 씨, chức danh kèm 님, hoặc lược chủ ngữ.
Gọi đồng nghiệp lớn tuổi hơn bằng tiếng Trung thế nào?
Dùng họ cộng 哥 hoặc 姐 như 王哥, 李姐 khi đã quen. Với cấp trên thì dùng họ cộng chức danh như 王总, 张经理.
Người Nhật có dùng あなた không?
Có, nhưng rất hạn chế: trong văn viết chung chung, câu hỏi khảo sát, hoặc vợ gọi chồng. Với người cụ thể trước mặt, nhất là người trên, nên gọi họ kèm さん hoặc chức danh.
오빠 và 형 khác nhau thế nào?
Cả hai đều là "anh", nhưng 오빠 do nữ gọi, còn 형 do nam gọi. Chọn theo giới tính của người nói, không phải người được gọi.