"Mất bò mới lo làm chuồng" dịch sát sang tiếng Trung là 丢了牛才修牛棚, đúng từng chữ mà người Trung nghe như một câu kể chuyện nhà nông, không nhận ra đó là thành ngữ. Trong khi tiếng Trung có sẵn 亡羊补牢, tiếng Hàn có 소 잃고 외양간 고친다 với đúng hình ảnh con bò, tiếng Nhật có 泥棒を捕らえて縄を綯う. Dịch thành ngữ là đi tìm câu người bản xứ đã nói hàng trăm năm, không phải ghép nghĩa từng chữ. Và đôi khi câu tìm được trông giống hệt mà nghĩa lại lệch. Bài này chia thành ngữ thành ba nhóm, mỗi nhóm một cách dịch, kèm những cặp bẫy mà người Việt ít ai để ý.
Ba trường hợp khi gặp một thành ngữ cần dịch
- Cùng gốc chữ Hán, ba nước dùng chung. Thành ngữ Hán Việt như "bách văn bất như nhất kiến" có mặt ở cả bốn ngôn ngữ. Dịch chỉ cần dùng đúng dạng của từng tiếng.
- Cùng ý, khác hình ảnh. Tiếng Việt nói "đàn gảy tai trâu", tiếng Nhật nói "niệm Phật vào tai ngựa". Phải biết câu tương ứng, không đoán được.
- Không có câu tương đương. Lúc đó diễn ý bằng câu thường, đừng cố đẻ ra một thành ngữ giả.
Nhóm một: cùng gốc chữ Hán
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Hàn | Tiếng Nhật |
|---|---|---|---|
| Trăm nghe không bằng một thấy | 百闻不如一见 bǎi wén bù rú yí jiàn | 백문이 불여일견 | 百聞は一見に如かず (ひゃくぶんはいっけんにしかず) |
| Ếch ngồi đáy giếng | 井底之蛙 jǐng dǐ zhī wā | 우물 안 개구리 | 井の中の蛙大海を知らず (いのなかのかわずたいかいをしらず) |
| Con hơn cha (trò giỏi hơn thầy) | 青出于蓝 qīng chū yú lán | 청출어람 | 出藍の誉れ (しゅつらんのほまれ) |
| Nước chảy đá mòn | 水滴石穿 shuǐ dī shí chuān | 낙숫물이 댓돌을 뚫는다 | 雨垂れ石を穿つ (あまだれいしをうがつ) |
Để ý cách mỗi tiếng "bản địa hoá" cùng một câu. Tiếng Hàn đọc 百聞不如一見 thành 백문이 불여일견, chen thêm trợ từ 이 vào giữa cho thuận miệng. Tiếng Nhật đọc theo lối Hán văn, đảo vị trí động từ và phủ định: 一見に如かず là "không bằng một lần thấy". Tiếng Hàn với "ếch ngồi đáy giếng" thì bỏ hẳn chữ Hán, nói bằng từ thuần Hàn: 우물 (giếng) 안 (trong) 개구리 (ếch). Còn câu 낙숫물이 댓돌을 뚫는다 nghĩa đen là "nước mưa nhỏ từ mái hiên khoét thủng bậc đá", cùng hình ảnh với 雨垂れ石を穿つ của Nhật.
Nhóm hai: cùng ý, khác hình ảnh
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Hàn | Tiếng Nhật |
|---|---|---|---|
| Đàn gảy tai trâu | 对牛弹琴 duì niú tán qín | 쇠귀에 경 읽기 (đọc kinh vào tai bò) | 馬の耳に念仏 (うまのみみにねんぶつ, niệm Phật vào tai ngựa) |
| Một mũi tên trúng hai đích | 一箭双雕 yí jiàn shuāng diāo | 일석이조, 꿩 먹고 알 먹고 | 一石二鳥 (いっせきにちょう) |
| Đứng núi này trông núi nọ | 这山望着那山高 | 남의 떡이 더 커 보인다 (bánh người khác trông to hơn) | 隣の芝生は青い (cỏ nhà hàng xóm xanh hơn) |
| Ngựa còn có lúc sẩy chân | 人有失手,马有失蹄 | 원숭이도 나무에서 떨어진다 | 猿も木から落ちる (さるもきからおちる) |
| Ăn cháo đá bát | 过河拆桥 guò hé chāi qiáo (qua sông rồi phá cầu) | 배은망덕 | 恩を仇で返す (おんをあだでかえす) |
Câu "một mũi tên trúng hai đích" là ví dụ hay. Tiếng Nhật và tiếng Hàn dùng 一石二鳥, một hòn đá hai con chim, được cho là dịch từ thành ngữ tiếng Anh vào tiếng Nhật thời cận đại rồi lan sang. Tiếng Trung cũng hiểu 一石二鸟, nhưng câu gốc của họ là 一箭双雕, một mũi tên hai con đại bàng, gần với hình ảnh của tiếng Việt hơn. Tiếng Hàn còn có cách nói dân dã 꿩 먹고 알 먹고: ăn cả chim trĩ lẫn trứng của nó.
Chuyện khỉ ngã cây cũng đáng nhớ. Người Nhật và người Hàn nói "khỉ cũng có lúc rơi từ trên cây" để an ủi người giỏi mà lỡ sai. Tiếng Việt gần nhất là "ngựa còn có lúc sẩy chân", trùng với vế sau của câu tiếng Trung 人有失手,马有失蹄.
Bẫy: cùng chữ mà khác nghĩa, khác sắc thái
Đây là phần người học lâu năm cũng vấp, vì nhìn chữ thấy quen nên không ai tra.
亡羊补牢 không mang giọng trách móc. Câu đầy đủ là 亡羊补牢,为时未晚: mất dê rồi sửa chuồng, vẫn chưa muộn. Người Trung dùng nó để động viên sửa sai. Còn "mất bò mới lo làm chuồng" của ta và 소 잃고 외양간 고친다 của Hàn đều là lời chê đã quá muộn. Dịch câu chê của tiếng Việt thành 亡羊补牢, người nghe Trung Quốc có thể hiểu ngược thành lời khích lệ. Muốn giữ ý chê, tiếng Trung có thể nói 临渴掘井 lín kě jué jǐng (khát mới đào giếng).
八方美人: Hàn khen, Nhật chê. Tiếng Hàn 팔방미인 là người giỏi mọi mặt, đa tài, một lời khen thật. Tiếng Nhật 八方美人 (はっぽうびじん) là người muốn làm vừa lòng tất cả, gần với "ba phải", mang ý chê. Khen một đồng nghiệp Nhật là 八方美人 nghĩa là đang bảo họ thiếu chính kiến.
朝三暮四: tiếng Việt và tiếng Trung hiện đại hiểu một kiểu, Nhật Hàn giữ nghĩa gốc. Người Việt nói "sớm ba chiều bốn" để chỉ người thất thường, hay thay lòng, và tiếng Trung ngày nay cũng dùng 朝三暮四 như vậy. Nhưng tiếng Nhật ちょうさんぼし và tiếng Hàn 조삼모사 vẫn giữ nghĩa của truyện gốc: dùng mánh khoé lừa người, khiến họ chỉ thấy cái lợi trước mắt mà không thấy tổng thể không đổi.
Nhóm ba: không có câu tương đương thì diễn ý
Không phải thành ngữ nào cũng có bạn đồng hành. "Đi đêm lắm có ngày gặp ma" có tiếng Trung khá gần là 常在河边走,哪有不湿鞋 (đi ven sông mãi, sao khỏi ướt giày), tiếng Hàn có 꼬리가 길면 밟힌다 (đuôi dài thì bị dẫm). Tiếng Nhật thì không có câu nào sát, nên dịch thẳng ý: 悪いことを続けていれば、いつか必ずばれる (cứ làm chuyện xấu thì có ngày lộ).
Khi diễn ý, giữ ba thứ của câu gốc: ý chính, giọng (khen, chê, khuyên, đùa) và độ dài. Thành ngữ ngắn mà dịch thành câu dài ba dòng là mất cái gọn, cái đắt của nó. Đừng tự chế một câu bốn chữ trông như thành ngữ: người bản xứ nhận ra ngay và câu đó nghe giả hơn câu thường.
Dùng thành ngữ khi nói: liều lượng của từng tiếng
Người Trung dùng 成语 rất nhiều trong văn viết, bài phát biểu, tin tức; một bài luận tiếng Trung có vài thành ngữ đúng chỗ được đánh giá cao. Người Nhật dùng 四字熟語 và ことわざ trong diễn văn, lời chào đầu năm, khẩu hiệu công ty, nhưng trong hội thoại hằng ngày ít hơn. Người Hàn trẻ dùng 사자성어 khá thưa trong đời thường, còn tục ngữ thuần Hàn như 우물 안 개구리 thì vẫn rất sống.
Với người học, cách luyện hiệu quả là học thành ngữ theo cặp với câu tiếng Việt, kèm một câu ví dụ thật, và ghi rõ giọng khen hay chê. Muốn biết một chữ trong thành ngữ nghĩa gì và xuất hiện trong những từ nào khác, bạn có thể tra ở trang chữ 井, rồi thử với 蓝, 雕, 牢. Nhìn một chữ trong nhiều từ ghép giúp thành ngữ không còn là một khối phải thuộc lòng. Học có hệ thống theo chủ đề thì có các bài trên Ngôn Ngữ.
Câu hỏi thường gặp
"Mất bò mới lo làm chuồng" tiếng Trung là gì?
Câu hay được dùng là 亡羊补牢, nhưng câu này mang ý "sửa sai vẫn chưa muộn", không có giọng chê. Muốn giữ ý trách đã quá muộn, có thể dùng 临渴掘井.
"Ếch ngồi đáy giếng" tiếng Hàn nói thế nào?
Tiếng Hàn nói 우물 안 개구리, nghĩa đen là con ếch trong giếng. Câu này rất phổ biến trong hội thoại hằng ngày.
八方美人 là khen hay chê?
Tuỳ tiếng: tiếng Hàn 팔방미인 là khen người đa tài, tiếng Nhật 八方美人 là chê người ba phải, muốn vừa lòng tất cả. Tiếng Trung có 八面玲珑 chỉ người khéo léo mọi mặt.
Có nên dùng thành ngữ khi nói tiếng Nhật không?
Dùng được, nhưng nên vừa phải. Người Nhật dùng thành ngữ nhiều trong diễn văn và văn viết; trong hội thoại thường ngày, một câu đúng lúc là đủ.