AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
Dịch cho đúng

Dịch tên món ăn Việt sang tiếng Trung, Hàn, Nhật: lúc giữ tên gốc, lúc phải tả món

Phở là 河粉 hay 쌀국수, bún và miến khác nhau thế nào, vì sao "bánh" không phải lúc nào cũng là 饼. Cách dịch tên món Việt và câu dặn bếp dùng ngay.

Bát phở nóng cùng rau thơm và hai đôi đũa trên bàn gỗ

Khách Hàn Quốc đứng trước quầy hỏi "phở" là gì, bạn nói 베트남 국수, họ gật đầu nhưng chưa hình dung ra. Khách Trung Quốc đọc thực đơn dịch máy thấy 汤面, tưởng là mì nước bình thường. Khách Nhật thấy chữ "bánh" được dịch thành ケーキ ở cả bánh xèo lẫn bánh cuốn. Dịch tên món ăn là việc người Việt làm thường xuyên, từ chủ quán, hướng dẫn viên tới người đưa bạn nước ngoài đi ăn, và cái khó không nằm ở từ vựng mà ở chỗ chọn: giữ tên Việt, dịch nghĩa, hay tả món. Bài này đưa nguyên tắc chọn, bảng tên các món phổ biến, và những câu gọi món dùng được ngay.

Ba cách dịch tên món và khi nào dùng cách nào

Giữ tên Việt, phiên âm. Dùng cho món đã nổi tiếng ở nước người nghe. Tiếng Hàn và tiếng Nhật có chữ biểu âm nên làm việc này dễ: phở là 포 hoặc フォー, bánh mì là 반미 hoặc バインミー. Người Hàn, người Nhật đi ăn quán Việt ở nước họ đã quen những tên này.

Dịch theo khuôn "nơi chốn + nguyên liệu + cách nấu + loại món". Tiếng Trung không có chữ biểu âm thuần, nên gần như luôn dịch nghĩa. Khuôn quen thuộc là 越南 + nguyên liệu + 米线/河粉/春卷. Ví dụ bún bò Huế là 顺化牛肉米线 Shùnhuà niúròu mǐxiàn, nghĩa đen là "bún bò Thuận Hoá".

Tả món. Dùng cho món ít người biết, khi tên phiên âm không gợi được gì. Câu tả cần ba thông tin: nguyên liệu chính, cách nấu (luộc, nướng, chiên, cuốn), và ăn kiểu gì (nước hay khô, chấm gì). Thực đơn tốt cho khách nước ngoài thường kết hợp: tên phiên âm to, dòng tả nhỏ bên dưới.

Bảng tên các món phổ biến

MónTiếng TrungTiếng HànTiếng Nhật
Phở越南河粉 Yuènán héfěn쌀국수, 포フォー
Bánh mì越南面包 Yuènán miànbāo반미バインミー
Bún chả越南烤肉米线 kǎoròu mǐxiàn분짜ブンチャー
Gỏi cuốn越南鲜春卷 xiān chūnjuǎn월남쌈, 스프링롤生春巻き (なまはるまき)
Chả giò, nem rán炸春卷 zhá chūnjuǎn짜조揚げ春巻き (あげはるまき)
Bánh xèo越南煎饼 jiānbǐng반쎄오バインセオ
Bún bò Huế顺化牛肉米线분보후에ブンボーフエ
Bánh chưng方形粽子 fāngxíng zòngzi베트남 떡 (tả thêm)バインチュン (ベトナムのちまき)

Vài chi tiết đáng biết. Người Hàn quen gọi phở là 쌀국수 (mì gạo nấu nước) vì chuỗi quán phở ở Hàn dùng tên đó từ lâu; nói 포 thì người trẻ hiểu, người lớn tuổi có khi không. Tiếng Hàn gọi gỏi cuốn là 월남쌈, nhưng ở Hàn món này thường là kiểu tự cuốn: dọn bánh tráng, rau, thịt ra bàn, khách tự nhúng nước và cuốn. Chữ 월남 (越南) chính là âm Hán Hàn của "Việt Nam". Còn tiếng Nhật gọi bánh chưng là ベトナムのちまき, vì ちまき là bánh gói lá của Nhật, gần nhất về hình dung.

Chữ "bánh", "bún", "miến": nơi dịch máy hay gộp sai

Chữ "bánh" của tiếng Việt phủ một vùng rất rộng, và không ngôn ngữ nào có một từ tương ứng. Dịch máy hay gán "bánh" thành 饼 hoặc ケーキ cho mọi món, nghe như bánh ngọt nướng lò. Thực tế:

  • Bánh mì là 面包 (bánh mì nướng), không phải 饼.
  • Bánh xèo gần với 煎饼 (bánh chiên mỏng).
  • Bánh cuốn là 越南粉卷 fěnjuǎn (bánh bột gạo cuốn), gần với 肠粉 chángfěn của Quảng Đông mà người Trung rất quen.
  • Bánh chưng là 粽子, chỉ khác là vuông.

Sợi cũng phải tách đúng, vì người nước ngoài phân biệt rất kỹ:

Tiếng ViệtTiếng TrungTiếng HànTiếng Nhật
Phở (sợi dẹt)河粉 héfěn쌀국수フォー, 米麺 (べいめん)
Bún (sợi tròn)米线 mǐxiàn버미셀리 (얇은 쌀국수 면)ブン, ビーフン
Miến (sợi trong)粉丝 fěnsī당면春雨 (はるさめ)
Hủ tiếu粿条 guǒtiáo후티우フーティウ

Hủ tiếu là ví dụ thú vị: tên món bắt nguồn từ tiếng Triều Châu, chính là 粿条. Nói với khách người Hoa ở Malaysia, Singapore hay Quảng Đông chữ 粿条, họ hiểu ngay vì món tương tự đã có ở quê họ.

Gia vị và nước chấm: những thứ phải giải thích

Khách nước ngoài thường không ngại món chính, cái họ hỏi là gia vị.

  • Nước mắm: tiếng Trung là 鱼露 yúlù (nghĩa đen "sương cá"), người Quảng Đông và Phúc Kiến dùng từ này từ lâu. Tiếng Nhật là ヌクマム hoặc ニョクマム, hay gọi chung là 魚醤 (ぎょしょう). Tiếng Hàn thường nói 피시 소스 hoặc 느억맘; người Hàn có 액젓 (nước mắm cá cơm của họ) nên dễ hình dung.
  • Mắm tôm: tiếng Trung là 虾酱 xiājiàng. Với khách Hàn, đừng nói nó là 새우젓 vì 새우젓 là tôm muối còn nguyên con, khác hẳn về mùi và độ sệt; hãy tả là tôm lên men xay mịn.
  • Rau mùi, ngò: 香菜 xiāngcài, 고수, パクチー. Đây là thứ bị từ chối nhiều nhất, nên học sẵn câu dưới đây.
  • Chả lụa: không có từ tương đương; tiếng Nhật hay gọi ベトナムハム, tiếng Trung tả là 越南猪肉肠 (giò heo kiểu Việt), tiếng Hàn tả là 베트남식 햄.

Câu gọi món và dặn bếp dùng được ngay

Ý muốn nóiTiếng TrungTiếng HànTiếng Nhật
Không cho rau mùi不要香菜。고수 빼 주세요.パクチー抜きでお願いします。
Ít cay thôi少辣。/ 微辣。덜 맵게 해 주세요.辛さ控えめでお願いします。
Không cay不要辣。안 맵게 해 주세요.辛くしないでください。
Tôi dị ứng đậu phộng我对花生过敏。땅콩 알레르기가 있어요.ピーナッツアレルギーがあります。
Món này ăn kèm gì?这个配什么吃?이건 뭐랑 같이 먹어요?これは何と一緒に食べますか。

Nếu bạn là người giới thiệu món, câu chiến lược nhất là tả cách ăn chứ không tả nguyên liệu. Với bún chả, nói "nhúng bún vào bát nước chấm có thịt nướng" giúp khách ăn đúng ngay từ miếng đầu: 把米线蘸进放了烤肉的汤汁里吃, 면을 고기가 든 소스에 찍어 드세요, 麺を焼き肉の入ったタレにつけて食べます.

Trình bày một dòng thực đơn cho khách nước ngoài

Chủ quán hay hỏi nên in tên món theo thứ tự nào. Cách người đọc dễ nhất là ba tầng, từ to tới nhỏ: tên tiếng Việt có dấu, tên phiên âm hoặc tên dịch trong tiếng của khách, rồi một dòng tả ngắn. Ví dụ cho khách Nhật: dòng đầu "Bún chả", dòng hai ブンチャー, dòng ba 炭火焼き豚肉と米麺のつけ麺 (bún chấm thịt heo nướng than). Cho khách Hàn: 분짜, rồi 숯불 돼지고기와 쌀국수를 소스에 찍어 먹는 요리. Cho khách Trung: 越南烤肉米线, dòng tả có thể bỏ vì tên dịch đã đủ nghĩa.

Giữ tên tiếng Việt ở dòng đầu có lợi hơn ta nghĩ: khách chụp ảnh thực đơn, về nước tìm quán Việt, gõ đúng tên món là ra. Còn dòng tả nên ghi rõ thứ khách hay ngại: có rau mùi, có đậu phộng, có cay, có nội tạng. Một biểu tượng ớt nhỏ cạnh món cay giúp đỡ hơn mọi câu dịch.

Những điều không cần làm

  • Không cần dịch hết tên món. Món đã có tên quốc tế như phở, bánh mì thì giữ nguyên; dịch "phở" thành "beef noodle soup" kiểu tiếng Anh rồi chuyển sang tiếng Nhật chỉ làm mất bản sắc.
  • Không cần đặt chữ Hán cho tên món Việt khi viết cho khách Hàn, Nhật. Chữ Hán chỉ có ích với khách Trung, và ngay cả khi đó, dịch nghĩa vẫn tốt hơn ghép âm.
  • Không cần bê nguyên từ địa phương. "Nem" ở Bắc và "chả giò" ở Nam là cùng một món chiên; chọn một tên phiên âm thống nhất trên thực đơn.

Muốn xem một từ tiếng Việt được các tiếng Á Đông nói ra sao, bạn có thể tra ở trang tra từ "bánh mì" và đổi sang từ khác. Còn nếu đang học bài bản để đứng quầy hay làm hướng dẫn viên, các bài theo chủ đề ăn uống trên Ngôn Ngữ đưa sẵn hội thoại gọi món.

Câu hỏi thường gặp

Phở tiếng Trung là gì?

Phở là 越南河粉 Yuènán héfěn, gọi tắt là 河粉. Phở bò là 牛肉河粉, phở gà là 鸡肉河粉.

Người Hàn gọi phở là gì?

Người Hàn chủ yếu gọi phở là 쌀국수, nghĩa là mì gạo nấu nước. Tên phiên âm 포 cũng được hiểu, nhất là ở người trẻ.

Nước mắm tiếng Nhật là gì?

Nước mắm Việt Nam là ヌクマム hoặc ニョクマム, gọi chung các loại nước mắm cá là 魚醤 (ぎょしょう). Siêu thị Nhật thường ghi cả hai.

Nói "không cho rau mùi" bằng tiếng Trung thế nào?

Nói 不要香菜 bú yào xiāngcài. Gọi món xong nói thêm câu này với người phục vụ là đủ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.