AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
井

Âm Hán Việt

4 nét

Tiếng Trung (pinyin)

jǐng

Tiếng Hàn

정
jeong

Tiếng Nhật

セイ・ショウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): い・いど

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

well, mine shaft, pit; surname; 22nd lunar mansion, determinative star μ Geminorum (Tejat); hexagram ䷯

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.