Thực tập sinh mới sang Nhật thường có chung một trải nghiệm: cả xưởng có năm người Việt thì bốn người được gọi là グエンさん. Người Nhật gọi đồng nghiệp bằng họ, mà họ Nguyễn chiếm một phần rất lớn dân số Việt Nam, nên chuyện "ai cũng là Nguyễn" xảy ra ở mọi công ty có nhiều người Việt. Đó chỉ là một trong những bất ngờ khi tên Việt đi vào tiếng Nhật. Bài này giải thích vì sao người Nhật viết tên bạn bằng katakana chứ không bằng chữ Hán, cách viết các họ và tên phổ biến, những tên bị viết trùng nhau, và cách tự giới thiệu để người Nhật gọi đúng tên bạn ngay từ ngày đầu.
Vì sao tên Việt viết bằng katakana
Tiếng Nhật có ba loại chữ: kanji (chữ Hán), hiragana và katakana. Katakana dùng để ghi từ và tên nước ngoài. Tên người Trung Quốc và Hàn Quốc trong tiếng Nhật thường vẫn viết bằng kanji, vì họ dùng chữ Hán trong giấy tờ. Tên người Việt thì khác: giấy tờ Việt Nam ghi tên bằng chữ Latin, nên phía Nhật ghi theo cách đọc bằng katakana. Báo chí Nhật viết tên Hồ Chí Minh là ホー・チ・ミン, Hà Nội là ハノイ, không dùng chữ Hán.
Hệ quả là dù tên bạn có chữ Hán đẹp đến đâu, trong công ty, trường học, trên thẻ cư trú, tên bạn vẫn là chuỗi katakana ghi âm. Muốn được gọi đúng, bạn cần biết tên mình viết katakana thế nào và đọc sao cho người Nhật nhận ra.
Họ phổ biến viết bằng katakana
| Họ | Katakana thường dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nguyễn | グエン | gần như thống nhất ở mọi nơi |
| Trần | チャン | có nơi viết トラン theo mặt chữ |
| Lê | レ hoặc レー | |
| Phạm | ファム | |
| Hoàng | ホアン | |
| Huỳnh | フイン | |
| Vũ, Võ | ヴー, ブー, ボー | tuỳ người ghi |
| Đặng | ダン | |
| Bùi | ブイ | |
| Đỗ | ドー hoặc ド | |
| Ngô | ゴー hoặc ゴ | |
| Dương | ズオン |
Không có quy tắc phiên âm bắt buộc nào cho tên Việt trong tiếng Nhật, nên cùng một họ có thể được ghi khác nhau giữa các nơi. Điều quan trọng là bạn tự chọn một cách viết và dùng thống nhất trên mọi giấy tờ, hồ sơ, tài khoản.
Tên riêng: những tên dễ bị viết trùng
Tiếng Nhật có ít âm hơn tiếng Việt rất nhiều: không có thanh điệu, gần như không có phụ âm cuối ngoài ン, không phân biệt nhiều cặp nguyên âm. Vì vậy nhiều tên Việt khác nhau lại thành một chuỗi katakana giống hệt.
- Trần và Trang đều hay được viết チャン. Một người tên Trần Thị Trang có thể thành チャン・ティ・チャン.
- Hương và Phương đều thường thành フオン, vì tiếng Nhật không phân biệt rõ h và ph đứng trước u.
- Vy và Bi có thể cùng thành ビー khi người ghi không dùng chữ ヴ.
- Anh được viết アイン, theo cách người miền Bắc đọc có âm "i" lướt, chứ không phải アン. アン là cách nhiều người Nhật sẽ đọc "Ân" hoặc "An".
Những tên có phụ âm cuối c, t, p sẽ được thêm nguyên âm, vì tiếng Nhật không kết thúc âm tiết bằng phụ âm tắc. Đức thành ドゥック, Ngọc thành ゴック, Phúc thành フック, Phát thành ファット. Người Nhật đọc theo katakana sẽ nghe như "đúc-kư", "gốc-kư". Không cần bắt người Nhật đọc khác đi, vì đó là giới hạn của tiếng Nhật, nhưng bạn nên quen với âm đó để nhận ra khi được gọi.
Một số tên khác hay gặp: Minh ミン, Linh リン, Thu トゥー, Hùng フン, Dũng ズン, Tuấn トゥアン, Nam ナム, Hải ハイ, Hà ハー, Lan ラン, Mai マイ, Hoa ホア, Quang クアン, Thảo タオ.
Dấu chấm giữa và thứ tự họ tên
Tên nước ngoài nhiều âm tiết trong tiếng Nhật được ngăn bằng dấu chấm giữa ・ (nakaguro): グエン・ティ・ミン・アイン. Thứ tự giữ như hộ chiếu, họ trước tên sau, giống cách người Nhật xếp tên mình.
Tên Việt bốn chữ thành chuỗi katakana rất dài, vượt cả ô điền trên nhiều biểu mẫu. Người Nhật cũng khó nhớ. Thói quen tốt là chọn một tên gọi (呼び名, よびな) ngắn, thường là chữ cuối của tên, và đề nghị mọi người gọi bằng tên đó.
Tự giới thiệu để không thành "グエンさん thứ năm"
Người Nhật mặc định gọi bằng họ + さん. Nếu bạn không nói gì, bạn sẽ là グエンさん như mọi người Nguyễn khác. Hãy chủ động ngay lần giới thiệu đầu tiên:
- はじめまして、グエン・ティ・ミン・アインです。 (Rất vui được gặp, tôi là Nguyễn Thị Minh Anh.)
- ベトナムではグエンさんがとても多いので、アインと呼んでください。 (Ở Việt Nam có rất nhiều người họ Nguyễn, nên hãy gọi tôi là Anh.)
Câu thứ hai rất hiệu quả vì nó cho người Nhật một lý do để phá thói quen gọi bằng họ. Phần lớn sẽ gọi bạn アインさん từ hôm đó. Nếu muốn gây ấn tượng hơn, bạn có thể thêm ý nghĩa tên: アインは漢字で「英」と書きます。 (Anh viết bằng kanji là chữ 英.)
Có nên dùng kanji cho tên không
Bạn có thể viết tên bằng kanji, nhưng nên hiểu hai điều trước.
Người Nhật đọc kanji theo âm Nhật. Đọc họ Việt theo âm On (âm Hán Nhật) sẽ ra 阮 げん, 陳 ちん, 黎 れい, 范 はん, 黄 こう, 武 ぶ, 呉 ご, 楊 よう, 李 り. Tên 陳明英 đọc theo âm On thành ちん・めい・えい, nghe không còn gì của "Trần Minh Anh". Còn tên người Nhật lại thường đọc theo âm riêng: 明 trong tên Nhật hay đọc あきら, 英 hay đọc ひで. Nghĩa là viết kanji xong, người Nhật vẫn phải hỏi bạn đọc thế nào.
Chữ của Nhật có thể khác chữ bạn biết. Tiếng Nhật dùng dạng chữ riêng sau cải cách chữ viết: 德 (Đức) viết là 徳, 國 (Quốc) là 国, 廣 (Quảng) là 広, 吳 (Ngô) là 呉. Nếu viết tên bằng kanji ở Nhật, hãy dùng dạng chữ Nhật để không bị coi là viết sai.
Vì vậy kanji hợp để giải thích ý nghĩa tên, làm chữ ký trang trí, viết thiệp, còn tên chính thức và tên gọi hằng ngày vẫn nên là katakana.
Những điều không cần làm
- Không cần đặt một tên Nhật hoàn toàn mới. Một số người tự đặt tên kiểu Nhật như さくら hay ひろし. Đồng nghiệp thấy vui, nhưng tên đó không khớp với giấy tờ và dễ gây nhầm lẫn khi làm thủ tục.
- Không cần ép người Nhật đọc đúng thanh điệu. Tiếng Nhật không có thanh như tiếng Việt. Mục tiêu là họ gọi đúng tên bạn chọn, không phải phát âm như người Việt.
- Không cần đổi cách viết theo từng người. Đã chọn アイン thì dùng アイン ở mọi nơi, từ hồ sơ công ty đến tài khoản ngân hàng.
Trang tra tên chữ Hán cho bạn xem cách đọc tên ở cả ba nước, gồm âm On tiếng Nhật của từng chữ, để bạn tự quyết định nên dùng katakana hay kèm thêm kanji.
Câu hỏi thường gặp
Họ Nguyễn tiếng Nhật viết thế nào?
Họ Nguyễn viết bằng katakana là グエン, đọc gần như "gu-en". Đây là cách viết thống nhất gần như ở mọi nơi tại Nhật.
Tên Anh tiếng Nhật viết アン hay アイン?
Thường viết アイン, theo cách đọc vần "anh" có âm "i" lướt. アン dễ bị hiểu là tên An hoặc Ân.
Người Việt sang Nhật có được dùng tên kanji không?
Giấy tờ chính thức ghi theo hộ chiếu, còn tên gọi hằng ngày thường là katakana. Bạn có thể dùng kanji để giải thích ý nghĩa tên, nhưng người Nhật đọc kanji theo âm Nhật nên vẫn cần katakana đi kèm.
Làm sao để đồng nghiệp Nhật gọi tên thay vì gọi họ?
Nói rõ ngay khi giới thiệu: ベトナムではグエンさんがとても多いので、アインと呼んでください. Người Nhật thường vui vẻ làm theo khi được cho một lý do cụ thể.
Vì sao tên Đức tiếng Nhật thành ドゥック?
Tiếng Nhật không kết thúc âm tiết bằng phụ âm như c, t, p, nên phải thêm một âm phía sau. Đức, Ngọc, Phúc đều bị kéo dài như vậy.