Người Việt hay nghĩ địa danh Việt Nam dịch sang tiếng Trung thì cứ lấy âm Hán Việt mà viết chữ Hán, còn sang tiếng Hàn, Nhật thì chắc cũng thế. Cả hai ý đều sai một nửa. Tiếng Trung có tên riêng cho nhiều địa danh không theo âm Hán Việt: Đà Nẵng là 岘港, Vũng Tàu là 头顿. Tiếng Hàn và tiếng Nhật thì gần như không dùng chữ Hán cho địa danh Việt mà phiên âm theo tiếng Việt: 다낭, ダナン. Địa chỉ còn rắc rối hơn vì thứ tự ngược hẳn. Bài này đưa bảng tên các thành phố, cách xếp địa chỉ cho từng tiếng, và lời khuyên thực tế cho người phải viết địa chỉ cho khách, đối tác hay đơn hàng quốc tế.
Ba tiếng, ba cách gọi tên địa danh Việt
Tiếng Trung dùng chữ Hán, vì không có chữ biểu âm. Với địa danh có gốc Hán, họ dùng đúng chữ đó: Hà Nội 河内 Hénèi, Hải Phòng 海防 Hǎifáng, Hội An 会安 Huì'ān. Với địa danh không có gốc Hán hoặc có tên cũ khác, họ dùng tên lịch sử hoặc chữ gần âm: Huế là 顺化 Shùnhuà (từ tên cũ Thuận Hoá), Đà Lạt là 大叻 Dàlè, Nha Trang là 芽庄 Yázhuāng.
Tiếng Hàn phiên âm theo tiếng Việt, có quy tắc phiên âm chính thức dùng các phụ âm căng như ㄲ, ㄸ để bắt chước âm Việt: Cần Thơ là 껀터, Vũng Tàu là 붕따우. Dù 河内 có âm Hán Hàn là 하내, không người Hàn nào gọi Hà Nội như vậy; họ nói 하노이.
Tiếng Nhật phiên âm bằng katakana: ハノイ, ダナン. Chữ Hán gần như không dùng. Thậm chí nếu bạn viết 河内 cho người Nhật, nhiều khả năng họ đọc thành かわち, tên một vùng cũ ở Osaka, chứ không nghĩ tới Hà Nội.
Bảng tên các thành phố và điểm du lịch
| Địa danh | Tiếng Trung | Tiếng Hàn | Tiếng Nhật |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | 越南 Yuènán | 베트남 | ベトナム |
| Hà Nội | 河内 Hénèi | 하노이 | ハノイ |
| TP Hồ Chí Minh | 胡志明市 Húzhìmíng Shì | 호찌민, thường viết 호치민 | ホーチミン |
| Sài Gòn | 西贡 Xīgòng | 사이공 | サイゴン |
| Đà Nẵng | 岘港 Xiàngǎng | 다낭 | ダナン |
| Huế | 顺化 Shùnhuà | 후에 | フエ |
| Hội An | 会安 Huì'ān | 호이안 | ホイアン |
| Nha Trang | 芽庄 Yázhuāng | 나트랑, chuẩn phiên âm là 냐짱 | ニャチャン |
| Đà Lạt | 大叻 Dàlè | 달랏 | ダラット |
| Vịnh Hạ Long | 下龙湾 Xiàlóng Wān | 하롱베이 | ハロン湾 (ハロンわん) |
| Phú Quốc | 富国岛 Fùguó Dǎo | 푸꾸옥 | フーコック島 |
| Vũng Tàu | 头顿 Tóudùn | 붕따우 | ブンタウ |
| Cần Thơ | 芹苴 Qínjū | 껀터 | カントー |
Ba chỗ trong bảng hay gây bất ngờ. Đà Nẵng là 岘港 vì người Hoa gọi theo tên cửa biển xưa mà người Việt quen gọi là Cửa Hàn, không liên quan đến hai âm "Đà Nẵng". Nha Trang trong tiếng Hàn có hai tên: chuẩn phiên âm là 냐짱, nhưng các hãng lữ hành và hãng bay Hàn Quốc dùng 나트랑 phổ biến hơn nhiều, vì tên này đi qua cách đọc tiếng Anh. Còn TP Hồ Chí Minh, tiếng Hàn chuẩn là 호찌민, nhưng báo chí và biển hiệu Hàn hay viết 호치민; cả hai đều được hiểu.
Từ "Việt Nam" cũng có lịch sử riêng trong tiếng Hàn: người lớn tuổi đôi khi nói 월남 (越南 đọc Hán Hàn), và từ này còn sống trong tên món 월남쌈. Người trẻ chỉ nói 베트남.
Địa chỉ: ba tiếng đều viết từ lớn tới nhỏ
Tiếng Việt viết địa chỉ từ nhỏ tới lớn: số nhà, ngõ, đường, phường, tỉnh thành. Tiếng Trung, Hàn, Nhật đều làm ngược lại: nước, tỉnh thành, phường, đường, rồi mới tới số nhà. Lấy ví dụ địa chỉ giả định "Số 12, ngõ 34, phố Hàng Bông, phường Hoàn Kiếm, Hà Nội":
- Tiếng Trung: 越南河内市还剑坊 Hàng Bông 街34巷12号. Đơn vị dịch như sau: thành phố 市, phường 坊 fāng, xã 社, đường 路 hoặc 街, ngõ 巷, số nhà 号.
- Tiếng Hàn: 베트남 하노이시 호안끼엠 Hàng Bông 거리 34골목 12번지. Ngõ là 골목, số nhà là 번지 hoặc 번.
- Tiếng Nhật: ベトナム ハノイ市 ホアンキエム Hàng Bông 通り Ngõ 34 12番. Đường là 通り, số nhà là 番 hoặc 番地; chữ "ngõ" người Nhật hay để nguyên vì 路地 chỉ là hẻm nói chung, không phải đơn vị địa chỉ.
Để ý rằng tên đường được giữ nguyên chữ Việt. Đó là chủ ý, giải thích ở phần dưới.
Quận 1, Quận 7 vẫn sống trong tiếng nước ngoài
Từ giữa năm 2025, Việt Nam bỏ cấp quận, huyện; địa chỉ hành chính chỉ còn phường, xã và tỉnh, thành phố. Nhưng trong đời sống, người ta vẫn nói Quận 1, Quận 7, và cộng đồng nước ngoài ở TP Hồ Chí Minh cũng vậy. Người Hàn gọi Quận 7 là 7군, người Nhật gọi là 7区 (ななく), người Trung gọi là 第七郡. Khi viết cho người nước ngoài, bạn có thể ghi địa chỉ hành chính mới, kèm tên khu quen thuộc trong ngoặc để họ định vị dễ hơn, như "phường Tân Hưng (khu Phú Mỹ Hưng, Quận 7 cũ)".
Lời khuyên thực tế: luôn giữ bản tiếng Việt
Mục đích của địa chỉ là để ai đó tìm tới được. Người tìm tới thường là tài xế, nhân viên giao hàng, lễ tân khách sạn, tức là người Việt. Vì vậy:
- Giữ nguyên địa chỉ tiếng Việt có dấu trên mọi giấy tờ gửi cho khách nước ngoài. Bản dịch chỉ để khách hiểu mình đang đi đâu.
- Không tự chuyển tên đường sang chữ Hán. Hàng Bông, Lê Lợi, Nguyễn Huệ viết bằng chữ Hán sẽ không ai ở Việt Nam đọc được, và có khi khách Trung cũng không tra được trên bản đồ.
- Dịch đơn vị, giữ tên riêng. 市, 坊, 巷, 号 giúp khách hiểu cấu trúc; tên riêng thì giữ chữ Latin để đối chiếu với bản đồ.
- Đơn hàng quốc tế gửi về Việt Nam thì để người bán viết địa chỉ tiếng Việt không dấu hoặc có dấu, tên người nhận theo hộ chiếu. Đừng dịch địa chỉ sang tiếng của nước gửi hàng, vì bưu điện Việt Nam là bên giao cuối cùng.
Khi nào chữ Hán vẫn có ích
Có hai trường hợp nên biết chữ Hán của địa danh. Thứ nhất là khi đọc sách báo, bản đồ, tài liệu tiếng Trung về Việt Nam: bạn cần nhận ra 岘港 là Đà Nẵng, 顺化 là Huế, nếu không sẽ tưởng là một thành phố nào khác. Thứ hai là khi tìm hiểu ý nghĩa địa danh: Hải Phòng 海防 là "phòng giữ mặt biển", Hội An 会安 là "nơi hội tụ bình yên", Hạ Long 下龙 là "rồng đáp xuống". Những tên này kể lại lịch sử vùng đất, và là đề tài nói chuyện rất được lòng khách Trung Quốc. Muốn xem từng chữ một nghĩa gì và xuất hiện trong những từ nào, bạn có thể tra ở trang chữ 港 rồi đổi sang chữ khác.
Còn với tiếng Hàn và tiếng Nhật, việc cần luyện là nghe ra tên địa danh khi người bản xứ nói, vì phiên âm đã đổi khá xa: ブンタウ hay 붕따우 nghe lần đầu khó nhận ra là Vũng Tàu. Các bài nghe về du lịch trên Ngôn Ngữ có đủ tên địa danh trong hội thoại để bạn quen tai.
Câu hỏi thường gặp
Đà Nẵng tiếng Trung là gì?
Đà Nẵng là 岘港 Xiàngǎng, không theo âm Hán Việt của hai chữ "Đà Nẵng". Tên này lấy từ tên cửa biển xưa mà người Hoa dùng từ lâu.
Người Hàn gọi Nha Trang là gì?
Phiên âm chuẩn là 냐짱, nhưng trong du lịch người Hàn chủ yếu nói 나트랑. Cả hai đều chỉ Nha Trang.
Viết địa chỉ Việt Nam bằng tiếng Trung theo thứ tự nào?
Viết từ lớn tới nhỏ: 越南 rồi tỉnh thành 市, phường 坊, đường 路 hoặc 街, ngõ 巷, số nhà 号. Tên đường nên giữ chữ Việt để người giao hàng đối chiếu được.
Quận 1 tiếng Nhật nói thế nào?
Người Nhật gọi Quận 1 ở TP Hồ Chí Minh là 1区 (いっく). Tên này vẫn được dùng phổ biến trong cộng đồng người Nhật dù cấp quận đã bỏ trong địa chỉ hành chính.
Huế tiếng Trung là gì?
Huế là 顺化 Shùnhuà, từ tên cũ Thuận Hoá. Người Hàn gọi là 후에, người Nhật gọi là フエ.