AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 蝕 (mòn)

蝕

Âm Hán Việt

14 nét · giản thể 蚀

Tiếng Trung (pinyin)

shí

Tiếng Hàn

식
sik

Tiếng Nhật

ショク
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): むしばむ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

nibble away; erode; eclipse

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.