AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腐蚀性 (腐蝕性) nghĩa là gì? fǔ shí xìng

Từ tiếng Trung

腐蚀性

phồn thể 腐蝕性

fǔ shí xìng · âm Hán Việt từng chữ: hủ mòn tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. (nghĩa đen và bóng) ăn mòn
  2. tính ăn mòn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

腐蝕性
ふしょくせい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.