AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

侵蚀 (侵蝕) nghĩa là gì? qīn shí

Từ tiếng Trung

侵蚀

phồn thể 侵蝕

qīn shí · âm Hán Việt từng chữ: xâm mòn

Nghĩa tiếng Việt

  1. xói mòn
  2. ăn mòn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

侵蝕
しんしょく

Từng chữ

Xem “xói mòn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.