AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

风蚀 (風蝕) nghĩa là gì? fēng shí

Từ tiếng Trung

风蚀

phồn thể 風蝕

fēng shí · âm Hán Việt từng chữ: phong mòn

Nghĩa tiếng Việt

  1. xói mòn do gió

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

風蝕
ふうしょく

Từng chữ

Xem “xói mòn do gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.