溶蚀 (溶蝕) nghĩa là gì? róng shí
Từ tiếng Trung
溶蚀
phồn thể 溶蝕róng shí · âm Hán Việt từng chữ: ròng mòn
Nghĩa tiếng Việt
- hòa tan
- xói mòn do nước ngầm
- ăn mòn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
溶蝕
ようしょく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.