AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

剥蚀 (剝蝕) nghĩa là gì? bō shí

Từ tiếng Trung

剥蚀

phồn thể 剝蝕

bō shí · âm Hán Việt từng chữ: bóc mòn

Nghĩa tiếng Việt

  1. ăn mòn
  2. làm lộ ra do ăn mòn (địa chất)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ăn mòn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.