腐蚀 (腐蝕) nghĩa là gì? fǔ shí
Từ tiếng Trung
腐蚀
phồn thể 腐蝕fǔ shí · âm Hán Việt từng chữ: hủ mòn
Nghĩa tiếng Việt
- sự ăn mòn
- ăn mòn (phân hủy hóa học)
- mục nát
- tham nhũng
Đọc theo tiếng Hàn
부식
busik
Tiếng Nhật
腐蝕
ふしょく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.