AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腐蚀 (腐蝕) nghĩa là gì? fǔ shí

Từ tiếng Trung

腐蚀

phồn thể 腐蝕

fǔ shí · âm Hán Việt từng chữ: hủ mòn

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự ăn mòn
  2. ăn mòn (phân hủy hóa học)
  3. mục nát
  4. tham nhũng

Đọc theo tiếng Hàn

부식
busik

Tiếng Nhật

腐蝕
ふしょく

Từng chữ

Xem “sự ăn mòn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.