AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

海蚀 (海蝕) nghĩa là gì? hǎi shí

Từ tiếng Trung

海蚀

phồn thể 海蝕

hǎi shí · âm Hán Việt từng chữ: hải mòn

Nghĩa tiếng Việt

  1. xói mòn bờ biển
  2. mài mòn biển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

海蝕
かいしょく

Từng chữ

Xem “xói mòn bờ biển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.