AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 積 (tích)

積

Âm Hán Việt

16 nét · giản thể 积

Tiếng Trung (pinyin)

jī

Tiếng Hàn

적, 재
jeok, jae

Tiếng Nhật

セキ・シ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): つむ・つもる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

accumulate, store up, amass

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.