Âm Hán Việt "tích": 19 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “tích” — 19 chữ
Cùng mặt chữ: tịch (9)
脊
jǐ · 척
spine, backbone; ridge
积
jī · 적
accumulate, store up, amass
積
jī · 적
accumulate, store up, amass
析
xī · 석
split wood; break apart; divide
迹
jì · 적
traces, impressions, footprints
跡
jī · 적
search, track, trace
昔
xī · 석
formerly; ancient; in beginning
績
jī · 적
spin; achievements
僻
pì · 벽
out-of-the-way, remote; unorthodox
蜥
xī · 석
lizard
绩
jì · 적
spin; achievements
瘠
jí · 척
thin, emaciated; barren
皙
xī
white; a kind of date
勣
jī · 적
achievements, conduct deserving
晰
xī · 석
clear, evident; clearly
舄
xì
a shoe; the sole of a shoe; magpie
躄
bì
cripple, lame
蹟
jī · 적
trace, tracks; footprints
𪟝
jì, jī
achievements, conduct deserving
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.