体积 (體積) nghĩa là gì? tǐ jī
Từ tiếng Trung
体积
phồn thể 體積tǐ jī · Hán Việt: thể tích
Nghĩa tiếng Việt
- thể tích
- kích thước
Đọc theo tiếng Hàn
체적
chejeok
Tiếng Nhật
体積
たいせき · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.