AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

体积 (體積) nghĩa là gì? tǐ jī

Từ tiếng Trung

体积

phồn thể 體積

tǐ jī · Hán Việt: thể tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể tích
  2. kích thước

Đọc theo tiếng Hàn

체적
chejeok

Tiếng Nhật

体積
たいせき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thể tích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.