AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

积极 (積極) nghĩa là gì? jī jí

Từ tiếng Trung

积极

phồn thể 積極

jī jí · âm Hán Việt từng chữ: tích cực

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ động
  2. năng động
  3. sôi nổi
  4. tích cực (quan điểm)
  5. chủ động đối phó

Đọc theo tiếng Hàn

적극
jeokgeuk

Tiếng Nhật

積極
せっきょく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chủ động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.